KẾT QUẢ THI HỌC SINH LỚP 9 CẤP TỈNH NĂM HỌC 2013 - 2014

KẾT QUẢ THI HỌC SINH LỚP 9 CẤP TỈNH NĂM HỌC 2013 - 2014
Kết quả thi hoc sinh giỏi lớp 9 cấp tỉnh
KẾT QUẢ THI HỌC SINH LỚP 9 CẤP TỈNH
Năm học  2013 - 2014

 
 
TT Mã Đơn vị Đơn vị Môn SBD Họ và tên Ngày sinh GT Dân tộc Điểm Đạt giải
1 05 Lào Cai Toán 050112 Phan Đức Mạnh 13/04/1999 Nam Kinh 17.25 Nhất
2 05 Lào Cai Toán 050101 Lê Đức Đạt 17/04/1999 Nam Kinh 17 Nhì
3 05 Lào Cai Toán 050105 Ngô Minh Hoàng 5/5/1999 Nam Kinh 16.5 Nhì
4 05 Lào Cai Toán 050118 Nguyễn Công Quý 21/08/1999 Nam Kinh 16 Nhì
5 05 Lào Cai Toán 050120 Bùi Minh Tuấn 11/2/1999 Nam Kinh 16 Nhì
6 05 Lào Cai Toán 050111 Đinh Tiên Kiên 2/1/1999 Nam Kinh 15.75 Nhì
7 01 Bảo Thắng Toán 010101 Ngyễn Minh Cường 8/21/1999 Nam Kinh 15 Nhì
8 01 Bảo Thắng Toán 010108 Nguyễn Mạnh Tuấn 22/10/1999 Nam Kinh 14.75 Nhì
9 02 Bảo Yên Toán 020103 Phan Yến Nhi 16/08/1999 Nữ Kinh 14.5 Nhì
10 04 Bắc Hà Toán 040101 Đoàn Thanh Thảo 23/06/1999 Nữ Kinh 14.25 Ba
11 01 Bảo Thắng Toán 010110 Phạm Thị Hải Yến 29/06/1999 Nữ Kinh 14 Ba
12 05 Lào Cai Toán 050119 Nguyễn Tấn Thành 17/09/1999 Nam Kinh 14 Ba
13 05 Lào Cai Toán 050113 Hoàng Thị Hồng Ngọc 1/1/1999 Nữ Kinh 14 Ba
14 05 Lào Cai Toán 050106 Nguyễn Thanh Hòa 18/02/1999 Nữ Kinh 14 Ba
15 05 Lào Cai Toán 050117 Bùi Thị Lan Phương 13/09/1999 Nữ Kinh 14 Ba
16 05 Lào Cai Toán 050116 Trần Thị Hồng Nhung 18/07/1999 Nữ Kinh 14 Ba
17 05 Lào Cai Toán 050115 Lương Minh Nguyệt 22/04/1999 Nữ Kinh 13.5 Ba
18 05 Lào Cai Toán 050114 Nông Thị Hồng Ngọc 4/4/1999 Nữ Thái 13.5 Ba
19 01 Bảo Thắng Toán 010102 Nguyễn Tiến Dũng 19/11/1999 Nam Kinh 13 KK
20 05 Lào Cai Toán 050110 Bùi Hữu Khải 24/02/1999 Nam Kinh 13 KK
21 05 Lào Cai Toán 050104 Bùi Trung Hiếu 28/02/1999 Nam Kinh 13 KK
22 05 Lào Cai Toán 050102 Đặng Tiểu Hiền 29/05/1999 Nữ Kinh 13 KK
23 02 Bảo Yên Toán 020104 Nguyễn Hiền Thương 8/7/1999 Nữ Kinh 13 KK
24 01 Bảo Thắng Toán 010104 Hoàng Mỹ Linh 11/2/1999 Nam Kinh 12.5 KK
25 05 Lào Cai Toán 050103 Nguyễn Thu Hiền 20/01/1999 Nữ Kinh 12.5 KK
26 02 Bảo Yên Toán 020105 Bạch Hải Yến 7/4/1999 Nữ Kinh 12.5 KK
27 05 Lào Cai Toán 050121 Nguyễn ánh Tuyết 24/04/1999 Nữ Tày 12.25 KK
28 08 Si Ma Cai Toán 080101 Giàng Tú Anh 8/12/1999 Nữ Phù Lá 12.25 KK
29 09 Văn Bàn Toán 090105 Nguyễn Thị Như 15/02/1999 Nữ Kinh 12 KK
30 04 Bắc Hà Toán 040102 Lê Phương Thảo 13/01/1999 Nữ Kinh 12 KK
31 02 Bảo Yên Toán 020101 Hoàng Vũ Thúy Dịu 20/02/1999 Nữ Tày 12 KK
32 05 Lào Cai Toán 050107 Phạm Nhật Huy 22/12/1999 Nam Kinh 11.75  
33 05 Lào Cai Toán 050108 Trần Việt Huy 10/11/1999 Nam Kinh 11.75  
34 02 Bảo Yên Toán 020102 Vũ Thị Hảo 14/06/1999 Nữ Kinh 11.5  
35 01 Bảo Thắng Toán 010109 Bùi Thị Hải Yến 6/9/1999 Nữ Kinh 11.25  
36 06 Mường Khương Toán 060101 Lồ Mai Duyên 3/2/1999 Nữ Tu Dí 11  
37 07 Sa Pa Toán 070105 Nguyễn Thu Phương 1/10/1999 Nữ Kinh 10.5  
38 01 Bảo Thắng Toán 010105 Lê Thị Linh 14/03/1999 Nữ Kinh 10  
39 05 Lào Cai Toán 050109 Nguyễn Thu Huyền 16/02/1999 Nữ Kinh 10  
40 01 Bảo Thắng Toán 010103 Trịnh MInh Huyền 24/12/1999 Nữ Kinh 9.75  
41 09 Văn Bàn Toán 090109 Ngô Thị Hà Trang 15/09/1999 Nữ Kinh 9.5  
42 09 Văn Bàn Toán 090102 Trần Quốc Bảo 9/2/1999 Nam Kinh 9  
43 07 Sa Pa Toán 070106 Trần Phương Thùy 3/12/1999 Nữ Kinh 9  
44 08 Si Ma Cai Toán 080102 Phạm Văn Hiếu 22/01/1999 Nam Kinh 9  
45 09 Văn Bàn Toán 090110 Hoàng Thị Thanh Xuân 15/11/1999 Nữ Tày 8.5  
46 09 Văn Bàn Toán 090104 Lương Thị Như Nguyệt 17/02/1999 Nữ Tày 8  
47 06 Mường Khương Toán 060103 Lý Ước Nguyện 14/01/1999 Nữ Nùng 7.5  
48 07 Sa Pa Toán 070103 Trần Quang Huy 8/8/1999 Nam Kinh 7.25  
49 09 Văn Bàn Toán 090101 Nguyễn Hoàng Ngọc ánh 29/11/1999 Nữ Kinh 7  
50 09 Văn Bàn Toán 090103 La Thị Thúy Ngọc 24/02/1999 Nữ Tày 7  
51 09 Văn Bàn Toán 090106 An Kiều Thịnh 15/04/1999 Nữ Tày 7  
52 03 Bát Xát Toán 030101 Vũ Thị Thanh Hiền 4/2/1999 Nữ Kinh 7  
53 01 Bảo Thắng Toán 010106 Thái Bình Mão 15/09/1999 Nam Kinh 6.5  
54 07 Sa Pa Toán 070104 Nguyễn Trọng Hùng 19/12/1999 Nam Kinh 6.25  
55 08 Si Ma Cai Toán 080103 Hảng Thị Say 13/06/1999 Nữ Mông 5.75  
56 06 Mường Khương Toán 060104 Lù Cồ Thế 21/11/1999 Nam Nùng 5  
57 09 Văn Bàn Toán 090107 Hoàng Thị Thúy 12/3/1999 Nữ Tày 5  
58 07 Sa Pa Toán 070107 Đỗ Thùy Trang 21/01/1999 Nữ Kinh 5  
59 01 Bảo Thắng Toán 010107 Đỗ Tuấn Ngọc 20/01/1999 Nam Kinh 4.5  
60 09 Văn Bàn Toán 090108 Lê Quỳnh Trang 27/10/1999 Nữ Kinh 4  
61 06 Mường Khương Toán 060102 Lù Chu Linh 24/05/1999 Nữ Nùng 3.25  
62 07 Sa Pa Toán 070102 Ngô Quang Huy 19/02/1999 Nam Kinh 1.5  
63 07 Sa Pa Toán 070101 Phạm Ngọc Dung 21/04/1999 Nam Kinh 1.25  
