KẾT QUẢ THI HSG CẤP THÀNH PHỐ 8 MÔN VĂN HÓA NĂM HỌC 2014 - 2015

KẾT QUẢ THI HSG CẤP THÀNH PHỐ 8 MÔN VĂN HÓA NĂM HỌC 2014 - 2015
Kết quả thi học sinh giỏi 8 môn văn hóa cấp thành phố năm học 2014 - 2015
KẾT QUẢ THI HSG CẤP THÀNH PHỐ 8 MÔN VĂN HÓA NĂM HỌC 2014 - 2015
                 
TT Số báo danh Họ  và tên Ngày sinh Lớp Trường Môn dự thi Điểm thi HSG cấp TP
45 45 Phan Hoàng Đông 7/11/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Vật lý 15
42 42 Nguyễn Đức Chiến 20/8/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 14.75
50 50 Hà Quang Huy 21/1/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 13.5
66 66 Nguyễn Thị Hải Trang 29/7/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Vật lý 12.75
55 55 Nguyễn Đức Long 10/11/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Vật lý 12
43 43 Hoàng Hồng Đăng 29/1/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 11.5
57 57 Đỗ Hữu Nghiệp 13/8/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Vật lý 11
68 68 Nguyễn Thanh Tùng 18/12/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Vật lý 10.5
44 44 Nguyễn Minh Đăng 10/12/2000 9a THCS Lê Quý Đôn Vật lý 10
51 51 Nguyễn Khánh Huyền 9/10/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 10
59 59 Trần Phước 13/4/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 10
60 60 Nguyễn Thanh   Quang   '21/9/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Vật lý 10
54 54 Hà Hoàng Long 10/7/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Vật lý 9.5
53 53 Triệu Đỗ Long 10/12/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 9.25
48 48 Đặng Nguyễn Việt 11/2/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 9
69 69 Phạm Tiến Việt 15/9/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 9
65 65 Nguyễn Thị Thu Trang 22/11/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 8
56 56 Phạm Đức Mạnh 31/7/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Vật lý 7.5
49 49 Nguyễn Việt Hùng 21/5/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 7.3
41 41 Hà Minh Châu 28/7/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 7.25
40 40 Nguyễn Mạnh Cầm 11/8/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Vật lý 7
46 46 Nguyễn Bằng  Dương 22/8/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 7
52 52 Đỗ Trung Kiên 7/10/2000 9C THCS Hoàng Hoa Thám Vật lý 7
63 63 Vũ Thị Kiều Trang 2/1/2000 9B THCS Kim Tân Vật lý 7
64 64 Nguyễn Thu Trang 16/02/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 7
58 58 Trương Tuyết Nhung 10/11/2000 9B THCS Kim Tân Vật lý 6.5
47 47 Hoàng Ngân 31/8/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Vật lý 6
67 67 Nguyễn Thành Trung 11/1/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 5.5
61 61 Trần Đức Thắng 25/12/2000 9C THCS Hoàng Hoa Thám Vật lý 5
38 38 Bùi Việt Anh 08/7/2000 9C THCS Ngô Văn Sở Vật lý 3
39 39 Lương Thế Anh 10/08/2000 9B THCS Cam Đường Vật lý 3
62 62 Nguyễn Chiến Thắng 28/12/2000 9D THCS Hoàng Hoa Thám Vật lý 2
14 14 Phạm Văn Hải 07/02/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 18.75
16 16 Nguyễn Minh Hiệu 26/8/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Toán 18
22 22 Bùi Diệu Linh 21/10/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Toán 17.25
08 08 Nông Tiến Đạt 05/04/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Toán 16.75
27 27 Lê Ngọc Mai 5/24/2000 9G THCS Kim Tân Toán 16.5
23 23 Trần khánh Linh 08/8/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Toán 16.25
25 25 Đinh Tiến Long 01/09/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Toán 16
28 28 Nguyễn Đức Mạnh 09/8/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Toán 15.75
26 26 Lê Duy Lương 01/02/2000 9D THCS Hoàng Hoa Thám Toán 15.5
30 30 Trần Ngọc Minh 19/3/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Toán 15.25
