| KẾT QUẢ THI HSG CẤP THÀNH PHỐ 8 MÔN VĂN HÓA NĂM HỌC 2014 - 2015 | ||||||||
| TT | Số báo danh | Họ và | tên | Ngày sinh | Lớp | Trường | Môn dự thi | Điểm thi HSG cấp TP |
| 45 | 45 | Phan Hoàng | Đông | 7/11/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 15 |
| 42 | 42 | Nguyễn Đức | Chiến | 20/8/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 14.75 |
| 50 | 50 | Hà Quang | Huy | 21/1/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 13.5 |
| 66 | 66 | Nguyễn Thị Hải | Trang | 29/7/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Vật lý | 12.75 |
| 55 | 55 | Nguyễn Đức | Long | 10/11/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Vật lý | 12 |
| 43 | 43 | Hoàng Hồng | Đăng | 29/1/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 11.5 |
| 57 | 57 | Đỗ Hữu | Nghiệp | 13/8/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Vật lý | 11 |
| 68 | 68 | Nguyễn Thanh | Tùng | 18/12/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 10.5 |
| 44 | 44 | Nguyễn Minh | Đăng | 10/12/2000 | 9a | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 10 |
| 51 | 51 | Nguyễn Khánh | Huyền | 9/10/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 10 |
| 59 | 59 | Trần | Phước | 13/4/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 10 |
| 60 | 60 | Nguyễn Thanh | Quang | '21/9/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Vật lý | 10 |
| 54 | 54 | Hà Hoàng | Long | 10/7/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 9.5 |
| 53 | 53 | Triệu Đỗ | Long | 10/12/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 9.25 |
| 48 | 48 | Đặng Nguyễn Việt | Hà | 11/2/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 9 |
| 69 | 69 | Phạm Tiến | Việt | 15/9/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 9 |
| 65 | 65 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 22/11/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 8 |
| 56 | 56 | Phạm Đức | Mạnh | 31/7/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 7.5 |
| 49 | 49 | Nguyễn Việt | Hùng | 21/5/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 7.3 |
| 41 | 41 | Hà Minh | Châu | 28/7/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 7.25 |
| 40 | 40 | Nguyễn Mạnh | Cầm | 11/8/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Vật lý | 7 |
| 46 | 46 | Nguyễn Bằng | Dương | 22/8/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 7 |
| 52 | 52 | Đỗ Trung | Kiên | 7/10/2000 | 9C | THCS Hoàng Hoa Thám | Vật lý | 7 |
| 63 | 63 | Vũ Thị Kiều | Trang | 2/1/2000 | 9B | THCS Kim Tân | Vật lý | 7 |
| 64 | 64 | Nguyễn Thu | Trang | 16/02/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 7 |
| 58 | 58 | Trương Tuyết | Nhung | 10/11/2000 | 9B | THCS Kim Tân | Vật lý | 6.5 |
| 47 | 47 | Hoàng Ngân | Hà | 31/8/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 6 |
| 67 | 67 | Nguyễn Thành | Trung | 11/1/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 5.5 |
| 61 | 61 | Trần Đức | Thắng | 25/12/2000 | 9C | THCS Hoàng Hoa Thám | Vật lý | 5 |
| 38 | 38 | Bùi Việt | Anh | 08/7/2000 | 9C | THCS Ngô Văn Sở | Vật lý | 3 |
| 39 | 39 | Lương Thế | Anh | 10/08/2000 | 9B | THCS Cam Đường | Vật lý | 3 |
| 62 | 62 | Nguyễn Chiến | Thắng | 28/12/2000 | 9D | THCS Hoàng Hoa Thám | Vật lý | 2 |
| 14 | 14 | Phạm Văn | Hải | 07/02/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán | 18.75 |
| 16 | 16 | Nguyễn Minh | Hiệu | 26/8/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 18 |
| 22 | 22 | Bùi Diệu | Linh | 21/10/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 17.25 |
| 08 | 08 | Nông Tiến | Đạt | 05/04/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Toán | 16.75 |
| 27 | 27 | Lê Ngọc | Mai | 5/24/2000 | 9G | THCS Kim Tân | Toán | 16.5 |
| 23 | 23 | Trần khánh | Linh | 08/8/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 16.25 |
| 25 | 25 | Đinh Tiến | Long | 01/09/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Toán | 16 |
| 28 | 28 | Nguyễn Đức | Mạnh | 09/8/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 15.75 |
| 26 | 26 | Lê Duy | Lương | 01/02/2000 | 9D | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán | 15.5 |
| 30 | 30 | Trần Ngọc | Minh | 19/3/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 15.25 |
| 05 | 05 | Lưu Thiên | Bích | 19/8/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 14.75 |
| 02 | 02 | Đỗ Diệu | Anh | 22/10/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 14.5 |
| 15 | 15 | Lê Xuân | Hiệp | 13/02/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 14.5 |
| 03 | 03 | Nguyễn hoàng | Anh | 14/6/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 14 |