1 05 Lào Cai Vật lí 050202 Bùi Vũ Anh 29/10/1999 Nam Kinh 18 Nhất
2 05 Lào Cai Vật lí 050207 Trần Mạnh Linh 21/11/1999 Nam Kinh 17 Nhì
3 03 Bát Xát Vật lí 030202 Vàng Thị Nga 23/08/1999 Nữ Giáy 16.5 Nhì
4 05 Lào Cai Vật lí 050216 Phạm Duy Tân 16/09/1999 Nam Kinh 15.75 Nhì
5 01 Bảo Thắng Vật lí 010203 Phạm Văn Hùng 20/05/1999 Nam Kinh 15.5 Nhì
6 06 Mường Khương Vật lí 060203 Giàng Mai Nhung 5/10/1999 Nữ Mông 15 Nhì
7 04 Bắc Hà Vật lí 040201 Trần Thị Khánh Huyền 2/9/1999 Nữ Kinh 14.75 Ba
8 06 Mường Khương Vật lí 060201 Cao Thị Hoa 27/07/1999 Nữ Nùng 14.25 Ba
9 05 Lào Cai Vật lí 050204 Nguyễn Duy Thành Công 23/07/1999 Nam Kinh 14 Ba
10 03 Bát Xát Vật lí 030201 Lù Thị Khuyên 17/03/1999 Nữ Giáy 14 Ba
11 09 Văn Bàn Vật lí 090202 Hoàng Hương Giang 13/11/1999 Nữ Tày 13.5 Ba
12 05 Lào Cai Vật lí 050206 Hoàng Thu Hằng 19/10/1999 Nữ Kinh 13.5 Ba
13 05 Lào Cai Vật lí 050213 Vũ Mai Phương 25/12/1999 Nữ Kinh 13.5 Ba
14 05 Lào Cai Vật lí 050217 Đặng Ngọc Trung 2/9/1999 Nam Kinh 13.5 Ba
15 01 Bảo Thắng Vật lí 010209 Nguyễn Vũ Khánh Quỳnh 24/06/1999 Nữ Kinh 13.25 KK
16 05 Lào Cai Vật lí 050221 Nguyễn Đức Vinh 18/06/1999 Nam Tày 13.25 KK
17 05 Lào Cai Vật lí 050201 Bùi Hà Phương Anh 6/1/1999 Nữ Kinh 13 KK
18 02 Bảo Yên Vật lí 020204 Phạm Kiều Trang 31/03/1999 Nữ Tày 12.75 KK
19 01 Bảo Thắng Vật lí 010204 Nguyễn Mai Hương 3/6/1999 Nữ Kinh 12.5 KK
20 05 Lào Cai Vật lí 050209 Đinh Hoàng Nam 13/10/1999 Nam Kinh 12.5 KK
21 05 Lào Cai Vật lí 050214 Vũ Quỳnh Phương 11/1/1999 Nữ Kinh 12.5 KK
22 05 Lào Cai Vật lí 050203 Nguyễn Tuấn Anh 18/06/1999 Nam Kinh 12.5 KK
23 05 Lào Cai Vật lí 050205 Đào Cao Duy 10/9/1999 Nam Kinh 12 KK
24 05 Lào Cai Vật lí 050219 Nguyễn Khánh Tùng 9/5/1999 Nam Kinh 11.75 KK
25 05 Lào Cai Vật lí 050220 Lý Minh Tú 12/2/1999 Nữ Kinh 11.75 KK
26 05 Lào Cai Vật lí 050218 Nguyễn Mạnh Trường 1/9/1999 Nam Kinh 11.5  
27 05 Lào Cai Vật lí 050208 Nguyễn Ngọc Mai 3/4/1999 Nữ Kinh 11.5  
28 01 Bảo Thắng Vật lí 010206 Đặng Thị Ngọt 26/03/1999 Nữ Dao 11  
29 06 Mường Khương Vật lí 060202 Nguyễn Trung Kiên 7/1/1999 Nam Kinh 11  
30 05 Lào Cai Vật lí 050211 Bùi Đại Nhất 16/12/1999 Nam Kinh 11  
31 02 Bảo Yên Vật lí 020201 Đặng Thị Miên 20/10/1999 Nữ Dao 10.75  
32 01 Bảo Thắng Vật lí 010202 Lê Thanh Hằng 13/10/1999 Nữ Kinh 10.5  
33 05 Lào Cai Vật lí 050215 Nguyễn Đức Quân 22/09/1999 Nam Kinh 10.5  
34 05 Lào Cai Vật lí 050212 Trương Sang Nhi 7/3/1999 Nữ Kinh 10.25  
35 09 Văn Bàn Vật lí 090201 Lục Quốc Cường 27/04/1999 Nam Tày 10  
36 05 Lào Cai Vật lí 050210 Phạm Thị Bích Ngân 23/03/1999 Nữ Kinh 10  
37 01 Bảo Thắng Vật lí 010201 Nguyễn Kim Chi 12/1/1999 Nữ Kinh 9.75  
38 01 Bảo Thắng Vật lí 010207 Phạm Long Nhật 6/1/1999 Nam Kinh 9  
39 01 Bảo Thắng Vật lí 010208 Nguễn Ngọc Phong 5/2/1999 Nam Tày 8.75  
40 09 Văn Bàn Vật lí 090203 Mai Diệp Huỳnh 24/04/1999 Nam Kinh 8.75  
41 01 Bảo Thắng Vật lí 010205 Trần Hải Nam 23/08/1999 Nam Kinh 8.5  
42 09 Văn Bàn Vật lí 090207 Lã Xuân Tùng 31/10/1999 Nam Kinh 8.5  
43 02 Bảo Yên Vật lí 020203 Nguyễn Thị Thanh THủy 3/3/1999 Nữ Tày 8.5  
44 01 Bảo Thắng Vật lí 010211 Đinh Văn Toàn 24/01/1999 Nam Kinh 8.25  
45 09 Văn Bàn Vật lí 090205 Nông Thị Lịnh 2/10/1999 Nữ Tày 8.25  
46 04 Bắc Hà Vật lí 040202 Mò Minh Trưởng 5/2/1999 Nam Tày 8.25  
47 02 Bảo Yên Vật lí 020202 Hoàng Kim Sơn 10/11/1999 Nam Tày 8.25  
48 01 Bảo Thắng Vật lí 010210 Nguyễn Cao Thăng 15/04/1999 Nam Kinh 7.5  
49 09 Văn Bàn Vật lí 090204 Nông Thị Hương 6/2/1999 Nữ Tày 6.75  
50 09 Văn Bàn Vật lí 090206 Ngân Thị Luyến 16/02/1999 Nữ Tày 6.5  
51 08 Si Ma Cai Vật lí 080201 Giàng Seo Sang 17/07/1999 Nam Mông 4.5  
1 05 Lào Cai Hóa học 050303 Vũ Tiến Anh 9/3/1999 Nam Kinh 19 Nhất
2 05 Lào Cai Hóa học 050315 Hoàng Thanh Trang 28/04/1999 Nữ Kinh 17.25 Nhì
3 05 Lào Cai Hóa học 050316 Nguyễn Thành Trung 28/11/1999 Nam Kinh 14.25 Nhì
4 05 Lào Cai Hóa học 050308 Nguyễn Việt Hùng 26/10/1999 Nam Kinh 14 Nhì
5 05 Lào Cai Hóa học 050317 Trần Quốc Trung 16/09/1999 Nam Kinh 14 Nhì
6 01 Bảo Thắng Hóa học 010301 Tống Thái Bảo 23/01/1999 Nam Kinh 13.25 Nhì
7 05 Lào Cai Hóa học 050314 Đặng Xuân Quý 12/10/1999 Nam Kinh 13.25 Nhì
8 05 Lào Cai Hóa học 050312 Nguyễn Khắc Mạnh 26/04/1999 Nam Kinh 13 Ba
9 01 Bảo Thắng Hóa học 010307 Bùi Ninh Hải 26/03/1999 Nam Kinh 12.5 Ba
10 05 Lào Cai Hóa học 050307 Nguyễn Văn Huy 20/03/1999 Nam Kinh 12.25 Ba
11 01 Bảo Thắng Hóa học 010304 Nguyễn Ngọc Đức 18/10/1999 Nam Kinh 12 Ba
12 05 Lào Cai Hóa học 050318 Phan Thảo Vân 6/3/1999 Nữ Kinh 12 Ba
13 02 Bảo Yên Hóa học 020302 Nguyễn Thu Hà 18/07/1999 Nữ Kinh 12 Ba