05 05 Lưu Thiên Bích 19/8/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Toán 14.75
02 02 Đỗ Diệu Anh 22/10/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Toán 14.5
15 15 Lê Xuân Hiệp 13/02/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Toán 14.5
03 03 Nguyễn hoàng Anh 14/6/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Toán 14
06 06 Nguyễn Ngọc Linh Chi 17/01/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Toán 14
35 35 Vũ Đức Thắng 9/18/2000 9G THCS Kim Tân Toán 14
17 17 Lê Minh Huệ 05/6/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Toán 13.75
24 24 Hồ Vương Linh 01/01/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 13.75
19 19 Bùi Đức Khải 29/11/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 13.5
20 20 Lê Tuấn Khang 27/8/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Toán 13.25
36 36 Nguyễn Xuân Thành 21/03/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Toán 13.25
10 10 Vũ Trần Thùy Dương 21/3/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Toán 13
11 11 Đỗ Hương Giang 01/6/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Toán 13
37 37 Nguyễn Quang Tùng 27/5/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Toán 12
07 07 Nguyễn Hải Đăng 21/9/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Toán 11.5
21 21 Nguyễn Thị Mỹ Linh 4/11/2000 9D THCS Kim Tân Toán 11.5
34 34 An Nam Sơn 28/02/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 11
09 09 Nguyễn Trung Đức 03/10/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Toán 10.5
31 31 Trần Văn Phong 06/5/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 10
01 01 Nguyễn Thu Anh 1/1/2000 9A THCS Kim Tân Toán 9.75
33 33 Phạm Thị Bích Phượng 01/4/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Toán 9.5
29 29 Nguyễn Văn Minh 05/01/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Toán 9.25
04 04 Trần  Ngọc Ánh 1/17/2000 9C THCS Kim Tân Toán 9
12 12 Nguyễn Thị Diên 12/7/2000 9B THCS Kim Tân Toán 8
32 32 Trương Chiến Phước 29/3/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Toán 7
13 13 Kiều Ngân 24/5/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Toán 6
18 18 Ninh Vũ Hưng 6/10/2000 9G THCS Kim Tân Toán 6
380 380 Nguyễn Thị Lan Hương 02/4/2000 9B THCS Kim Tân Tiếng TQ 15.68
381 381 Lê Việt Long 14/12/2000 9A THCS Hoàng Hoa Thám Tiếng TQ 14.8
377 377 Nguyễn Quỳnh Anh 8/02/2000 9A THCS Hoàng Hoa Thám Tiếng TQ 14.65
384 384 Nguyễn Thị Huyền Trang 10/02/2000 9D THCS Ngô Văn Sở Tiếng TQ 12.5
386 386 Chu Thị Hải Yến 12/02/2000 9A THCS Hoàng Hoa Thám Tiếng TQ 12.48
385 385 Trương Hải Yến 9/14/2000 9B THCS Kim Tân Tiếng TQ 12.15
378 378 Đinh Thị Thùy Dương 22/7/2000 9D THCS Ngô Văn Sở Tiếng TQ 12
376 376 Phạm Ngân An 02/4/2000 9A THCS Hoàng Hoa Thám Tiếng TQ 11.8
361 361 Trần Phương Nam 20/9/2000 9A THCS Bắc Lệnh Tiếng Anh 6.1
368 368 Lê Thị Phương 31/7/2000 9A THCS Bắc Lệnh Tiếng Anh 5.6
350 350 Trần Hồng Hạnh 16/7/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8
370 370 Hoàng Minh Thảo 30/9/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 7.9
337 337 Ninh Hoàng Anh 4/5/2000 9A THCS Kim Tân Tiếng Anh 7.8
362 362 Trần Thu Thảo Ngân 27/10/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 7.6
367 367 Nguyễn Minh Phúc 15/01/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 7.6
357 357 Đặng Khánh Linh 9/2/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 7.5
345 345 Nguyễn Thu 20/3/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 7.3
372 372 Trần Hà Kiều Trang 18/01/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 7.3
347 347 Phạm Ngọc Hân 27/11/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 7.2
342 342 Nguyễn Ngọc Dương 30/12/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Tiếng Anh 7.1
355 355 Trần Thị Xuân Hồng 09/3/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 7.1