| 06 | 06 | Nguyễn Ngọc Linh | Chi | 17/01/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 14 |
| 35 | 35 | Vũ Đức | Thắng | 9/18/2000 | 9G | THCS Kim Tân | Toán | 14 |
| 17 | 17 | Lê Minh | Huệ | 05/6/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 13.75 |
| 24 | 24 | Hồ Vương | Linh | 01/01/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán | 13.75 |
| 19 | 19 | Bùi Đức | Khải | 29/11/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán | 13.5 |
| 20 | 20 | Lê Tuấn | Khang | 27/8/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 13.25 |
| 36 | 36 | Nguyễn Xuân | Thành | 21/03/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Toán | 13.25 |
| 10 | 10 | Vũ Trần Thùy | Dương | 21/3/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 13 |
| 11 | 11 | Đỗ Hương | Giang | 01/6/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 13 |
| 37 | 37 | Nguyễn Quang | Tùng | 27/5/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 12 |
| 07 | 07 | Nguyễn Hải | Đăng | 21/9/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 11.5 |
| 21 | 21 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 4/11/2000 | 9D | THCS Kim Tân | Toán | 11.5 |
| 34 | 34 | An Nam | Sơn | 28/02/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán | 11 |
| 09 | 09 | Nguyễn Trung | Đức | 03/10/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 10.5 |
| 31 | 31 | Trần Văn | Phong | 06/5/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán | 10 |
| 01 | 01 | Nguyễn Thu | Anh | 1/1/2000 | 9A | THCS Kim Tân | Toán | 9.75 |
| 33 | 33 | Phạm Thị Bích | Phượng | 01/4/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 9.5 |
| 29 | 29 | Nguyễn Văn | Minh | 05/01/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Toán | 9.25 |
| 04 | 04 | Trần Ngọc | Ánh | 1/17/2000 | 9C | THCS Kim Tân | Toán | 9 |
| 12 | 12 | Nguyễn Thị Diên | Hà | 12/7/2000 | 9B | THCS Kim Tân | Toán | 8 |
| 32 | 32 | Trương Chiến | Phước | 29/3/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 7 |
| 13 | 13 | Kiều Ngân | Hà | 24/5/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Toán | 6 |
| 18 | 18 | Ninh Vũ | Hưng | 6/10/2000 | 9G | THCS Kim Tân | Toán | 6 |
| 380 | 380 | Nguyễn Thị Lan | Hương | 02/4/2000 | 9B | THCS Kim Tân | Tiếng TQ | 15.68 |
| 381 | 381 | Lê Việt | Long | 14/12/2000 | 9A | THCS Hoàng Hoa Thám | Tiếng TQ | 14.8 |
| 377 | 377 | Nguyễn Quỳnh | Anh | 8/02/2000 | 9A | THCS Hoàng Hoa Thám | Tiếng TQ | 14.65 |
| 384 | 384 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 10/02/2000 | 9D | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng TQ | 12.5 |
| 386 | 386 | Chu Thị Hải | Yến | 12/02/2000 | 9A | THCS Hoàng Hoa Thám | Tiếng TQ | 12.48 |
| 385 | 385 | Trương Hải | Yến | 9/14/2000 | 9B | THCS Kim Tân | Tiếng TQ | 12.15 |
| 378 | 378 | Đinh Thị Thùy | Dương | 22/7/2000 | 9D | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng TQ | 12 |
| 376 | 376 | Phạm Ngân | An | 02/4/2000 | 9A | THCS Hoàng Hoa Thám | Tiếng TQ | 11.8 |
| 361 | 361 | Trần Phương | Nam | 20/9/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Tiếng Anh | 6.1 |
| 368 | 368 | Lê Thị | Phương | 31/7/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Tiếng Anh | 5.6 |
| 350 | 350 | Trần Hồng | Hạnh | 16/7/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 8 |
| 370 | 370 | Hoàng Minh | Thảo | 30/9/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 7.9 |
| 337 | 337 | Ninh Hoàng | Anh | 4/5/2000 | 9A | THCS Kim Tân | Tiếng Anh | 7.8 |
| 362 | 362 | Trần Thu Thảo | Ngân | 27/10/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 7.6 |
| 367 | 367 | Nguyễn Minh | Phúc | 15/01/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 7.6 |
| 357 | 357 | Đặng Khánh | Linh | 9/2/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 7.5 |
| 345 | 345 | Nguyễn Thu | Hà | 20/3/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 7.3 |
| 372 | 372 | Trần Hà Kiều | Trang | 18/01/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 7.3 |
| 347 | 347 | Phạm Ngọc | Hân | 27/11/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 7.2 |
| 342 | 342 | Nguyễn Ngọc | Dương | 30/12/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng Anh | 7.1 |
| 355 | 355 | Trần Thị Xuân | Hồng | 09/3/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 7.1 |
| 373 | 373 | Đào Thị Cẩm | Tú | 22/1/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 7.1 |
| 363 | 363 | Trần Bảo | Ngọc | 1/31/2000 | 9G | THCS Kim Tân | Tiếng Anh | 7 |
| 364 | 364 | Nguyễn Bảo | Ngọc | 26/7/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 6.9 |
| 371 | 371 | Vũ Thị | Thư | 12/30/2000 | 9C | THCS Kim Tân | Tiếng Anh | 6.9 |
| 346 | 346 | Nguyễn Thị Thái | Hà | 24/6/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 6.8 |