14 02 Bảo Yên Hóa học 020307 Trần Thị Hồng Ngát 24/03/1999 Nữ Kinh 11.75 Ba
15 01 Bảo Thắng Hóa học 010306 Nguyễn Thị Mai Hương 1/8/1999 Nữ Kinh 11.5 Ba
16 05 Lào Cai Hóa học 050301 Nguyễn Huệ Anh 21/02/1999 Nữ Tày 11.5 Ba
17 02 Bảo Yên Hóa học 020305 Ma Khánh Ly 16/12/1999 Nữ Kinh 11.5 Ba
18 05 Lào Cai Hóa học 050305 Hồ Thùy Dung 6/6/1999 Nữ Kinh 11.25 KK
19 02 Bảo Yên Hóa học 020303 Hoàng Thị Thanh Hiền 1/6/1999 Nữ Kinh 11.25 KK
20 02 Bảo Yên Hóa học 020308 Nguyễn Thị Thu Thủy 17/02/1999 Nữ Kinh 11 KK
21 05 Lào Cai Hóa học 050313 Ninh Đức Mạnh 15/09/1999 Nam Kinh 10.75 KK
22 04 Bắc Hà Hóa học 040302 Mai Thị Hồng Nhung 26/03/1999 Nữ Kinh 10.5 KK
23 02 Bảo Yên Hóa học 020304 Phạm Thị ánh Linh 9/6/1999 Nữ Tày 10.5 KK
24 09 Văn Bàn Hóa học 090302 Cao Quý Đăng 17/01/1999 Nam Kinh 10.25 KK
25 01 Bảo Thắng Hóa học 010309 Trần Thị Tú Oanh 22/02/1999 Nữ Kinh 10 KK
26 01 Bảo Thắng Hóa học 010310 Trần Đức Thắng 24/02/1999 Nam Kinh 10 KK
27 06 Mường Khương Hóa học 060302 Hồ Thị Thưởng 25/04/1999 Nữ Nùng 10 KK
28 04 Bắc Hà Hóa học 040303 Sùng ánh Quỳnh 8/4/1999 Nữ Nùng 10 KK
29 05 Lào Cai Hóa học 050302 Trần Tú Anh 12/2/1999 Nữ Kinh 10 KK
30 03 Bát Xát Hóa học 030303 Vũ Yến Hằng 13/10/1999 Nữ Kinh 10 KK
31 09 Văn Bàn Hóa học 090306 Sầm Thị Mến 24/06/1999 Nữ Tày 9.25 KK
32 01 Bảo Thắng Hóa học 010303 Nguyễn Anh Đức 15/11/1999 Nam Kinh 8.75  
33 05 Lào Cai Hóa học 050304 Nguyễn Bình 18/08/1999 Nam Kinh 8.75  
34 02 Bảo Yên Hóa học 020309 Nguyễn Thị Minh Toan 1/5/1999 Nữ Kinh 8.75  
35 09 Văn Bàn Hóa học 090303 Vũ Hoàng Minh Hằng 13/06/1999 Nữ Kinh 8.25  
36 07 Sa Pa Hóa học 070307 Nguyễn Thu Uyên 14/09/1999 Nữ Kinh 8  
37 01 Bảo Thắng Hóa học 010302 Phạm Minh Duy 9/7/1999 Nam Kinh 7.75  
38 09 Văn Bàn Hóa học 090309 Nguyễn Đan Phượng 17/05/1999 Nữ Kinh 7.75  
39 05 Lào Cai Hóa học 050310 Hoàng Thị Thùy Linh 26/09/1999 Nữ Kinh 7.75  
40 05 Lào Cai Hóa học 050311 Nguyễn Diệu Linh 19/03/1999 Nữ Kinh 7.25  
41 05 Lào Cai Hóa học 050309 Đỗ Quang Khanh 24/04/1999 Nam Kinh 7.25  
42 01 Bảo Thắng Hóa học 010308 Lê Thị Liên 23/06/1999 Nữ Kinh 7  
43 02 Bảo Yên Hóa học 020306 Đỗ Văn Mạnh 17/09/1998 Nam Kinh 7  
44 09 Văn Bàn Hóa học 090308 Hoàng Thị Phong 14/11/1999 Nữ Tày 6.75  
45 07 Sa Pa Hóa học 070306 Đỗ Chí Tú 26/02/1999 Nam Kinh 6.5  
46 02 Bảo Yên Hóa học 020301 Cư Thị Chư 1/11/1999 Nữ Mông 6.5  
47 02 Bảo Yên Hóa học 020310 Đỗ Đình Tú 9/4/1999 Nam Kinh 6.5  
48 01 Bảo Thắng Hóa học 010305 Tiêu Thị Thu Huyền 8/10/1999 Nữ Kinh 6.25  
49 07 Sa Pa Hóa học 070302 Phùng Mẩy Châu 1/5/1999 Nữ Dao đỏ 6.25  
50 09 Văn Bàn Hóa học 090310 Hoàng Văn Tình 7/9/1999 Nam Tày 6  
51 05 Lào Cai Hóa học 050306 Đỗ Thị Phương Hoa 19/02/1999 Nữ Kinh 6  
52 09 Văn Bàn Hóa học 090301 Đào Thị Dương 25/11/1999 Nữ Tày 5.75  
53 07 Sa Pa Hóa học 070301 Phan Minh Anh 7/2/1999 Nữ Kinh 5.5  
54 07 Sa Pa Hóa học 070303 Nguyễn Trung Kim 13/09/1999 Nam Kinh 5.5  
55 07 Sa Pa Hóa học 070305 Phạm Thu Thủy 2/2/1999 Nữ Kinh 5.5  
56 09 Văn Bàn Hóa học 090305 Hà Văn Lâm 22/01/1999 Nam Tày 5.25  
57 03 Bát Xát Hóa học 030305 Lý Chẳn Phiểu 3/5/1999 Nam Dao 5.25  
58 09 Văn Bàn Hóa học 090307 Nguyễn Xuân Minh 2/1/1999 Nam Kinh 5  
59 06 Mường Khương Hóa học 060301 Hoàng Phủng Phìn 14/11/1999 Nữ Phù Lá 4.25  
60 09 Văn Bàn Hóa học 090304 Nguyễn Quý Hưởng 4/10/1999 Nam Kinh 3.5  
61 03 Bát Xát Hóa học 030301 Đoàn Hải Dương 29/01/1999 Nữ Kinh 2.75  
62 08 Si Ma Cai Hóa học 080301 Vàng Thị Dở 16/07/1999 Nữ Mông 2.75  
63 03 Bát Xát Hóa học 030302 Nguyễn Thị Hà 19/04/1999 Nữ Kinh 2.25  
64 03 Bát Xát Hóa học 030304 Lý Mùi Pham 7/10/1999 Nữ Dao 2  
65 07 Sa Pa Hóa học 070304 Giàng Thị Lang 20/04/1999 Nữ Mông 1.75  
66 04 Bắc Hà Hóa học 040301 Nguyễn Văn Hậu 4/1/1999 Nam Kinh 1.75  
67 08 Si Ma Cai Hóa học 080302 Vàng Thị La 6/2/1999 Nữ Mông 1.75  
1 02 Bảo Yên Sinh học 020407 Bùi Thị Thịnh 31/10/1999 Nữ Kinh 18.25 Nhất
2 05 Lào Cai Sinh học 050401 Lê Thị Mai Anh 21/09/1999 Nữ Kinh 17.5 Nhì
3 09 Văn Bàn Sinh học 090408 Hà Thanh Tùng 9/11/1999 Nam Tày 17.25 Nhì
4 01 Bảo Thắng Sinh học 010408 Trần Tiến Thành 25/01/1999 Nam Kinh 17 Nhì
5 04 Bắc Hà Sinh học 040404 Thào Thị Tâu 15/09/1999 Nữ Mông 17 Nhì
6 07 Sa Pa Sinh học 070403 Nguyễn Thị Hồng 10/5/1999 Nữ Kinh 16.75 Nhì
7 04 Bắc Hà Sinh học 040401 Lồ Seo áo 14/07/1999 Nam Mông 16.75 Nhì
8 05 Lào Cai Sinh học 050409 Nguyễn Phương Nhung 5/10/1999 Nữ Kinh 16.75 Nhì
9 04 Bắc Hà Sinh học 040403 Lù Thị Nhung 5/10/1999 Nữ Nùng 16.25 Nhì
10 05 Lào Cai Sinh học 050403 Phạm Minh Anh 23/11/1999 Nữ Kinh 16.25 Nhì
11 01 Bảo Thắng Sinh học 010410 Nguyễn Thị Thảo 15/06/1999 Nữ Kinh 16 Ba