373 373 Đào Thị Cẩm 22/1/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 7.1
363 363 Trần Bảo Ngọc 1/31/2000 9G THCS Kim Tân Tiếng Anh 7
364 364 Nguyễn Bảo Ngọc 26/7/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 6.9
371 371 Vũ Thị Thư 12/30/2000 9C THCS Kim Tân Tiếng Anh 6.9
346 346 Nguyễn Thị Thái 24/6/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 6.8
340 340 Chu Thúy Hồng Anh 04/3/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 6.7
351 351 Lê Minh Hiếu 06/4/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Tiếng Anh 6.7
352 352 Dương Quốc Hiếu 21/9/2000 9C THCS Ngô Văn Sở Tiếng Anh 6.7
354 354 Nguyễn Thái Hồng 19/8/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 6.7
339 339 Hoàng Thị Châm Anh 16/4/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 6.6
365 365 Bùi Thu Ngọc 12/10/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 6.6
341 341 Bùi Anh Đức 14/4/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 6.5
343 343 Nguyễn Hữu Hoàng Dương 27/4/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 6.5
360 360 Trần Bảo Long 26/5/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 6.5
353 353 Đặng Thị Phương Hoa 11/3/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 6.4
358 358 Trần Nguyễn Nhât Linh 29/10/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 6.3
348 348 Nguyễn Việt Hằng 1/7/2000 9A THCS Kim Tân Tiếng Anh 6.2
338 338 Lưu Phương Anh 20/7/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 6.1
344 344 Nguyễn Thuỳ Dương 21/02/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 6
369 369 Nguyễn Diệu Thanh 30/6/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 6
375 375 Nguyễn Anh 20/4/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 5.8
349 349 Cù Đức Hạnh 1/11/2000 9A THCS Kim Tân Tiếng Anh 5.6
366 366 Hoàng Trang Nhung 29/10/2000 9B THCS Hoàng Hoa Thám Tiếng Anh 5.6
359 359 Chu Diệu Linh 13/6/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 5.4
374 374 Phạm Thanh Tùng 19/7/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 5.4
356 356 Đỗ Lê Hương 06/12/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 4.8
218 218 Vũ Cẩm Vân 15/12/2000 9A THCS Bắc Lệnh Sinh học 14
196 196 Nguyễn Trà My 29/11/2000 9A THCS Bắc Lệnh Sinh học 13.5
170 170 Nguyễn Thị Hiền 14/3/2000 9A THCS Bắc Lệnh Sinh học 10.5
177 177 Vũ Trọng Hùng 17/8/2000 9A THCS Bắc Lệnh Sinh học 9.25
179 179 Phan Thị Thu Huyền 04/3/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Sinh học 17
155 155 Nguyễn Thị Vân Anh 04/7/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Sinh học 16
174 174 Nguyễn Thanh Huệ 30/11/2000 9B THCS Pom Hán Sinh học 15.25
209 209 Quyết Thị Thanh Thủy 05/12/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Sinh học 14.5
167 167 Mã Hoàng Hải 25/11/2000 9A1 THCS Bình Minh Sinh học 14
199 199 Nguyễn Đức Nghĩa 17/12/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Sinh học 13.5
187 187 Vũ Thùy Linh 04/9/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Sinh học 13
198 198 Đường Thị Nga 15/8/2000 9A THCS Pom Hán Sinh học 13
208 208 Nguyễn Trường Thịnh 20/11/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Sinh học 12.25
162 162 Nguyễn Thị Thu Giang 22/8/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 12
166 166 Dương Nguyệt 03/01/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Sinh học 12
220 220 Nguyễn Thị Hải Yến 13/12/2000 9A2 THCS Bình Minh Sinh học 12
180 180 Trần Thị Khuê 12/17/2000 9A THCS Nam Cường Sinh học 11.5
189 189 La Thanh Loan 26/8/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Sinh học 11.5
201 201 Nguyễn Thị Ngọc 3/12/2000 9G THCS Kim Tân Sinh học 11.5
212 212  Trần Thị Thu Trang 22/9/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Sinh học 11.5
182 182 Hồ Thị Thúy  Lan 06/04/2000 9A THCS Pom Hán Sinh học 11.25