| 340 | 340 | Chu Thúy Hồng | Anh | 04/3/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 6.7 |
| 351 | 351 | Lê Minh | Hiếu | 06/4/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng Anh | 6.7 |
| 352 | 352 | Dương Quốc | Hiếu | 21/9/2000 | 9C | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng Anh | 6.7 |
| 354 | 354 | Nguyễn Thái | Hồng | 19/8/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 6.7 |
| 339 | 339 | Hoàng Thị Châm | Anh | 16/4/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 6.6 |
| 365 | 365 | Bùi Thu | Ngọc | 12/10/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 6.6 |
| 341 | 341 | Bùi Anh | Đức | 14/4/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 6.5 |
| 343 | 343 | Nguyễn Hữu Hoàng | Dương | 27/4/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 6.5 |
| 360 | 360 | Trần Bảo | Long | 26/5/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 6.5 |
| 353 | 353 | Đặng Thị Phương | Hoa | 11/3/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 6.4 |
| 358 | 358 | Trần Nguyễn Nhât | Linh | 29/10/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 6.3 |
| 348 | 348 | Nguyễn Việt | Hằng | 1/7/2000 | 9A | THCS Kim Tân | Tiếng Anh | 6.2 |
| 338 | 338 | Lưu Phương | Anh | 20/7/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 6.1 |
| 344 | 344 | Nguyễn Thuỳ | Dương | 21/02/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 6 |
| 369 | 369 | Nguyễn Diệu | Thanh | 30/6/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 6 |
| 375 | 375 | Nguyễn Anh | Vũ | 20/4/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 5.8 |
| 349 | 349 | Cù Đức | Hạnh | 1/11/2000 | 9A | THCS Kim Tân | Tiếng Anh | 5.6 |
| 366 | 366 | Hoàng Trang | Nhung | 29/10/2000 | 9B | THCS Hoàng Hoa Thám | Tiếng Anh | 5.6 |
| 359 | 359 | Chu Diệu | Linh | 13/6/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 5.4 |
| 374 | 374 | Phạm Thanh | Tùng | 19/7/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 5.4 |
| 356 | 356 | Đỗ Lê | Hương | 06/12/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 4.8 |
| 218 | 218 | Vũ Cẩm | Vân | 15/12/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Sinh học | 14 |
| 196 | 196 | Nguyễn Trà | My | 29/11/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Sinh học | 13.5 |
| 170 | 170 | Nguyễn Thị | Hiền | 14/3/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Sinh học | 10.5 |
| 177 | 177 | Vũ Trọng | Hùng | 17/8/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Sinh học | 9.25 |
| 179 | 179 | Phan Thị Thu | Huyền | 04/3/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 17 |
| 155 | 155 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 04/7/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 16 |
| 174 | 174 | Nguyễn Thanh | Huệ | 30/11/2000 | 9B | THCS Pom Hán | Sinh học | 15.25 |
| 209 | 209 | Quyết Thị Thanh | Thủy | 05/12/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Sinh học | 14.5 |
| 167 | 167 | Mã Hoàng | Hải | 25/11/2000 | 9A1 | THCS Bình Minh | Sinh học | 14 |
| 199 | 199 | Nguyễn Đức | Nghĩa | 17/12/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 13.5 |
| 187 | 187 | Vũ Thùy | Linh | 04/9/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 13 |
| 198 | 198 | Đường Thị | Nga | 15/8/2000 | 9A | THCS Pom Hán | Sinh học | 13 |
| 208 | 208 | Nguyễn Trường | Thịnh | 20/11/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Sinh học | 12.25 |
| 162 | 162 | Nguyễn Thị Thu | Giang | 22/8/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 12 |
| 166 | 166 | Dương Nguyệt | Hà | 03/01/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 12 |
| 220 | 220 | Nguyễn Thị Hải | Yến | 13/12/2000 | 9A2 | THCS Bình Minh | Sinh học | 12 |
| 180 | 180 | Trần Thị | Khuê | 12/17/2000 | 9A | THCS Nam Cường | Sinh học | 11.5 |
| 189 | 189 | La Thanh | Loan | 26/8/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Sinh học | 11.5 |
| 201 | 201 | Nguyễn Thị | Ngọc | 3/12/2000 | 9G | THCS Kim Tân | Sinh học | 11.5 |
| 212 | 212 | Trần Thị Thu | Trang | 22/9/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 11.5 |
| 182 | 182 | Hồ Thị Thúy | Lan | 06/04/2000 | 9A | THCS Pom Hán | Sinh học | 11.25 |
| 194 | 194 | Trần Thảo | Ly | 11/01/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Sinh học | 11.25 |
| 153 | 153 | Trần Thị Việt | Anh | 17/11/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Sinh học | 11 |
| 157 | 157 | Nguyễn Xuân | Bách | 07/01/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 11 |
| 158 | 158 | Nguyễn Anh | Đức | 09/11/2000 | 9A2 | THCS Bình Minh | Sinh học | 11 |