12 05 Lào Cai Sinh học 050411 Nguyễn Thị Thùy Trang 8/11/1999 Nữ Kinh 16 Ba
13 05 Lào Cai Sinh học 050405 Ngô Tiến Công 17/07/1999 Nam Kinh 16 Ba
14 05 Lào Cai Sinh học 050410 Nguyễn Trường Sơn 6/4/1999 Nam Kinh 16 Ba
15 02 Bảo Yên Sinh học 020402 Hà Minh Hiếu 1/10/1999 Nam Kinh 16 Ba
16 01 Bảo Thắng Sinh học 010402 Nguyễn Mai Hương 20/11/1999 Nữ Kinh 15 Ba
17 02 Bảo Yên Sinh học 020406 Đặng Văn Tài 29/01/1999 Nam Dao 15 Ba
18 08 Si Ma Cai Sinh học 080404 Hoàng Bảo Ngọc 9/8/1999 Nam Kinh 15 Ba
19 09 Văn Bàn Sinh học 090404 Lê Thị Mai 23/02/1999 Nữ Tày 14 Ba
20 09 Văn Bàn Sinh học 090410 Trương Thị Yêu 21/04/1999 Nữ Tày 14 Ba
21 05 Lào Cai Sinh học 050413 Phạm Minh Tuấn 11/11/1999 Nam Kinh 14 Ba
22 01 Bảo Thắng Sinh học 010404 Phạm Ngọc Hải 15/09/1999 Nam Kinh 13.75 KK
23 04 Bắc Hà Sinh học 040402 Nguyễn Tuyết Nhi 20/02/1999 Nữ Kinh 13.5 KK
24 01 Bảo Thắng Sinh học 010401 Nguyễn Thị Thanh Huế 25/08/1999 Nữ Kinh 13.25 KK
25 01 Bảo Thắng Sinh học 010405 Đoàn Diệp Linh 5/10/1999 Nữ Kinh 13 KK
26 09 Văn Bàn Sinh học 090407 Phạm Thị Thành 9/1/1999 Nữ Kinh 13 KK
27 05 Lào Cai Sinh học 050412 Lê Anh Tuấn 12/4/1999 Nam Kinh 13 KK
28 02 Bảo Yên Sinh học 020403 Hoàng Thị Mai Hoa 7/2/1999 Nữ Tày 13 KK
29 01 Bảo Thắng Sinh học 010403 Nguyễn Đăng Hải 5/11/1999 Nam Kinh 12.75 KK
30 06 Mường Khương Sinh học 060404 Nguyễn Thị Ngọc Mai 31/10/1999 Nữ Kinh 12 KK
31 09 Văn Bàn Sinh học 090402 Nông Thị Lan 8/3/1999 Nữ Xa phó 12 KK
32 07 Sa Pa Sinh học 070404 Vàng Thị La 12/9/1999 Nữ H'Mông 12 KK
33 05 Lào Cai Sinh học 050415 Vũ Thị Tươi 14/04/1999 Nữ Kinh 12 KK
34 05 Lào Cai Sinh học 050404 Phạm Thế Anh 9/9/1999 Nam Kinh 12 KK
35 05 Lào Cai Sinh học 050414 Phùng Đình Tùng 23/02/1999 Nam Kinh 11.75 KK
36 01 Bảo Thắng Sinh học 010409 Nguyễn Thị Thúy 7/5/1999 Nữ Kinh 11.5  
37 09 Văn Bàn Sinh học 090403 Tráng Thị Lâu 3/3/1999 Nữ H'Mông 11.5  
38 02 Bảo Yên Sinh học 020405 Đặng Ngọc Tài 18/06/1999 Nam Dao 11.5  
39 01 Bảo Thắng Sinh học 010406 Ngô Thị Ngà 6/11/1999 Nữ Kinh 11.25  
40 07 Sa Pa Sinh học 070406 Thào Thị So 20/08/1999 Nữ H'Mông 11.25  
41 06 Mường Khương Sinh học 060401 Lùng Đức Giang 17/05/1999 Nam Nùng 11  
42 09 Văn Bàn Sinh học 090406 Nguyễn Thị Quỳnh 23/09/1999 Nữ Kinh 11  
43 07 Sa Pa Sinh học 070402 Sùng Thị Chừ 5/4/1999 Nữ Mông 11  
44 07 Sa Pa Sinh học 070407 Phí Quỳnh Trang 13/04/1999 Nữ Kinh 11  
45 07 Sa Pa Sinh học 070405 Đào Mạnh Nghĩa 3/7/1999 Nam Kinh 10.5  
46 05 Lào Cai Sinh học 050408 Vũ Minh Long 10/4/1999 Nam Kinh 10.5  
47 08 Si Ma Cai Sinh học 080401 Cư Seo Chính 10/6/1999 Nam HMông 10.5  
48 06 Mường Khương Sinh học 060403 Đặng Tú Lệ 21/08/1999 Nữ Kinh 10.25  
49 01 Bảo Thắng Sinh học 010407 Trần Thị Thảo Nguyên 1/4/1999 Nữ Kinh 10  
50 06 Mường Khương Sinh học 060405 Hoàng Thảo Vân 23/12/1999 Nữ Kinh 10  
51 05 Lào Cai Sinh học 050407 Ngô Vũ Linh 7/9/1999 Nam Kinh 10  
52 02 Bảo Yên Sinh học 020409 Hoàng Lan Ước 26/04/1999 Nữ Tày 10  
53 03 Bát Xát Sinh học 030403 Tẩn Tả Mẩy 24/07/1999 Nữ Dao -1  
54 03 Bát Xát Sinh học 030401 Dương Thị ánh 2/1/1999 Nữ Kinh 9.75  
55 09 Văn Bàn Sinh học 090405 Phan Hải Nam 12/4/1999 Nam Tày 9.5  
56 05 Lào Cai Sinh học 050406 Nguyễn Trường Giang 28/10/1999 Nam Kinh 9.5  
57 05 Lào Cai Sinh học 050402 Lê Thị Phương Anh 23/01/1999 Nữ Kinh 9  
58 02 Bảo Yên Sinh học 020410 Lô Thị Thu Vân 13/04/1999 Nữ Tày 9  
59 09 Văn Bàn Sinh học 090401 Hoàng Thị Hằng 12/4/1999 Nữ Giáy 8.75  
60 02 Bảo Yên Sinh học 020401 Lương Thúy Hằng 16/06/1999 Nữ Kinh 8.75  
61 09 Văn Bàn Sinh học 090409 Hà Thị Tư 30/06/1999 Nữ Tày 8.5  
62 06 Mường Khương Sinh học 060402 Lùng Thị Hạnh 7/4/1999 Nữ Nùng 7.5  
63 08 Si Ma Cai Sinh học 080403 Phạm Ngọc Hưng 25/09/1999 Nam Kinh 7.5  
64 03 Bát Xát Sinh học 030402 Nguyễn Thảo Ly 26/09/1999 Nữ Tày 6.5  
65 02 Bảo Yên Sinh học 020408 Hà Linh Trang 16/10/1999 Nữ Tày 6  
66 02 Bảo Yên Sinh học 020404 Đặng Thị Phấn 21/07/1999 Nữ Dao 5.75  
67 08 Si Ma Cai Sinh học 080402 Hoàng Thị Chính 6/9/1999 Nữ HMông 4.75  
68 07 Sa Pa Sinh học 070401 Đào A Anh 14/03/1999 Nam Tày 4  
69 08 Si Ma Cai Sinh học 080405 Vàng Thị Niên 19/11/1999 Nữ Thu Lao 3.75  
70 08 Si Ma Cai Sinh học 080406 Giàng A Vảng 3/11/1999 Nam Mông 3.25  
71 03 Bát Xát Sinh học 030404 Lò Thanh Thúy 27/11/1999 Nữ Giáy 2.75  
1 09 Văn Bàn Ngữ văn 090608 Nguyễn Thị Nha 11/12/1999 Nữ Tày 17 Nhất
2 02 Bảo Yên Ngữ văn 020609 Nguyễn Thị Mai Thảo 27/01/1999 Nữ Kinh 17 Nhất
3 03 Bát Xát Ngữ văn 030607 Lý Thị Linh Trang 29/06/1999 Nữ Nùng 16.5 Nhì
4 02 Bảo Yên Ngữ văn 020605 Lương Trần Hoài Linh 21/02/1999 Nữ Tày 16 Nhì