194 194 Trần Thảo Ly 11/01/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Sinh học 11.25
153 153 Trần Thị Việt Anh 17/11/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Sinh học 11
157 157 Nguyễn Xuân Bách 07/01/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 11
158 158 Nguyễn Anh Đức 09/11/2000 9A2 THCS Bình Minh Sinh học 11
168 168 Vàng Ngọc Hân 02/09/2000 9A1 THCS Bình Minh Sinh học 11
172 172 Lưu Ngọc Hiếu 18/5/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 11
175 175 Nguyễn Thị Bích Huệ 26/01/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Sinh học 11
192 192 Nguyễn Thành Luân 17/4/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Sinh học 11
193 193 Nguyễn Thị Thùy Lương 01/3/2000 9A THCS Nam Cường Sinh học 11
213 213 Thái Thị Quỳnh Trang 03/9/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Sinh học 11
184 184 Bùi Phương Linh 23/06/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Sinh học 10.75
152 152 Vũ Tuấn Anh 19/8/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 10.5
215 215 Nguyễn Đức Trung 08/9/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Sinh học 10.5
178 178 Lê Quang  Huy 25/6/2000 9B THCS Pom Hán Sinh học 10.25
200 200 Vi Thị Ngoan 14/5/2000 9A THCS Đồng Tuyển Sinh học 10.25
164 164 Lê Thị Ngọc 31/10/2000 9C THCS Ngô Văn Sở Sinh học 10
188 188  Đặng Khánh Linh 05/10/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Sinh học 10
183 183 Phạm Ngọc Phương Linh 1/2/2000 9E THCS Kim Tân Sinh học 9.5
156 156 Vũ Đức Anh 24/01/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Sinh học 9
181 181 Nguyễn Vũ Kiên 10/01/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 9
216 216 Trịnh Ngọc Tú Uyên 11/8/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 9
217 217 Nguyễn Thị Vân 1/22/2000 9B THCS Kim Tân Sinh học 9
190 190 Phan Vương Lộc 29/3/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Sinh học 8.75
160 160 Nguyễn Thị Thùy Dung 19/9/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 8.5
195 195 Vũ Thị Ngọc Mai 21/10/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 8.5
206 206 Đỗ Hoàng Thái 14/12/2000 9B THCS Bắc Cường Sinh học 8.5
207 207 Vũ Khánh Thảo 29/04/2000 9A1 THCS Bình Minh Sinh học 8.5
154 154 Nguyễn Hoàng Anh 21/12/2000 9A1 THCS Bình Minh Sinh học 8.25
176 176 Đặng Tuấn Hùng 12/31/2000 9B THCS Kim Tân Sinh học 8.25
211 211 Bùi Thị Linh Trang 08/05/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Sinh học 8
186 186 Nguyễn Thùy Linh 0'4/4/2000 9 THCS Vạn Hòa Sinh học 7.5
205 205 Vi Thị Phương 26/6/2000 9B THCS Đồng Tuyển Sinh học 7.5
159 159 Nguyễn Hạnh Dung 19/6/2000 9C THCS Hoàng Hoa Thám Sinh học 7
197 197 Nguyễn Quốc Nam 18/12/2000 9A THCS Bắc Cường Sinh học 7
210 210 Lê Thanh Trà 11/6/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Sinh học 7
163 163 Cù Hương Giang 27/10/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Sinh học 6.75
191 191 Nguyễn Hoàng Long 19/02/2000 9C THCS Hoàng Hoa Thám Sinh học 6
219 219 Đào Quý Vương 29/3/2000 9D THCS Hoàng Hoa Thám Sinh học 5.75
171 171 Bùi Duy Hiếu 16/7/2000 9B THCS Hoàng Hoa Thám Sinh học 5.5
202 202 Nguyễn Chí Nguyên 05/12/2000 9C THCS Hoàng Hoa Thám Sinh học 5
203 203 Lê Phương Thảo Nhi 24/12/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Sinh học 4.5
185 185 Nguyễn Thị Thúy Linh 23/3/2000 9 THCS Thống Nhất Sinh học 4.25
214 214 Phạm Bảo Trung 03/02/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Sinh học 4
169 169 La Thị Hạnh 25/3/2000 9A THCS Hợp Thành Sinh học 3.75
173 173 Ngô Thị Hiệu 04/4/2000 9A THCS Hợp Thành Sinh học 3.75
204 204 Đỗ Minh Phương 08/2/2000 9 THCS Thống Nhất Sinh học 3.75
161 161 Nông Thùy Dương 12/04/2000 9 THCS Vạn Hòa Sinh học 3.5
165 165 Nguyễn Thị  Hồng 28/5/2000 9 THCS Thống Nhất Sinh học 3.5
90 90 Nguyễn Thị Ngọc Minh '09/7/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 17