| 168 | 168 | Vàng Ngọc | Hân | 02/09/2000 | 9A1 | THCS Bình Minh | Sinh học | 11 |
| 172 | 172 | Lưu Ngọc | Hiếu | 18/5/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 11 |
| 175 | 175 | Nguyễn Thị Bích | Huệ | 26/01/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Sinh học | 11 |
| 192 | 192 | Nguyễn Thành | Luân | 17/4/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 11 |
| 193 | 193 | Nguyễn Thị Thùy | Lương | 01/3/2000 | 9A | THCS Nam Cường | Sinh học | 11 |
| 213 | 213 | Thái Thị Quỳnh | Trang | 03/9/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Sinh học | 11 |
| 184 | 184 | Bùi Phương | Linh | 23/06/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Sinh học | 10.75 |
| 152 | 152 | Vũ Tuấn | Anh | 19/8/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 10.5 |
| 215 | 215 | Nguyễn Đức | Trung | 08/9/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 10.5 |
| 178 | 178 | Lê Quang | Huy | 25/6/2000 | 9B | THCS Pom Hán | Sinh học | 10.25 |
| 200 | 200 | Vi Thị | Ngoan | 14/5/2000 | 9A | THCS Đồng Tuyển | Sinh học | 10.25 |
| 164 | 164 | Lê Thị Ngọc | Hà | 31/10/2000 | 9C | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 10 |
| 188 | 188 | Đặng Khánh | Linh | 05/10/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 10 |
| 183 | 183 | Phạm Ngọc Phương | Linh | 1/2/2000 | 9E | THCS Kim Tân | Sinh học | 9.5 |
| 156 | 156 | Vũ Đức | Anh | 24/01/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 9 |
| 181 | 181 | Nguyễn Vũ | Kiên | 10/01/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 9 |
| 216 | 216 | Trịnh Ngọc Tú | Uyên | 11/8/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 9 |
| 217 | 217 | Nguyễn Thị | Vân | 1/22/2000 | 9B | THCS Kim Tân | Sinh học | 9 |
| 190 | 190 | Phan Vương | Lộc | 29/3/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 8.75 |
| 160 | 160 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | 19/9/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 8.5 |
| 195 | 195 | Vũ Thị Ngọc | Mai | 21/10/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 8.5 |
| 206 | 206 | Đỗ Hoàng | Thái | 14/12/2000 | 9B | THCS Bắc Cường | Sinh học | 8.5 |
| 207 | 207 | Vũ Khánh | Thảo | 29/04/2000 | 9A1 | THCS Bình Minh | Sinh học | 8.5 |
| 154 | 154 | Nguyễn Hoàng | Anh | 21/12/2000 | 9A1 | THCS Bình Minh | Sinh học | 8.25 |
| 176 | 176 | Đặng Tuấn | Hùng | 12/31/2000 | 9B | THCS Kim Tân | Sinh học | 8.25 |
| 211 | 211 | Bùi Thị Linh | Trang | 08/05/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Sinh học | 8 |
| 186 | 186 | Nguyễn Thùy | Linh | 0'4/4/2000 | 9 | THCS Vạn Hòa | Sinh học | 7.5 |
| 205 | 205 | Vi Thị | Phương | 26/6/2000 | 9B | THCS Đồng Tuyển | Sinh học | 7.5 |
| 159 | 159 | Nguyễn Hạnh | Dung | 19/6/2000 | 9C | THCS Hoàng Hoa Thám | Sinh học | 7 |
| 197 | 197 | Nguyễn Quốc | Nam | 18/12/2000 | 9A | THCS Bắc Cường | Sinh học | 7 |
| 210 | 210 | Lê Thanh | Trà | 11/6/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 7 |
| 163 | 163 | Cù Hương | Giang | 27/10/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 6.75 |
| 191 | 191 | Nguyễn Hoàng | Long | 19/02/2000 | 9C | THCS Hoàng Hoa Thám | Sinh học | 6 |
| 219 | 219 | Đào Quý | Vương | 29/3/2000 | 9D | THCS Hoàng Hoa Thám | Sinh học | 5.75 |
| 171 | 171 | Bùi Duy | Hiếu | 16/7/2000 | 9B | THCS Hoàng Hoa Thám | Sinh học | 5.5 |
| 202 | 202 | Nguyễn Chí | Nguyên | 05/12/2000 | 9C | THCS Hoàng Hoa Thám | Sinh học | 5 |
| 203 | 203 | Lê Phương Thảo | Nhi | 24/12/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 4.5 |
| 185 | 185 | Nguyễn Thị Thúy | Linh | 23/3/2000 | 9 | THCS Thống Nhất | Sinh học | 4.25 |
| 214 | 214 | Phạm Bảo | Trung | 03/02/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Sinh học | 4 |
| 169 | 169 | La Thị | Hạnh | 25/3/2000 | 9A | THCS Hợp Thành | Sinh học | 3.75 |
| 173 | 173 | Ngô Thị | Hiệu | 04/4/2000 | 9A | THCS Hợp Thành | Sinh học | 3.75 |
| 204 | 204 | Đỗ Minh | Phương | 08/2/2000 | 9 | THCS Thống Nhất | Sinh học | 3.75 |
| 161 | 161 | Nông Thùy | Dương | 12/04/2000 | 9 | THCS Vạn Hòa | Sinh học | 3.5 |
| 165 | 165 | Nguyễn Thị Hồng | Hà | 28/5/2000 | 9 | THCS Thống Nhất | Sinh học | 3.5 |
| 90 | 90 | Nguyễn Thị Ngọc | Minh | '09/7/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 17 |
| 103 | 103 | Nguyễn Thị Phương | Thuý | 02/12/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 15 |
| 71 | 71 | Trần Thị Ngọc | Anh | 22/02/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 14.5 |
| 73 | 73 | Hà Vân | Anh | 01/7/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 13.5 |
| 76 | 76 | Quách Ngọc | Ánh | 07/11/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn | 13.5 |
| 86 | 86 | Nguyễn Thanh | Lam | 7/13/2000 | 9G | THCS Kim Tân | Ngữ văn | 13 |