5 01 Bảo Thắng Ngữ văn 010609 Lê Thị Trang 20/10/1999 Nữ Kinh 15.5 Nhì
6 02 Bảo Yên Ngữ văn 020606 Lự Thị Thu Nhường 14/10/1999 Nữ Tày 15.5 Nhì
7 02 Bảo Yên Ngữ văn 020603 Nguyễn Thị Thu Hường 29/05/1999 Nữ Kinh 15.5 Nhì
8 05 Lào Cai Ngữ văn 050601 Lê Thị Hoài Anh 15/06/1999 Nữ Kinh 15 Nhì
9 05 Lào Cai Ngữ văn 050618 Hà Thị Hải Yến 24/08/1999 Nữ Kinh 15 Nhì
10 03 Bát Xát Ngữ văn 030603 Giàng Thị Huyền 6/10/1999 Nữ Dáy 15 Nhì
11 09 Văn Bàn Ngữ văn 090601 Hoàng Thị Dung 28/02/1999 Nữ Tày 14.5 Nhì
12 09 Văn Bàn Ngữ văn 090610 Lương Thị Vân 14/08/1999 Nữ Tày 14.5 Nhì
13 07 Sa Pa Ngữ văn 070601 Lại Thị Thanh Mai 22/09/1999 Nữ Kinh 14.5 Nhì
14 01 Bảo Thắng Ngữ văn 010603 Nguyễn Thùy Linh 1/10/1999 Nữ Kinh 14 Ba
15 01 Bảo Thắng Ngữ văn 010608 Nguyễn Thu Thảo 1/11/1999 Nữ Kinh 14 Ba
16 08 Si Ma Cai Ngữ văn 080610 Đỗ Thị Minh Thu 8/3/1999 Nữ Kinh 14 Ba
17 05 Lào Cai Ngữ văn 050617 Đỗ Thị Tuyết 3/1/1999 Nữ Kinh 13.5 Ba
18 06 Mường Khương Ngữ văn 060609 Nguyễn Thị Thảo 17/07/1999 Nữ Kinh 13 Ba
19 07 Sa Pa Ngữ văn 070602 Hoàng Thị Ngọc ánh 14/06/1999 Nữ Dáy 13 Ba
20 03 Bát Xát Ngữ văn 030606 Hồ Thị Nhiên 2/1/1999 Nữ Giáy 13 Ba
21 08 Si Ma Cai Ngữ văn 080605 Vũ Nhật Giáng Hương 23/03/1999 Nữ Kinh 13 Ba
22 09 Văn Bàn Ngữ văn 090607 Đỗ Thị Hải Linh 20/08/1999 Nữ Kinh 12.5 Ba
23 04 Bắc Hà Ngữ văn 040606 Trần Thị ánh Quỳnh 26/02/1999 Nữ Kinh 12.5 Ba
24 05 Lào Cai Ngữ văn 050607 Hoàng Thị Minh Hiền 7/9/1999 Nữ Kinh 12.5 Ba
25 05 Lào Cai Ngữ văn 050610 Hoàng Ngọc Mai 26/10/1999 Nữ Kinh 12.5 Ba
26 05 Lào Cai Ngữ văn 050612 Đào Minh Hậu Phương 14/05/1999 Nữ Kinh 12.5 Ba
27 02 Bảo Yên Ngữ văn 020602 Nguyễn Thị Hải Huyền 13/10/1999 Nữ Kinh 12.5 Ba
28 02 Bảo Yên Ngữ văn 020607 Nguyễn Thị Hoài Thu 2/10/1999 Nữ Kinh 12.5 Ba
29 03 Bát Xát Ngữ văn 030605 Trang Thị Bích Nguyệt 9/11/1999 Nữ Giáy 12.5 Ba
30 01 Bảo Thắng Ngữ văn 010601 Phạm Nguyễn Thùy Dương 8/8/1999 Nữ Tày 12 KK
31 01 Bảo Thắng Ngữ văn 010607 Nguyên Thị Thảo 7/2/1999 Nữ Kinh 12 KK
32 06 Mường Khương Ngữ văn 060601 Ma Chú 6/11/1999 Nữ Mông 12 KK
33 05 Lào Cai Ngữ văn 050616 Đặng Hà Trang 14/09/1999 Nữ Kinh 12 KK
34 09 Văn Bàn Ngữ văn 090604 Hoàng Thị Thu Hiền 17/04/1999 Nữ Tày 11.5 KK
35 07 Sa Pa Ngữ văn 070607 Chảo Mẩy Nảy 16/04/1999 Nữ Dao 11.5 KK
36 05 Lào Cai Ngữ văn 050613 Hoàng  Linh Phương 27/08/1999 Nữ Kinh 11.5 KK
37 05 Lào Cai Ngữ văn 050606 Hoàng Thị Ngọc ánh 14/07/1999 Nữ Kinh 11.5 KK
38 05 Lào Cai Ngữ văn 050615 Phùng Thị Minh Thư 1/2/1999 Nữ Kinh 11.5 KK
39 08 Si Ma Cai Ngữ văn 080602 Vương Kim Diễm 27/07/1999 Nữ Nùng 11.5 KK
40 05 Lào Cai Ngữ văn 050604 Nguyễn Thị Châu Anh 8/6/1999 Nữ Kinh 11 KK
41 05 Lào Cai Ngữ văn 050602 Nguyễn Đỗ Minh Anh 15/12/1999 Nữ Tày 11 KK
42 05 Lào Cai Ngữ văn 050608 Đinh Thu Huyền 6/6/1999 Nữ Kinh 11 KK
43 02 Bảo Yên Ngữ văn 020604 Nguyễn Thị Hướng 12/8/1999 Nữ Kinh 11 KK
44 02 Bảo Yên Ngữ văn 020601 Trần Ngọc ánh 27/04/1999 Nữ Kinh 11 KK
45 03 Bát Xát Ngữ văn 030601 Nguyễn Thị Ngọc Anh 29/08/1999 Nữ Kinh 11 KK
46 08 Si Ma Cai Ngữ văn 080603 Hoàng Thị Dở 17/03/1999 Nữ Mông 11 KK
47 01 Bảo Thắng Ngữ văn 010606 Lại Thị Thủy 13/05/1999 Nữ Giáy 10.5  
48 09 Văn Bàn Ngữ văn 090602 Đỗ Thị Hồng Hạnh 26/08/1999 Nữ Kinh 10.5  
49 03 Bát Xát Ngữ văn 030602 Nguyễn Tú Anh 24/06/1999 Nữ Kinh 10.5  
50 09 Văn Bàn Ngữ văn 090606 Hoàng Thị Thanh Huyền 29/01/1999 Nữ Tày 10  
51 07 Sa Pa Ngữ văn 070603 Đào Phương Lan 3/4/1999 Nữ Tày 10  
52 05 Lào Cai Ngữ văn 050605 Phùng Lan Anh 15/11/1999 Nữ Kinh 10  
53 01 Bảo Thắng Ngữ văn 010604 Nguyễn Thùy Linh 19/12/1999 Nữ Kinh 9.5  
54 06 Mường Khương Ngữ văn 060604 Nguyễn Hồng Nhung 4/5/1999 Nữ Kinh 9.5  
55 09 Văn Bàn Ngữ văn 090609 Phạm ánh Tuyết 7/3/1999 Nữ Tày 9.5  
56 07 Sa Pa Ngữ văn 070604 Hà Thị Quỳnh Liên 27/01/1999 Nữ Kinh 9.5  
57 07 Sa Pa Ngữ văn 070605 Đào Thị Loan 17/09/1999 Nữ Tày 9.5  
58 05 Lào Cai Ngữ văn 050603 Nguyễn Quỳnh Anh 30/09/1999 Nữ Kinh 9.5  
59 02 Bảo Yên Ngữ văn 020610 Dương Thị Tuyết 3/5/1999 Nữ Kinh 9.5  
60 03 Bát Xát Ngữ văn 030604 Hứa Diệu Nga 1/7/1999 Nữ Giáy 9.5  
61 08 Si Ma Cai Ngữ văn 080609 Giàng Thị Sen 5/5/1999 Nữ La Chí 9.5  
62 08 Si Ma Cai Ngữ văn 080611 Giàng Thị Trừ 3/10/1999 Nữ Mông 9.5  
63 01 Bảo Thắng Ngữ văn 010602 Nguyễn Mạnh Hoàn 26/12/1999 Nam Kinh 9  
64 06 Mường Khương Ngữ văn 060603 Hoàng Thị Kim 14/04/1999 Nữ Nùng 9  
65 06 Mường Khương Ngữ văn 060606 Lừu Thị Thắm 4/2/1999 Nữ Giáy 9  
66 04 Bắc Hà Ngữ văn 040605 Nguyễn Thuý Nga 24/02/1999 Nữ Kinh 9  
67 05 Lào Cai Ngữ văn 050611 Nguyễn Như Ngọc 18/12/1999 Nữ Kinh 9  