103 103 Nguyễn Thị Phương Thuý 02/12/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 15
71 71 Trần Thị Ngọc Anh 22/02/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 14.5
73 73 Hà Vân Anh 01/7/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 13.5
76 76 Quách Ngọc Ánh 07/11/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 13.5
86 86 Nguyễn Thanh Lam 7/13/2000 9G THCS Kim Tân Ngữ văn 13
99 99 Nguyễn Thị Như Quỳnh 11/8/2000 9B THCS Đồng Tuyển Ngữ văn 13
89 89 Phan Thanh Mai 24/4/2000 9A THCS Bắc Lệnh Ngữ văn 12.5
104 104 Vũ Thị Thu Thủy 23/3/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Ngữ văn 12
94 94 Phạm Cẩm Nhung 24/12/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 11
97 97 Nguyễn Mai Phương 22/6/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 11
77 77 Bùi Huyền Chi 15/01/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 10.75
106 106 Nguyễn Thị Tình 05/12/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Ngữ văn 10.75
72 72 Nguyễn Ngọc Anh 10/10/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 10.5
95 95 Nguyễn Minh Phương 19/10/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 10.5
108 108 Vũ Thị Huyền Trang 13/5/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 10.5
96 96 Nguyễn Thanh Phương 30/5/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 10.25
110 110 Vũ Thị Kiều Trinh 29/01/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 10.25
75 75 Vũ Thị Ngọc Ánh 26/6/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 10
98 98 Cao Bích Phượng 13/01/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Ngữ văn 10
70 70 Nguyễn Phương Anh 08/12/2000 9A1 THCS Bình Minh Ngữ văn 9.75
74 74 Nguyễn Quỳnh Anh 19/10/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 9.75
84 84 Nguyễn Thu Hường 4/25/2000 9E THCS Kim Tân Ngữ văn 9.75
87 87 Vũ Thùy Linh 22/1/2000 9A THCS Pom Hán Ngữ văn 9.75
109 109 Nguyễn Thị Trang 16/11/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 9.75
80 80 Nguyễn Thị Thu Hằng 9/1/2000 9E THCS Kim Tân Ngữ văn 9.5
85 85 Hoàng Khánh Huyền 23/12/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 9.5
100 100 Đặng Phương Thảo 9/25/2000 9A THCS Kim Tân Ngữ văn 9.5
101 101 Đặng Thị Phương Thảo 25/6/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 9.5
78 78 Lê Thị Phương Dung 6/23/2000 9B THCS Kim Tân Ngữ văn 9.25
82 82 Trần Thu Hương 28/06/2000 9B THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 9
83 83 Phạm Thu Hương 08/03/2000 9A THCS Pom Hán Ngữ văn 9
92 92 Nguyễn Kim Ánh Ngọc 01/9/2000 9A THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 9
105 105 Nguyễn Thuỷ Tiên 13/7/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 9
107 107 Lê Thị Thu Trang 12/12/2000 9A THCS Kim Tân Ngữ văn 9
79 79 Đỗ Tường Giang 20/7/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8.5
81 81 Nguyễn Thúy Hằng 15/11/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Ngữ văn 8.5
91 91 Trần Thị Ngân 17/10/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8
88 88 Phạm Thị Thanh Mai 23/8/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Ngữ văn 7.5
102 102 Trịnh Ngọc Thư 08/11/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7.5
111 111 Nguyễn Hải Vân 2/29/2000 9B THCS Nam Cường Ngữ văn 7.5
93 93 Trần Phương Nhi 21/4/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7
147 147 Đặng Thanh Vân 21/'7/2000 9G THCS Kim Tân Lịch sử 17
112 112 Đỗ Trung Anh 08/'3/2000 9D THCS Kim Tân Lịch sử 16.25
122 122 Nguyễn Thuỳ Dương 2/15/2000 9G THCS Kim Tân Lịch sử 16
116 116 Bùi Huyền Anh 07/07/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 14
125 125 Đỗ Minh Hiếu 01/01/2000 9 TH&THCS Xuân Tăng Lịch sử 13.5
137 137 Phùng Phương Thảo 10/28/2000 9D THCS Kim Tân Lịch sử 13.5
124 124 Đào Văn Hải 10/10/2000 9B THCS Kim Tân Lịch sử 12.5