| 99 | 99 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 11/8/2000 | 9B | THCS Đồng Tuyển | Ngữ văn | 13 |
| 89 | 89 | Phan Thanh | Mai | 24/4/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Ngữ văn | 12.5 |
| 104 | 104 | Vũ Thị Thu | Thủy | 23/3/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Ngữ văn | 12 |
| 94 | 94 | Phạm Cẩm | Nhung | 24/12/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 11 |
| 97 | 97 | Nguyễn Mai | Phương | 22/6/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn | 11 |
| 77 | 77 | Bùi Huyền | Chi | 15/01/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 10.75 |
| 106 | 106 | Nguyễn Thị | Tình | 05/12/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Ngữ văn | 10.75 |
| 72 | 72 | Nguyễn Ngọc | Anh | 10/10/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 10.5 |
| 95 | 95 | Nguyễn Minh | Phương | 19/10/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 10.5 |
| 108 | 108 | Vũ Thị Huyền | Trang | 13/5/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 10.5 |
| 96 | 96 | Nguyễn Thanh | Phương | 30/5/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 10.25 |
| 110 | 110 | Vũ Thị Kiều | Trinh | 29/01/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 10.25 |
| 75 | 75 | Vũ Thị Ngọc | Ánh | 26/6/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn | 10 |
| 98 | 98 | Cao Bích | Phượng | 13/01/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Ngữ văn | 10 |
| 70 | 70 | Nguyễn Phương | Anh | 08/12/2000 | 9A1 | THCS Bình Minh | Ngữ văn | 9.75 |
| 74 | 74 | Nguyễn Quỳnh | Anh | 19/10/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 9.75 |
| 84 | 84 | Nguyễn Thu | Hường | 4/25/2000 | 9E | THCS Kim Tân | Ngữ văn | 9.75 |
| 87 | 87 | Vũ Thùy | Linh | 22/1/2000 | 9A | THCS Pom Hán | Ngữ văn | 9.75 |
| 109 | 109 | Nguyễn Thị | Trang | 16/11/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn | 9.75 |
| 80 | 80 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 9/1/2000 | 9E | THCS Kim Tân | Ngữ văn | 9.5 |
| 85 | 85 | Hoàng Khánh | Huyền | 23/12/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 9.5 |
| 100 | 100 | Đặng Phương | Thảo | 9/25/2000 | 9A | THCS Kim Tân | Ngữ văn | 9.5 |
| 101 | 101 | Đặng Thị Phương | Thảo | 25/6/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn | 9.5 |
| 78 | 78 | Lê Thị Phương | Dung | 6/23/2000 | 9B | THCS Kim Tân | Ngữ văn | 9.25 |
| 82 | 82 | Trần Thu | Hương | 28/06/2000 | 9B | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn | 9 |
| 83 | 83 | Phạm Thu | Hương | 08/03/2000 | 9A | THCS Pom Hán | Ngữ văn | 9 |
| 92 | 92 | Nguyễn Kim Ánh | Ngọc | 01/9/2000 | 9A | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn | 9 |
| 105 | 105 | Nguyễn Thuỷ | Tiên | 13/7/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 9 |
| 107 | 107 | Lê Thị Thu | Trang | 12/12/2000 | 9A | THCS Kim Tân | Ngữ văn | 9 |
| 79 | 79 | Đỗ Tường | Giang | 20/7/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 8.5 |
| 81 | 81 | Nguyễn Thúy | Hằng | 15/11/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Ngữ văn | 8.5 |
| 91 | 91 | Trần Thị | Ngân | 17/10/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 8 |
| 88 | 88 | Phạm Thị Thanh | Mai | 23/8/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Ngữ văn | 7.5 |
| 102 | 102 | Trịnh Ngọc | Thư | 08/11/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 7.5 |
| 111 | 111 | Nguyễn Hải | Vân | 2/29/2000 | 9B | THCS Nam Cường | Ngữ văn | 7.5 |
| 93 | 93 | Trần Phương | Nhi | 21/4/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn | 7 |
| 147 | 147 | Đặng Thanh | Vân | 21/'7/2000 | 9G | THCS Kim Tân | Lịch sử | 17 |
| 112 | 112 | Đỗ Trung | Anh | 08/'3/2000 | 9D | THCS Kim Tân | Lịch sử | 16.25 |
| 122 | 122 | Nguyễn Thuỳ | Dương | 2/15/2000 | 9G | THCS Kim Tân | Lịch sử | 16 |
| 116 | 116 | Bùi Huyền | Anh | 07/07/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 14 |
| 125 | 125 | Đỗ Minh | Hiếu | 01/01/2000 | 9 | TH&THCS Xuân Tăng | Lịch sử | 13.5 |
| 137 | 137 | Phùng Phương | Thảo | 10/28/2000 | 9D | THCS Kim Tân | Lịch sử | 13.5 |
| 124 | 124 | Đào Văn | Hải | 10/10/2000 | 9B | THCS Kim Tân | Lịch sử | 12.5 |
| 134 | 134 | Ngô Ánh | Nguyệt | 03/9/2000 | 9C | THCS Ngô Văn Sở | Lịch sử | 12.25 |
| 127 | 127 | Bùi Thị Minh | Hòa | 5/19/2000 | 9E | THCS Kim Tân | Lịch sử | 12 |
| 133 | 133 | Nguyễn Hoàng | Nam | 24/8/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 12 |
| 140 | 140 | Nguyễn Thị Huyền | Thương | 9/11/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 12 |
| 142 | 142 | Phạm Minh | Tiên | 05/07/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 12 |