68 02 Bảo Yên Ngữ văn 020608 Vũ Thị Thư 20/10/1999 Nữ Kinh 9  
69 01 Bảo Thắng Ngữ văn 010605 Trịnh Thị Thu 9/12/1999 Nữ Kinh 8.5  
70 06 Mường Khương Ngữ văn 060608 Vương Thị Thu 13/05/1999 Nữ Nùng 8.5  
71 06 Mường Khương Ngữ văn 060610 Nguyễn Thị Hải Yến 5/8/1999 Nữ Kinh 8.5  
72 09 Văn Bàn Ngữ văn 090605 Dương Ngân Hoa 16/11/1999 Nữ Kinh 8.5  
73 07 Sa Pa Ngữ văn 070608 Giàng Thị Pay 11/3/1999 Nữ HMông 8.5  
74 04 Bắc Hà Ngữ văn 040601 Chấu Thị Cha 2/2/1999 Nữ Mông 8.5  
75 04 Bắc Hà Ngữ văn 040602 Thào Thị Dế 20/12/1999 Nữ Mông 8.5  
76 04 Bắc Hà Ngữ văn 040604 Lý Kiều Hải 5/2/1999 Nữ Nùng 8.5  
77 05 Lào Cai Ngữ văn 050614 Nguyễn Phương Thu 15/10/1999 Nữ Nùng 8.5  
78 06 Mường Khương Ngữ văn 060605 Vương Thị Thanh 1/7/1999 Nữ Giáy 8  
79 09 Văn Bàn Ngữ văn 090603 Hoàng Hải Hằng 8/6/1999 Nữ Tày 8  
80 07 Sa Pa Ngữ văn 070606 Bùi Thị ánh Nguyệt 15/01/1999 Nữ Kinh 8  
81 04 Bắc Hà Ngữ văn 040609 Trần Thị Tố Uyên 23/12/1999 Nữ Kinh 8  
82 05 Lào Cai Ngữ văn 050609 Hoàng Thị Huyền 28/01/1999 Nữ Kinh 8  
83 08 Si Ma Cai Ngữ văn 080606 Lừu Thị Là 27/12/1999 Nữ Mông 8  
84 08 Si Ma Cai Ngữ văn 080608 Giàng Thị Sâu 17/05/1999 Nữ Mông 8  
85 04 Bắc Hà Ngữ văn 040607 Thèn Thị Thảo 22/09/1999 Nữ Nùng 7.5  
86 04 Bắc Hà Ngữ văn 040608 Phạm Thị Trang 15/03/1999 Nữ Kinh 7.5  
87 06 Mường Khương Ngữ văn 060602 Nguyễn Hồng Hạnh 25/08/1999 Nữ Kinh 7  
88 04 Bắc Hà Ngữ văn 040603 Lù Thị Dung 8/2/1999 Nữ Mông 7  
89 06 Mường Khương Ngữ văn 060607 Vàng Văn Thông 15/10/1999 Nam Giáy 6.5  
90 08 Si Ma Cai Ngữ văn 080601 Thào Thị Chứ 6/7/1999 Nữ Mông 6.5  
91 08 Si Ma Cai Ngữ văn 080604 Cư Seo Hồng 6/5/1999 Nam Mông 6.5  
92 08 Si Ma Cai Ngữ văn 080607 Tráng Seo Nhà 5/8/1999 Nam Mông 4.5  
1 09 Văn Bàn Lịch Sử 090705 Hà Thị Hoàng 3/1/1999 Nữ Thái 14.75 Nhất
2 08 Si Ma Cai Lịch Sử 080702 Lèng Văn Đại 29/09/1999 Nam Nùng 14 Nhì
3 01 Bảo Thắng Lịch Sử 010708 Bùi Duy Tùng 8/4/1999 Nữ Kinh 13.5 Nhì
4 06 Mường Khương Lịch Sử 060702 Sùng Chư 19/12/1999 Nữ Mông 13.25 Nhì
5 02 Bảo Yên Lịch Sử 020702 Triệu Văn Hà 29/07/1999 Nam Dao 13.25 Nhì
6 03 Bát Xát Lịch Sử 030707 Lý Thị Như 7/5/1999 Nữ H'mông 12.75 Nhì
7 01 Bảo Thắng Lịch Sử 010702 Mai Thị Dung 14/11/1999 Nữ Kinh 12.5 Ba
8 09 Văn Bàn Lịch Sử 090701 Nguyễn Thị Bích 25/02/1999 Nữ Tày 12.5 Ba
9 09 Văn Bàn Lịch Sử 090702 Hoàng Thị Dung 19/12/1999 Nữ Tày 12.5 Ba
10 09 Văn Bàn Lịch Sử 090704 Lục Thị Hiền 13/09/1999 Nữ Tày 12.5 Ba
11 07 Sa Pa Lịch Sử 070706 Chảo Láo Tả 8/4/1999 Nam Dao 12.5 Ba
12 02 Bảo Yên Lịch Sử 020706 Lương Thị Sinh 28/08/1999 Nữ Xa phó 12.5 Ba
13 03 Bát Xát Lịch Sử 030705 Tẩn Tả Mẩy 8/8/1999 Nữ Dao 12.25 Ba
14 01 Bảo Thắng Lịch Sử 010705 Phạm Bá Lâm 18/11/1999 Nam Kinh 12 Ba
15 09 Văn Bàn Lịch Sử 090706 Hoàng Đức Mạnh 16/11/1999 Nam Tày 12 Ba
16 02 Bảo Yên Lịch Sử 020705 Lù Thìn Phong 6/2/1999 Nam Mông 12 Ba
17 08 Si Ma Cai Lịch Sử 080703 Sùng Thị Mai 20/10/1999 Nữ Mông 12 Ba
18 05 Lào Cai Lịch Sử 050707 Trương Văn Hải 8/1/1999 Nam Kinh 11.75 Ba
19 05 Lào Cai Lịch Sử 050713 Nguyễn Hồng Thái 18/03/1999 Nữ Kinh 11.75 Ba
20 02 Bảo Yên Lịch Sử 020703 Đặng Thị Hương 7/4/1999 Nữ Dao 11.75 Ba
21 02 Bảo Yên Lịch Sử 020704 Đặng Thị Hồng Mai 5/10/1999 Nữ Dao 11.5 Ba
22 02 Bảo Yên Lịch Sử 020710 Lý Thị Yến 22/12/1999 Nữ Tày 11.5 Ba
23 03 Bát Xát Lịch Sử 030706 Lý Thị Mỉ 18/10/1999 Nữ H'mông 11.5 Ba
24 01 Bảo Thắng Lịch Sử 010701 Bùi Ngọc Bảo 7/5/1999 Nam Kinh 11.25 KK
25 06 Mường Khương Lịch Sử 060710 Lùng Thị Thưởng 19/04/1999 Nữ Nùng 11.25 KK
26 02 Bảo Yên Lịch Sử 020709 Đỗ Thu Uyên 5/10/1999 Nữ Kinh 11 KK
27 01 Bảo Thắng Lịch Sử 010707 Đỗ Hồng Sơn 3/9/1999 Nữ Kinh 10.75 KK
28 01 Bảo Thắng Lịch Sử 010704 Phạm Thị Huệ 3/1/1999 Nữ Tày 10.5 KK
29 05 Lào Cai Lịch Sử 050704 Vũ Thị Xuân Hòa 16/02/1999 Nữ Kinh 10.5 KK
30 06 Mường Khương Lịch Sử 060707 Lục Thị Thoa 1/2/1999 Nữ Nùng 10.25 KK
31 09 Văn Bàn Lịch Sử 090709 Hoàng Thị Sim 17/12/1999 Nữ Tày 10.25 KK
32 01 Bảo Thắng Lịch Sử 010709 Nguyễn Hữu Việt 16/10/1999 Nam Kinh 9.75 KK
33 07 Sa Pa Lịch Sử 070701 Đỗ Văn Duy 28/04/1999 Nam Kinh 9.75 KK
34 02 Bảo Yên Lịch Sử 020708 Nguyễn Linh Trang 3/2/1999 Nữ Tày 9.75 KK
35 02 Bảo Yên Lịch Sử 020701 Hà Kiều Anh 13/05/1999 Nữ Kinh 9.75 KK
36 05 Lào Cai Lịch Sử 050711 Hoàng Thị Lý 23/08/1999 Nữ Kinh 9.5 KK
37 09 Văn Bàn Lịch Sử 090708 Sùng Thị Nhân 5/6/1999 Nữ H'Mông 9.25 KK
38 05 Lào Cai Lịch Sử 050701 Ngô Lan Chi 16/04/1999 Nữ Kinh 9.25 KK
39 05 Lào Cai Lịch Sử 050703 Trịnh Đức Hòa 10/3/1999 Nam Kinh 9  
40 05 Lào Cai Lịch Sử 050709 Kim An Lam 2/10/1999 Nam Phù Lá 9  
41 01 Bảo Thắng Lịch Sử 010706 Vũ Quang Minh 24/08/1999 Nam Kinh 8.75  