134 134 Ngô Ánh Nguyệt 03/9/2000 9C THCS Ngô Văn Sở Lịch sử 12.25
127 127 Bùi Thị Minh Hòa 5/19/2000 9E THCS Kim Tân Lịch sử 12
133 133 Nguyễn Hoàng Nam 24/8/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 12
140 140 Nguyễn Thị Huyền Thương 9/11/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 12
142 142 Phạm Minh Tiên 05/07/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 12
143 143 Lê Minh Tiến 12/3/2000 9A THCS Hoàng Hoa Thám Lịch sử 11.25
132 132 Đặng Thanh Mai 25/12/2000 9C THCS Hoàng Hoa Thám Lịch sử 10.75
138 138 Trần Thị Thu Thảo 10/4/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Lịch sử 10.5
121 121 Nguyễn Huỳnh Đức 08/8/2000 9A THCS Bắc Cường Lịch sử 10.25
113 113 Phạm Đức An 11/2/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 10
114 114 Đoàn Thị Vân Anh 14/10/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Lịch sử 10
117 117 Nguyễn Đức Anh 05/8/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 10
144 144 Nông Ngọc Trang 30/3/2000 9A THCS Ngô Văn Sở Lịch sử 10
145 145 Nguyễn Thị Thu Trang 22/08/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Lịch sử 9.5
151 151 Nguyễn Thị Hoàng Yến 16/11/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 9.5
120 120 Tráng Thị 13/06/1998 9B THCS Lê Hồng Phong Lịch sử 9
126 126 Vương Thanh Hoa 27/11/2000 9D THCS Hoàng Hoa Thám Lịch sử 9
119 119 Nguyễn Thị Quỳnh Chi 15/5/2000 9C THCS Hoàng Hoa Thám Lịch sử 8.75
141 141 Trần Thị Ngọc Thùy 08/9/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Lịch sử 8.5
129 129 Vũ Ngọc Lan 01/10/2000 9D THCS Hoàng Hoa Thám Lịch sử 8
131 131 Nguyễn Cao Long 15/10/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 8
149 149 Nguyễn Hà Vy 08/7/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Lịch sử 8
136 136 Nguyễn Hoài Thanh 03/5/2000 9B THCS Bắc Cường Lịch sử 7.75
123 123 Phan Thùy Dương 31/10/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Lịch sử 7.5
139 139 Bùi Minh Thư 10/5/2000 9A THCS Hoàng Hoa Thám Lịch sử 7.5
146 146 Hoàng Quang Trường 30/11/2000 9A THCS Lê Hồng Phong Lịch sử 7.5
130 130 Thái Thị Nhật Lệ 26/6/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Lịch sử 7.25
148 148 Nguyễn Thị Khánh Vi 13/02/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Lịch sử 7
135 135 Nguyễn Hà Linh Phương 30/10/2000 9A THCS Bắc Cường Lịch sử 6.5
115 115 Trương Thị Lan Anh 03/3/2000 9 TH&THCS Xuân Tăng Lịch sử 6.25
118 118 Nguyễn Thị Vân Anh 08/7/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Lịch sử 5.75
128 128 Phan Duy Khánh 03/11/2000 9A THCS Lê Hồng Phong Lịch sử 5
150 150 Hoàng Thị Yến 02/6/2000 9B THCS Đồng Tuyển Lịch sử 5
241 241 Phạm Mai Hằng 21/9/2000 9A THCS Bắc Lệnh Hóa học 14.75
242 242 Trịnh Thị Thu Hiền 21/10/2000 9A THCS Bắc Lệnh Hóa học 13.25
231 231 Nguyễn Duy Dũng 10/9/2000 9A THCS Bắc Lệnh Hóa học 6.25
249 249 Nguyễn Nhật Huy 14/8/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 19.25
250 250 Trần Ngọc Khánh 27/6/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 18.75
258 258 Lưu Bảo Nguyên 13/9/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 18.5
234 234 Nguyễn Thuỳ Duyên 05/8/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Hóa học 18.25
237 237 Đào Minh Hải 29/01/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Hóa học 18
245 245 Trần Nam Hiếu 11/4/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Hóa học 18
235 235 Hoàng Hương Giang 16/10/2000 9E THCS Kim Tân Hóa học 17.75
224 224 Lưu Minh Châu 14/11/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Hóa học 17.5
268 268 Nguyễn Thanh Thuỷ 10/12/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Hóa học 17
247 247 Hồ Hữu Hòa 25/01/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 16.75
266 266 Nguyễn Ngọc Thảo 09/11/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 16.75