| 143 | 143 | Lê Minh | Tiến | 12/3/2000 | 9A | THCS Hoàng Hoa Thám | Lịch sử | 11.25 |
| 132 | 132 | Đặng Thanh | Mai | 25/12/2000 | 9C | THCS Hoàng Hoa Thám | Lịch sử | 10.75 |
| 138 | 138 | Trần Thị Thu | Thảo | 10/4/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Lịch sử | 10.5 |
| 121 | 121 | Nguyễn Huỳnh | Đức | 08/8/2000 | 9A | THCS Bắc Cường | Lịch sử | 10.25 |
| 113 | 113 | Phạm Đức | An | 11/2/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 10 |
| 114 | 114 | Đoàn Thị Vân | Anh | 14/10/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Lịch sử | 10 |
| 117 | 117 | Nguyễn Đức | Anh | 05/8/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 10 |
| 144 | 144 | Nông Ngọc | Trang | 30/3/2000 | 9A | THCS Ngô Văn Sở | Lịch sử | 10 |
| 145 | 145 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 22/08/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Lịch sử | 9.5 |
| 151 | 151 | Nguyễn Thị Hoàng | Yến | 16/11/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 9.5 |
| 120 | 120 | Tráng Thị | Cú | 13/06/1998 | 9B | THCS Lê Hồng Phong | Lịch sử | 9 |
| 126 | 126 | Vương Thanh | Hoa | 27/11/2000 | 9D | THCS Hoàng Hoa Thám | Lịch sử | 9 |
| 119 | 119 | Nguyễn Thị Quỳnh | Chi | 15/5/2000 | 9C | THCS Hoàng Hoa Thám | Lịch sử | 8.75 |
| 141 | 141 | Trần Thị Ngọc | Thùy | 08/9/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Lịch sử | 8.5 |
| 129 | 129 | Vũ Ngọc | Lan | 01/10/2000 | 9D | THCS Hoàng Hoa Thám | Lịch sử | 8 |
| 131 | 131 | Nguyễn Cao | Long | 15/10/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 8 |
| 149 | 149 | Nguyễn Hà | Vy | 08/7/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Lịch sử | 8 |
| 136 | 136 | Nguyễn Hoài | Thanh | 03/5/2000 | 9B | THCS Bắc Cường | Lịch sử | 7.75 |
| 123 | 123 | Phan Thùy | Dương | 31/10/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Lịch sử | 7.5 |
| 139 | 139 | Bùi Minh | Thư | 10/5/2000 | 9A | THCS Hoàng Hoa Thám | Lịch sử | 7.5 |
| 146 | 146 | Hoàng Quang | Trường | 30/11/2000 | 9A | THCS Lê Hồng Phong | Lịch sử | 7.5 |
| 130 | 130 | Thái Thị Nhật | Lệ | 26/6/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Lịch sử | 7.25 |
| 148 | 148 | Nguyễn Thị Khánh | Vi | 13/02/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Lịch sử | 7 |
| 135 | 135 | Nguyễn Hà Linh | Phương | 30/10/2000 | 9A | THCS Bắc Cường | Lịch sử | 6.5 |
| 115 | 115 | Trương Thị Lan | Anh | 03/3/2000 | 9 | TH&THCS Xuân Tăng | Lịch sử | 6.25 |
| 118 | 118 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 08/7/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Lịch sử | 5.75 |
| 128 | 128 | Phan Duy | Khánh | 03/11/2000 | 9A | THCS Lê Hồng Phong | Lịch sử | 5 |
| 150 | 150 | Hoàng Thị | Yến | 02/6/2000 | 9B | THCS Đồng Tuyển | Lịch sử | 5 |
| 241 | 241 | Phạm Mai | Hằng | 21/9/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Hóa học | 14.75 |
| 242 | 242 | Trịnh Thị Thu | Hiền | 21/10/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Hóa học | 13.25 |
| 231 | 231 | Nguyễn Duy | Dũng | 10/9/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Hóa học | 6.25 |
| 249 | 249 | Nguyễn Nhật | Huy | 14/8/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 19.25 |
| 250 | 250 | Trần Ngọc | Khánh | 27/6/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 18.75 |
| 258 | 258 | Lưu Bảo | Nguyên | 13/9/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 18.5 |
| 234 | 234 | Nguyễn Thuỳ | Duyên | 05/8/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 18.25 |
| 237 | 237 | Đào Minh | Hải | 29/01/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 18 |
| 245 | 245 | Trần Nam | Hiếu | 11/4/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 18 |
| 235 | 235 | Hoàng Hương | Giang | 16/10/2000 | 9E | THCS Kim Tân | Hóa học | 17.75 |
| 224 | 224 | Lưu Minh | Châu | 14/11/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 17.5 |
| 268 | 268 | Nguyễn Thanh | Thuỷ | 10/12/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 17 |
| 247 | 247 | Hồ Hữu | Hòa | 25/01/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 16.75 |
| 266 | 266 | Nguyễn Ngọc | Thảo | 09/11/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 16.75 |
| 274 | 274 | Vũ Thành | Trung | 24/9/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 16.5 |
| 269 | 269 | Hoàng Thu | Thủy | 24/11/2000 | 9G | THCS Kim Tân | Hóa học | 16.25 |
| 244 | 244 | Nguyễn Trịnh Đình | Hiếu | 31/12/1999 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 15.5 |
| 256 | 256 | Phạm Hoài | Nam | 29/11/2000 | 9A | THCS Ngô Văn Sở | Hóa học | 15.25 |
| 257 | 257 | Đồng Thùy | Ngân | 18/04/2000 | 9C | THCS Hoàng Hoa Thám | Hóa học | 15 |