42 05 Lào Cai Lịch Sử 050702 Nguyễn Đại Dương 22/01/1999 Nam Kinh 8.75  
43 05 Lào Cai Lịch Sử 050708 Hà Xuân Khương 6/2/1999 Nam Tày 8.5  
44 05 Lào Cai Lịch Sử 050705 Nguyễn Thu Huyền 14/01/1999 Nữ Kinh 8.5  
45 06 Mường Khương Lịch Sử 060705 Giàng Thị Hoa 3/5/1999 Nữ Mông 8.25  
46 09 Văn Bàn Lịch Sử 090703 Đặng Thị Hằng 27/06/1999 Nữ Kinh 8.25  
47 05 Lào Cai Lịch Sử 050714 Đỗ Quỳnh Trang 31/10/1999 Nữ Kinh 8.25  
48 03 Bát Xát Lịch Sử 030708 Trần Ngọc Thiện 10/11/1998 Nam Kinh 8.25  
49 05 Lào Cai Lịch Sử 050712 La Kim Ngân 16/11/1999 Nữ Dáy 8  
50 05 Lào Cai Lịch Sử 050706 Vũ Thị Thu Hường 30/09/1999 Nữ Kinh 8  
51 06 Mường Khương Lịch Sử 060704 Ly Thị Hiểu 28/09/1999 Nữ Nùng 7.75  
52 05 Lào Cai Lịch Sử 050710 Lê Thị Diệu Linh 23/04/1999 Nữ Kinh 7.75  
53 06 Mường Khương Lịch Sử 060709 Phàn Thị Thúy 6/10/1999 Nữ Dao 7.5  
54 09 Văn Bàn Lịch Sử 090710 Hoàng Ngọc Sơn 20/03/1999 Nam Tày 7.5  
55 01 Bảo Thắng Lịch Sử 010710 Trịnh Thị Xuân 9/2/1999 Nữ Kinh 7.25  
56 06 Mường Khương Lịch Sử 060706 Lù Thị Sim 10/7/1999 Nữ Nùng 7.25  
57 06 Mường Khương Lịch Sử 060703 Sin Thị Đường 16/05/1999 Nữ Nùng 7  
58 09 Văn Bàn Lịch Sử 090707 Hoàng Thị Nghỉ 21/04/1999 Nữ Tày 7  
59 06 Mường Khương Lịch Sử 060701 Lý Thị Chi 27/08/1999 Nữ Giáy 6.75  
60 07 Sa Pa Lịch Sử 070707 Lương Tuấn Vũ 2/9/1999 Nam Kinh 6.75  
61 06 Mường Khương Lịch Sử 060708 Lục Thị Thu 10/1/1999 Nữ Nùng 6.5  
62 04 Bắc Hà Lịch Sử 040702 Chấu Seo Sếnh 6/4/1998 Nam Mông 6.5  
63 07 Sa Pa Lịch Sử 070704 Trần Thu Thảo 8/7/1999 Nữ Kinh 6.25  
64 04 Bắc Hà Lịch Sử 040701 Giàng Seo Hồ 15/03/1999 Nam Mông 6.25  
65 03 Bát Xát Lịch Sử 030701 Vàng Văn Đạt 24/11/1999 Nam Giáy 6.25  
66 03 Bát Xát Lịch Sử 030704 Dương Thị Lành 26/10/1999 Nữ Giáy 6.25  
67 03 Bát Xát Lịch Sử 030703 Bùi Thị Thanh Huyền 1/6/1999 Nữ Kinh 5.5  
68 05 Lào Cai Lịch Sử 050715 Hoàng Quỳnh Trang 28/07/1999 Nữ Kinh 5.25  
69 02 Bảo Yên Lịch Sử 020707 Nguyễn Huyền Trang 20/11/1999 Nữ Kinh 5.25  
70 07 Sa Pa Lịch Sử 070702 Lý Líu Liều 6/2/1999 Nữ Dao 5  
71 07 Sa Pa Lịch Sử 070705 Nông Đức Trọng 6/5/1999 Nam Giáy 4.5  
72 03 Bát Xát Lịch Sử 030702 Vàng Thị Hà 16/07/1999 Nữ Giáy 4  
73 01 Bảo Thắng Lịch Sử 010703 Đỗ Thị Thùy Dương 7/8/1999 Nữ Kinh 3.5  
74 07 Sa Pa Lịch Sử 070703 Hoàng Thị Luyên 7/5/1999 Nữ Tày 1.5  
75 03 Bát Xát Lịch Sử 030709 Vàng Thị Thảo 10/2/1999 Nữ Giáy 1  
76 08 Si Ma Cai Lịch Sử 080701 Giàng Thị Dúa 20/09/1999 Nữ Mông 0.5  
1 09 Văn Bàn Địa lí 090804 Giang Thị Thúy Liễu 24/10/1999 Nữ Giáy 15.5 Nhất
2 01 Bảo Thắng Địa lí 010802 Trần Thị Kim Chi 2/2/1999 Nữ Kinh 15.25 Nhất
3 09 Văn Bàn Địa lí 090809 Chướng Thị Thu 17/01/1999 Nữ Dao 15 Nhì
4 04 Bắc Hà Địa lí 040803 Lù Văn Toàn 2/12/1999 Nam Nùng 15 Nhì
5 09 Văn Bàn Địa lí 090810 Đặng Thị Thương 1/1/1999 Nữ Dao 14.75 Nhì
6 01 Bảo Thắng Địa lí 010804 Hoàng Văn Công 1/2/1999 Nam Kinh 14.5 Nhì
7 06 Mường Khương Địa lí 060810 Vương Thị Yên 21/02/1999 Nữ Giáy 14.5 Nhì
8 02 Bảo Yên Địa lí 020807 Hoàng Kim Thùy 13/04/1999 Nữ Tày 14.5 Nhì
9 02 Bảo Yên Địa lí 020809 Hoàng Hồng Trang 6/9/1999 Nữ Tày 14.5 Nhì
10 01 Bảo Thắng Địa lí 010812 Trần Thị Thùy Trang 12/10/1999 Nữ Kinh 14 Nhì
11 07 Sa Pa Địa lí 070804 Vũ Thị Ngọc Hướng 16/08/1999 Nữ Dáy 14 Nhì
12 02 Bảo Yên Địa lí 020806 Đặng Thị Qúy 19/03/1999 Nữ Dao 14 Nhì
13 06 Mường Khương Địa lí 060809 Tẩn Thị Xuân 20/07/1999 Nữ Dao 13.5 Ba
14 09 Văn Bàn Địa lí 090801 Phùng Thị Hồng Chuyên 9/1/1999 Nữ Tày 13.5 Ba
15 09 Văn Bàn Địa lí 090808 Lý Thị Sính 8/11/1999 Nữ Dao 13.25 Ba
16 05 Lào Cai Địa lí 050805 Lê Thanh Hưng 5/10/1999 Nam Kinh 13.25 Ba
17 01 Bảo Thắng Địa lí 010811 Vũ Thị Thanh Thảo 8/12/1999 Nữ Kinh 13 Ba
18 09 Văn Bàn Địa lí 090807 Triệu Thị Náy 12/9/1999 Nữ Dao 13 Ba
19 07 Sa Pa Địa lí 070808 Gì Ngọc Quyền 10/11/1999 Nam Tày 13 Ba
20 05 Lào Cai Địa lí 050801 Đỗ Thị Phương Anh 26/11/1999 Nữ Kinh 13 Ba
21 05 Lào Cai Địa lí 050803 Nguyễn Thị Bích Hằng 18/01/1999 Nữ Kinh 13 Ba
22 02 Bảo Yên Địa lí 020803 Lương Văn Khải 14/10/1999 Nam Tày 13 Ba
23 07 Sa Pa Địa lí 070805 Chảo Ông Lai 21/05/1999 Nam Dao 12.75 Ba
24 05 Lào Cai Địa lí 050806 Vũ Thùy Linh 18/01/1999 Nữ Kinh 12.75 Ba
25 06 Mường Khương Địa lí 060801 Lý Thị Chinh 28/09/1999 Nữ Nùng 12.5 KK
26 09 Văn Bàn Địa lí 090802 Vương Thị Diêm 4/6/1999 Nữ Tày 12.5 KK
27 05 Lào Cai Địa lí 050810 Trần Văn Sơn 25/05/1999 Nam Kinh 12.5 KK
28 02 Bảo Yên Địa lí 020801 Trần Thị Hương Giang 27/01/1999 Nữ Kinh 12.5 KK
29 09 Văn Bàn Địa lí 090803 Lý Thị Kim Hương 8/8/1999 Nữ Dao 12.25 KK
30 02 Bảo Yên Địa lí 020808 Hoàng Thị Thúy 21/04/1999 Nữ Nùng 12.25 KK