274 274 Vũ Thành Trung 24/9/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Hóa học 16.5
269 269 Hoàng Thu  Thủy 24/11/2000 9G THCS Kim Tân Hóa học 16.25
244 244 Nguyễn Trịnh Đình Hiếu 31/12/1999 9A1 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 15.5
256 256 Phạm Hoài Nam 29/11/2000 9A THCS Ngô Văn Sở Hóa học 15.25
257 257 Đồng Thùy Ngân 18/04/2000 9C THCS Hoàng Hoa Thám Hóa học 15
240 240 Hà Kim Hằng 28/01/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 14.75
233 233 Lê Ngọc Duy 25/9/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 14.5
239 239 Nguyễn Duy Hải 14/4/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Hóa học 14.5
232 232 Lª Thị Thùy Dương 27/3/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 14
238 238 Lê Ngọc Hải 13/6/2000 9B THCS Bắc Cường Hóa học 14
255 255 Lê Hải Nam 18/10/2000 9G THCS Kim Tân Hóa học 14
230 230 Nguyễn Mạnh Dũng 20/11/2000 9E THCS Kim Tân Hóa học 13.75
251 251 Đậu Hà Linh 20/11/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 13.5
227 227 Đàm Xuân Đại 30/4/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Hóa học 13.25
243 243 Hoàng Minh Hiếu 20/01/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Hóa học 13.25
236 236 Vũ Hương Giang 29/8/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 13
262 262 Nguyễn Thanh Phương 28/01/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 13
272 272 Vũ Huyền Trang 23/08/2000 9G THCS Kim Tân Hóa học 13
226 226 Đào Việt Chiến 23/01/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Hóa học 12.75
229 229 Hoàng Quốc Dũng 09/03/1999 9C THCS Lê Hồng Phong Hóa học 12.75
264 264 Vũ Minh Quân 12/29/2000 9A THCS Kim Tân Hóa học 12.5
263 263 Đào Minh Phượng 18/11/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Hóa học 11.75
253 253 Nguyễn Trà My 25/4/2000 9 THCS Vạn Hòa Hóa học 11.5
259 259 Dương.T  Hồng Nhung 11/10/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 11.5
252 252 Nguyễn Hữu Lộc 11/3/2000 9A1 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 11.25
222 222 Trương Quốc Anh 29/11/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Hóa học 11
271 271 Nguyễn Thu Trang 15/5/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 11
221 221 Nguyễn Thị Mai Anh 18/10/2000 9 THCS Thống Nhất Hóa học 10.25
223 223 Phạm Ngọc Anh 14/4/2000 9 TH&THCS Xuân Tăng Hóa học 9.5
261 261 Tạ Quang Phúc 24/12/2000 9B THCS Hoàng Hoa Thám Hóa học 9.5
246 246 Dương Kiều Hoa 20/2/2000 9A THCS Pom Hán Hóa học 8.5
267 267 Nguyễn Thị Bích Thảo 10/6/2000 9 THCS Vạn Hòa Hóa học 8.5
276 276 Mai Đức Tùng 07/10/2000 9 THCS Thống Nhất Hóa học 8.25
225 225 Hoàng Thị Ninh Chi 08/10/2000 9 THCS Vạn Hòa Hóa học 8
254 254 Phạm Hà My 01/5/2000 9C THCS Hoàng Hoa Thám Hóa học 8
275 275 Nguyễn Văn Trường 21/06/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Hóa học 8
228 228 Phạm Bá Đức 4/8/1999 9B THCS Pom Hán Hóa học 7.5
265 265 Nguyễn Duy Tân 02/11/2000 9C THCS Ngô Văn Sở Hóa học 7.5
270 270 Nguyễn Thị Huyền Trang 28/02/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Hóa học 7.5
248 248 Mai Văn Hoan 01/11/2000 9 THCS Thống Nhất Hóa học 7
273 273 Dương Ngọc Trọng 22/12/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Hóa học 7
260 260 Lê Hồng Phong 4/12/2000 9A THCS Pom Hán Hóa học 5
306 306 Nguyễn Thị Mỹ Linh 19/02/2000 9A2 THCS Bình Minh Địa lý 16
326 326 Nguyễn Thị Thu Thủy 29/5/2000 9A THCS Bắc Lệnh Địa lý 14.5
282 282 Nguyễn Quốc Cường 26/8/2000 9A1 THCS Bình Minh Địa lý 13.75
316 316 Nguyễn Mai Phương 23/9/2000 9A THCS Pom Hán Địa lý 13.75
335 335 Vũ Hoàng Yến 19/10/2000 9D THCS Lê Quý Đôn Địa lý 13.75
279 279 Nguyễn Thị Hồng Anh 07/12/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Địa lý 13.5
301 301 Lê Thị Liên 25/12/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Địa lý 12.5
333 333 Lương Uyên Vi 08/04/2000 9A2 THCS Bình Minh Địa lý 12.5