| 240 | 240 | Hà Kim | Hằng | 28/01/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 14.75 |
| 233 | 233 | Lê Ngọc | Duy | 25/9/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 14.5 |
| 239 | 239 | Nguyễn Duy | Hải | 14/4/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 14.5 |
| 232 | 232 | Lª Thị Thùy | Dương | 27/3/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 14 |
| 238 | 238 | Lê Ngọc | Hải | 13/6/2000 | 9B | THCS Bắc Cường | Hóa học | 14 |
| 255 | 255 | Lê Hải | Nam | 18/10/2000 | 9G | THCS Kim Tân | Hóa học | 14 |
| 230 | 230 | Nguyễn Mạnh | Dũng | 20/11/2000 | 9E | THCS Kim Tân | Hóa học | 13.75 |
| 251 | 251 | Đậu Hà | Linh | 20/11/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 13.5 |
| 227 | 227 | Đàm Xuân | Đại | 30/4/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 13.25 |
| 243 | 243 | Hoàng Minh | Hiếu | 20/01/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 13.25 |
| 236 | 236 | Vũ Hương | Giang | 29/8/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 13 |
| 262 | 262 | Nguyễn Thanh | Phương | 28/01/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 13 |
| 272 | 272 | Vũ Huyền | Trang | 23/08/2000 | 9G | THCS Kim Tân | Hóa học | 13 |
| 226 | 226 | Đào Việt | Chiến | 23/01/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 12.75 |
| 229 | 229 | Hoàng Quốc | Dũng | 09/03/1999 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Hóa học | 12.75 |
| 264 | 264 | Vũ Minh | Quân | 12/29/2000 | 9A | THCS Kim Tân | Hóa học | 12.5 |
| 263 | 263 | Đào Minh | Phượng | 18/11/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 11.75 |
| 253 | 253 | Nguyễn Trà | My | 25/4/2000 | 9 | THCS Vạn Hòa | Hóa học | 11.5 |
| 259 | 259 | Dương.T Hồng | Nhung | 11/10/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 11.5 |
| 252 | 252 | Nguyễn Hữu | Lộc | 11/3/2000 | 9A1 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 11.25 |
| 222 | 222 | Trương Quốc | Anh | 29/11/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Hóa học | 11 |
| 271 | 271 | Nguyễn Thu | Trang | 15/5/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 11 |
| 221 | 221 | Nguyễn Thị Mai | Anh | 18/10/2000 | 9 | THCS Thống Nhất | Hóa học | 10.25 |
| 223 | 223 | Phạm Ngọc | Anh | 14/4/2000 | 9 | TH&THCS Xuân Tăng | Hóa học | 9.5 |
| 261 | 261 | Tạ Quang | Phúc | 24/12/2000 | 9B | THCS Hoàng Hoa Thám | Hóa học | 9.5 |
| 246 | 246 | Dương Kiều | Hoa | 20/2/2000 | 9A | THCS Pom Hán | Hóa học | 8.5 |
| 267 | 267 | Nguyễn Thị Bích | Thảo | 10/6/2000 | 9 | THCS Vạn Hòa | Hóa học | 8.5 |
| 276 | 276 | Mai Đức | Tùng | 07/10/2000 | 9 | THCS Thống Nhất | Hóa học | 8.25 |
| 225 | 225 | Hoàng Thị Ninh | Chi | 08/10/2000 | 9 | THCS Vạn Hòa | Hóa học | 8 |
| 254 | 254 | Phạm Hà | My | 01/5/2000 | 9C | THCS Hoàng Hoa Thám | Hóa học | 8 |
| 275 | 275 | Nguyễn Văn | Trường | 21/06/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Hóa học | 8 |
| 228 | 228 | Phạm Bá | Đức | 4/8/1999 | 9B | THCS Pom Hán | Hóa học | 7.5 |
| 265 | 265 | Nguyễn Duy | Tân | 02/11/2000 | 9C | THCS Ngô Văn Sở | Hóa học | 7.5 |
| 270 | 270 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 28/02/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Hóa học | 7.5 |
| 248 | 248 | Mai Văn | Hoan | 01/11/2000 | 9 | THCS Thống Nhất | Hóa học | 7 |
| 273 | 273 | Dương Ngọc | Trọng | 22/12/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Hóa học | 7 |
| 260 | 260 | Lê Hồng | Phong | 4/12/2000 | 9A | THCS Pom Hán | Hóa học | 5 |
| 306 | 306 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 19/02/2000 | 9A2 | THCS Bình Minh | Địa lý | 16 |
| 326 | 326 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | 29/5/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Địa lý | 14.5 |
| 282 | 282 | Nguyễn Quốc | Cường | 26/8/2000 | 9A1 | THCS Bình Minh | Địa lý | 13.75 |
| 316 | 316 | Nguyễn Mai | Phương | 23/9/2000 | 9A | THCS Pom Hán | Địa lý | 13.75 |
| 335 | 335 | Vũ Hoàng | Yến | 19/10/2000 | 9D | THCS Lê Quý Đôn | Địa lý | 13.75 |
| 279 | 279 | Nguyễn Thị Hồng | Anh | 07/12/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Địa lý | 13.5 |
| 301 | 301 | Lê Thị | Liên | 25/12/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Địa lý | 12.5 |
| 333 | 333 | Lương Uyên | Vi | 08/04/2000 | 9A2 | THCS Bình Minh | Địa lý | 12.5 |
| 287 | 287 | Giàng Anh | Đức | 26/5/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Địa lý | 12 |
| 290 | 290 | Lê Hà Châu | Giang | 11/10/2000 | 9A1 | THCS Bình Minh | Địa lý | 12 |
| 304 | 304 | Phạm Thị Hà | Linh | 22/11/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Địa lý | 12 |
| 307 | 307 | Đào Phạm Diệu | Linh | 22/6/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Địa lý | 12 |