287 287 Giàng Anh Đức 26/5/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Địa lý 12
290 290 Lê Hà Châu Giang 11/10/2000 9A1 THCS Bình Minh Địa lý 12
304 304 Phạm Thị Hà Linh 22/11/2000 9A THCS Bắc Lệnh Địa lý 12
307 307 Đào Phạm Diệu Linh 22/6/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Địa lý 12
314 314 Nguyễn Thị Nhung 14/6/2000 9 THCS Thống Nhất Địa Lý 12
322 322 Lý Phương Thảo 11/10/2000 9A2 THCS Bình Minh Địa lý 12
303 303 Vương Thị Thùy Linh 12/10/2000 9B THCS Bắc Lệnh Địa lý 11.75
281 281 Đào Thị Linh Chi 29/7/2000 9B THCS Bắc Lệnh Địa lý 11.5
309 309 Đặng Như Mai 20/10/2000 9A2 THCS Bình Minh Địa lý 11.5
310 310 Hoàng Ngọc Minh 26/5/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Địa lý 11.5
312 312 Lí Thị Minh Ngọc 18/4/2000 9A THCS Lê Quý Đôn Địa lý 11.5
278 278 Nguyễn Thị Việt Anh 30/5/2000 9B THCS Bắc Cường Địa lý 11.25
299 299 Nguyễn Thị Minh Huyền 23/8/2000 9A THCS Bắc Lệnh Địa lý 11
311 311 Trần Thị Bích Ngọc 09/09/2000 9C THCS Lê Hồng Phong Địa lý 11
313 313 Nguyễn Thị Yến Nhi 27/10/2000 9A THCS Pom Hán Địa lý 11
325 325 Vi Xuân Thương 15/08/2000 9A THCS Cam Đường Địa lý 11
285 285 Nguyễn Gia Bách Đăng 17/12/2000 9B THCS Kim Tân Địa lý 10.75
298 298 Chu Khánh Huyền 28/3/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Địa lý 10.5
330 330 Vũ Thị Thu Trang 12/9/2000 9B THCS Bắc Cường Địa lý 10.5
294 294 Nguyễn Thanh Hòa 29/04/2000 9A THCS Lê Hồng Phong Địa lý 10.25
320 320 Lê Thanh 27/5/2000 9A THCS Pom Hán Địa lý 10.25
334 334 Nguyễn Đoàn Thảo Vy 09/8/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Địa lý 10.25
305 305 Vương Thùy Linh 27/8/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Địa lý 10
321 321 Lê Thu Thảo 21/5/2000 9D THCS Hoàng Hoa Thám Địa lý 10
331 331 Phan Thị Thanh Uyên 08/12/2000 9C THCS Kim Tân Địa lý 10
283 283 Mai Thế Dân 24/01/2000 9B THCS Hoàng Hoa Thám Địa lý 9.75
300 300 Nghiêm Tùng Lâm 13/08/2000 9A THCS Lê Hồng Phong Địa lý 9.5
315 315 Nguyễn Đức Phúc 21/12/2000 9A THCS Ngô Văn Sở Địa lý 9.5
318 318 Nguyễn Diễm Quỳnh 11/01/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Địa lý 9.5
332 332 Vương Thị Thu Uyên 24/01/2000 9B THCS Ngô Văn Sở Địa lý 9.5
277 277 Nguyễn Thị Vân Anh 18/9/2000 9D THCS Hoàng Hoa Thám Địa lý 9
280 280 Nguyễn Thị Bình 31/8/2000 9B THCS Đồng Tuyển Địa lý 9
291 291 Vũ Thanh Hằng 21/09/2000 9A THCS Cam Đường Địa lý 9
329 329 Nguyễn Thùy Trang 18/10/2000 9C THCS Ngô Văn Sở Địa lý 9
289 289 Vi Thị Dung 26/6/2000 9A THCS Hợp Thành Địa lý 8.75
286 286 Trần Đức Độ 08/11/2000 9A2 THCS Lý Tự Trọng Địa lý 8.5
297 297 Đỗ Khánh Huyền 30/8/2000 9E THCS Kim Tân Địa lý 8.5
302 302 Nguyễn Văn Linh 28/'8/2000 9B THCS Kim Tân Địa lý 8.5
317 317 Lương Thị Hiền 03/10/2000 9A THCS Cam Đường Địa lý 8.5
328 328 Dương Thùy Trang 20/11/2000 9A THCS Bắc Lệnh Địa lý 8.5
336 336 Hoàng Thị Huệ 03.5.2000 9B THCS Tả Phời Địa lý 8.5
288 288 Bùi Thị Kim Dung 02/3/2000 9C THCS Hoàng Hoa Thám Địa lý 8.25
284 284 Nguyễn Linh Đan 02/6/2000 9B THCS Lê Quý Đôn Địa lý 8
295 295 Vi Thị Hợp 19/01/2000 9A THCS Đồng Tuyển Địa lý 8
319 319 Nguyễn Thị Sớm 23/10/2000 9B THCS Đồng Tuyển Địa lý 8
324 324 Nguyễn Thị Hoài Thương 28/12/2000 9C THCS Kim Tân Địa lý 8
327 327 Nguyễn Thị Thu Trang 8/8/2000 9B THCS Hoàng Hoa Thám Địa lý 8
292 292 Mã Thị Hậu 22/4/2000 9A THCS Hợp Thành Địa lý 7.5
323 323 Nguyễn Phương Thảo 0'2/7/2000 9 THCS Vạn Hòa Địa lý 7
296 296 Vũ Quang Huy 19/6/2000 9C THCS Lê Quý Đôn Địa lý 6.5
293 293 Nông Thị Hiền 21.01.2000 9B THCS Tả Phời Địa lý 6
308 308 Đặng Thị Lực 19/5/2000 9 THCS Vạn Hòa Địa lý 6
382 382 Sầm Thị Luyến 21.12.2000 9B THCS Tả Phời  Tiếng TQ 16.25
379 379 Sông Kim Huệ 27.9.2000 9A THCS Tả Phời  Tiếng TQ 15
383 383  Chảo Mùi Pết 07/9/1999 9 TH&THCS số 1 Tả Phời  Tiếng TQ 5.78
 

Nguồn tin: Trường THCS Lê Quý Đôn TP Lào Cai