| 314 | 314 | Nguyễn Thị | Nhung | 14/6/2000 | 9 | THCS Thống Nhất | Địa Lý | 12 |
| 322 | 322 | Lý Phương | Thảo | 11/10/2000 | 9A2 | THCS Bình Minh | Địa lý | 12 |
| 303 | 303 | Vương Thị Thùy | Linh | 12/10/2000 | 9B | THCS Bắc Lệnh | Địa lý | 11.75 |
| 281 | 281 | Đào Thị Linh | Chi | 29/7/2000 | 9B | THCS Bắc Lệnh | Địa lý | 11.5 |
| 309 | 309 | Đặng Như | Mai | 20/10/2000 | 9A2 | THCS Bình Minh | Địa lý | 11.5 |
| 310 | 310 | Hoàng Ngọc | Minh | 26/5/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Địa lý | 11.5 |
| 312 | 312 | Lí Thị Minh | Ngọc | 18/4/2000 | 9A | THCS Lê Quý Đôn | Địa lý | 11.5 |
| 278 | 278 | Nguyễn Thị Việt | Anh | 30/5/2000 | 9B | THCS Bắc Cường | Địa lý | 11.25 |
| 299 | 299 | Nguyễn Thị Minh | Huyền | 23/8/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Địa lý | 11 |
| 311 | 311 | Trần Thị Bích | Ngọc | 09/09/2000 | 9C | THCS Lê Hồng Phong | Địa lý | 11 |
| 313 | 313 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 27/10/2000 | 9A | THCS Pom Hán | Địa lý | 11 |
| 325 | 325 | Vi Xuân | Thương | 15/08/2000 | 9A | THCS Cam Đường | Địa lý | 11 |
| 285 | 285 | Nguyễn Gia Bách | Đăng | 17/12/2000 | 9B | THCS Kim Tân | Địa lý | 10.75 |
| 298 | 298 | Chu Khánh | Huyền | 28/3/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Địa lý | 10.5 |
| 330 | 330 | Vũ Thị Thu | Trang | 12/9/2000 | 9B | THCS Bắc Cường | Địa lý | 10.5 |
| 294 | 294 | Nguyễn Thanh | Hòa | 29/04/2000 | 9A | THCS Lê Hồng Phong | Địa lý | 10.25 |
| 320 | 320 | Lê Thanh | Tá | 27/5/2000 | 9A | THCS Pom Hán | Địa lý | 10.25 |
| 334 | 334 | Nguyễn Đoàn Thảo | Vy | 09/8/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Địa lý | 10.25 |
| 305 | 305 | Vương Thùy | Linh | 27/8/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Địa lý | 10 |
| 321 | 321 | Lê Thu | Thảo | 21/5/2000 | 9D | THCS Hoàng Hoa Thám | Địa lý | 10 |
| 331 | 331 | Phan Thị Thanh | Uyên | 08/12/2000 | 9C | THCS Kim Tân | Địa lý | 10 |
| 283 | 283 | Mai Thế | Dân | 24/01/2000 | 9B | THCS Hoàng Hoa Thám | Địa lý | 9.75 |
| 300 | 300 | Nghiêm Tùng | Lâm | 13/08/2000 | 9A | THCS Lê Hồng Phong | Địa lý | 9.5 |
| 315 | 315 | Nguyễn Đức | Phúc | 21/12/2000 | 9A | THCS Ngô Văn Sở | Địa lý | 9.5 |
| 318 | 318 | Nguyễn Diễm | Quỳnh | 11/01/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Địa lý | 9.5 |
| 332 | 332 | Vương Thị Thu | Uyên | 24/01/2000 | 9B | THCS Ngô Văn Sở | Địa lý | 9.5 |
| 277 | 277 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 18/9/2000 | 9D | THCS Hoàng Hoa Thám | Địa lý | 9 |
| 280 | 280 | Nguyễn Thị | Bình | 31/8/2000 | 9B | THCS Đồng Tuyển | Địa lý | 9 |
| 291 | 291 | Vũ Thanh | Hằng | 21/09/2000 | 9A | THCS Cam Đường | Địa lý | 9 |
| 329 | 329 | Nguyễn Thùy | Trang | 18/10/2000 | 9C | THCS Ngô Văn Sở | Địa lý | 9 |
| 289 | 289 | Vi Thị | Dung | 26/6/2000 | 9A | THCS Hợp Thành | Địa lý | 8.75 |
| 286 | 286 | Trần Đức | Độ | 08/11/2000 | 9A2 | THCS Lý Tự Trọng | Địa lý | 8.5 |
| 297 | 297 | Đỗ Khánh | Huyền | 30/8/2000 | 9E | THCS Kim Tân | Địa lý | 8.5 |
| 302 | 302 | Nguyễn Văn | Linh | 28/'8/2000 | 9B | THCS Kim Tân | Địa lý | 8.5 |
| 317 | 317 | Lương Thị | Hiền | 03/10/2000 | 9A | THCS Cam Đường | Địa lý | 8.5 |
| 328 | 328 | Dương Thùy | Trang | 20/11/2000 | 9A | THCS Bắc Lệnh | Địa lý | 8.5 |
| 336 | 336 | Hoàng Thị | Huệ | 03.5.2000 | 9B | THCS Tả Phời | Địa lý | 8.5 |
| 288 | 288 | Bùi Thị Kim | Dung | 02/3/2000 | 9C | THCS Hoàng Hoa Thám | Địa lý | 8.25 |
| 284 | 284 | Nguyễn Linh | Đan | 02/6/2000 | 9B | THCS Lê Quý Đôn | Địa lý | 8 |
| 295 | 295 | Vi Thị | Hợp | 19/01/2000 | 9A | THCS Đồng Tuyển | Địa lý | 8 |
| 319 | 319 | Nguyễn Thị | Sớm | 23/10/2000 | 9B | THCS Đồng Tuyển | Địa lý | 8 |
| 324 | 324 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | 28/12/2000 | 9C | THCS Kim Tân | Địa lý | 8 |
| 327 | 327 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 8/8/2000 | 9B | THCS Hoàng Hoa Thám | Địa lý | 8 |
| 292 | 292 | Mã Thị | Hậu | 22/4/2000 | 9A | THCS Hợp Thành | Địa lý | 7.5 |
| 323 | 323 | Nguyễn Phương | Thảo | 0'2/7/2000 | 9 | THCS Vạn Hòa | Địa lý | 7 |
| 296 | 296 | Vũ Quang | Huy | 19/6/2000 | 9C | THCS Lê Quý Đôn | Địa lý | 6.5 |
| 293 | 293 | Nông Thị | Hiền | 21.01.2000 | 9B | THCS Tả Phời | Địa lý | 6 |
| 308 | 308 | Đặng Thị | Lực | 19/5/2000 | 9 | THCS Vạn Hòa | Địa lý | 6 |
| 382 | 382 | Sầm Thị | Luyến | 21.12.2000 | 9B | THCS Tả Phời | Tiếng TQ | 16.25 |
| 379 | 379 | Sông Kim | Huệ | 27.9.2000 | 9A | THCS Tả Phời | Tiếng TQ | 15 |
| 383 | 383 | Chảo Mùi | Pết | 07/9/1999 | 9 | TH&THCS số 1 Tả Phời | Tiếng TQ | 5.78 |
Nguồn tin: Trường THCS Lê Quý Đôn TP Lào Cai
Đang truy cập :
22
Hôm nay :
3518
Tháng hiện tại
: 6942
Tổng lượt truy cập : 5301895