31 05 Lào Cai Địa lí 050809 Đỗ Hồng Nhung 8/12/1999 Nữ Kinh 12 KK
32 02 Bảo Yên Địa lí 020804 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12/11/1999 Nữ Tày 12 KK
33 02 Bảo Yên Địa lí 020810 Nguyễn Thị Yến 9/6/1999 Nữ Kinh 12 KK
34 01 Bảo Thắng Địa lí 010809 Trần Thị Kim Ngân 18/08/1999 Nữ Kinh 11.5 KK
35 04 Bắc Hà Địa lí 040804 Ngô Thị Lan Uyên 26/08/1999 Nữ Kinh 11.5 KK
36 02 Bảo Yên Địa lí 020802 Trần Thị Thu Huyền 28/08/1999 Nữ Kinh 11.5 KK
37 09 Văn Bàn Địa lí 090806 Triệu Thị Mùi 12/12/1999 Nữ Dao 11.25 KK
38 05 Lào Cai Địa lí 050807 Nguyễn Thị Thúy Ngân 5/12/1999 Nữ Kinh 11.25 KK
39 01 Bảo Thắng Địa lí 010807 Đặng Mùi Mấy 20/05/1999 Nữ Kinh 11 KK
40 01 Bảo Thắng Địa lí 010808 Đặng Thị Mấy 11/6/1999 Nữ Dao 11 KK
41 09 Văn Bàn Địa lí 090805 Thào Thị Mây 1/3/1999 Nữ H'Mông 11 KK
42 01 Bảo Thắng Địa lí 010803 Trần Quang Chiến 14/11/1999 Nam Kinh 10.75  
43 01 Bảo Thắng Địa lí 010806 Bùi Hải Ly 4/8/1999 Nữ Kinh 10.75  
44 06 Mường Khương Địa lí 060802 Ma Thị Din 7/8/1999 Nữ Mông 10.75  
45 01 Bảo Thắng Địa lí 010801 Phạm Thị Vân Anh 28/11/1999 Nữ Kinh 10.5  
46 06 Mường Khương Địa lí 060807 Lù Thị Rằng 27/04/1999 Nữ Nùng 10.5  
47 07 Sa Pa Địa lí 070803 Hoàng Đức Doanh 28/02/1999 Nam Tày 10.5  
48 05 Lào Cai Địa lí 050811 Trịnh Quốc Tuấn 24/07/1999 Nam Kinh 10.5  
49 01 Bảo Thắng Địa lí 010810 Trần Thị Phần 8/7/1999 Nữ Kinh 10  
50 06 Mường Khương Địa lí 060806 Nông Thị Phúc 10/4/1999 Nữ Nùng 10  
51 05 Lào Cai Địa lí 050802 Nguyễn Minh Độ 18/05/1999 Nam Kinh 10  
52 05 Lào Cai Địa lí 050808 Trịnh Minh Nguyệt 2/9/1999 Nữ Kinh 10  
53 07 Sa Pa Địa lí 070807 Má Văn Quấn 30/07/1999 Nam Tày 9.75  
54 06 Mường Khương Địa lí 060803 Pờ Thanh Giang 18/11/1999 Nữ Pa Dí 9.5  
55 06 Mường Khương Địa lí 060804 Thào Thị Mây 13/10/1999 Nữ Pa Dí 9.5  
56 04 Bắc Hà Địa lí 040801 Lê Thị Thu Hiền 21/06/1999 Nữ Kinh 8.5  
57 03 Bát Xát Địa lí 030804 Ly Thó Lúy 15/09/1999 Nam Hà Nhì 8.5  
58 02 Bảo Yên Địa lí 020805 Lê Thị Hồng Như 25/04/1999 Nữ Kinh 8.25  
59 07 Sa Pa Địa lí 070801 Trương Ngọc ánh 8/6/1999 Nữ Kinh 8  
60 07 Sa Pa Địa lí 070810 Lồ Trung Tưởng 23/08/1999 Nam Tày 8  
61 05 Lào Cai Địa lí 050812 Trần Thị Yến 19/02/1999 Nữ Tày 8  
62 03 Bát Xát Địa lí 030808 Ngô Đức Trọng 21/10/1999 Nam Kinh 8  
63 06 Mường Khương Địa lí 060805 Thền Hồng Ngọc 13/05/1999 Nữ Nùng 7.5  
64 08 Si Ma Cai Địa lí 080802 Mai Thị Lý 19/09/1999 Nữ Kinh 7.5  
65 03 Bát Xát Địa lí 030805 Tẩn Tả Mẩy 4/5/1999 Nữ Dao 6.5  
66 01 Bảo Thắng Địa lí 010805 Trương Văn Đức 3/5/1999 Nữ Kinh 6  
67 05 Lào Cai Địa lí 050804 Đỗ Vân Hiền 17/07/1999 Nữ Kinh 6  
68 03 Bát Xát Địa lí 030803 Trần Thị Linh 25/09/1999 Nữ Giáy 6  
69 08 Si Ma Cai Địa lí 080804 Giàng Seo Phềnh 20/04/1999 Nam Mông 5.5  
70 07 Sa Pa Địa lí 070802 Thào A Cáng 30/04/1999 Nam Mông 5.25  
71 08 Si Ma Cai Địa lí 080805 Thèn Văn Quân 30/04/1999 Nam Nùng 5.25  
72 07 Sa Pa Địa lí 070809 Nguyễn Thùy Trang 19/04/1999 Nữ Kinh 5  
73 04 Bắc Hà Địa lí 040802 Đặng Ngọc Long 17/10/1999 Nam Kinh 5  
74 03 Bát Xát Địa lí 030801 Trần Linh Chi 21/05/1999 Nữ Kinh 5  
75 03 Bát Xát Địa lí 030806 Lò Mùi San 11/8/1999 Nữ Dao 5  
76 03 Bát Xát Địa lí 030802 Trần Thị Hằng 22/09/1999 Nữ Kinh 4.5  
77 06 Mường Khương Địa lí 060808 Phạm Huyền Trang 5/9/1999 Nữ Kinh 4  
78 07 Sa Pa Địa lí 070806 Nguyễn Minh Phượng 26/03/1999 Nữ Kinh 4  
79 08 Si Ma Cai Địa lí 080803 Ly Thị Mống 15/02/1999 Nữ Mông 4  
80 03 Bát Xát Địa lí 030807 Hà Thị Tới 10/7/1999 Nữ Giáy 3  
81 08 Si Ma Cai Địa lí 080801 Phạm Thu Hiền 11/7/1999 Nữ Kinh 3  
82 08 Si Ma Cai Địa lí 080806 Thào Thị Tùng 17/10/1999 Nữ Mông 1  
1 05 Lào Cai Tiếng Anh 050910 Đinh Thúy Hằng 14/01/1999 Nữ Kinh 18.6 Nhất
2 01 Bảo Thắng Tiếng Anh 010901 Nguyễn Lê Hoài Anh 2/8/1999 Nữ Kinh 18 Nhì
3 05 Lào Cai Tiếng Anh 050903 Lê Thị Phương Anh 26/10/1999 Nữ Kinh 18 Nhì
4 05 Lào Cai Tiếng Anh 050905 Lê Thị Thùy Dung 19/04/1999 Nữ Kinh 17.8 Nhì
5 05 Lào Cai Tiếng Anh 050912 Trần Quốc Huy 30/10/1999 Nam Kinh 17.4 Nhì
6 05 Lào Cai Tiếng Anh 050921 Lê Hải Yến 18/08/1999 Nữ Kinh 17.3 Nhì
7 01 Bảo Thắng Tiếng Anh 010908 Trần Diệp Linh 5/2/1999 Nữ Kinh 17 Ba
8 05 Lào Cai Tiếng Anh 050916 Trần Thanh Mai 30/10/1999 Nữ Kinh 17 Ba
9 05 Lào Cai Tiếng Anh 050907 Nguyễn Sỹ Hoàng Dương 23/01/1999 Nam Kinh 17 Ba
10 02 Bảo Yên Tiếng Anh 020905 Đặng Phương Thảo 15/12/1999 Nữ Dao 17 Ba
11 01 Bảo Thắng Tiếng Anh 010905 Hoàng Thu Hằng 9/1/1999 Nữ Tày 16.8 Ba
12 05 Lào Cai Tiếng Anh 050917 Nguyễn Thị Nguyệt Minh 9/10/1999 Nữ Kinh 16.8 Ba
13 05 Lào Cai Tiếng Anh 050911 Đỗ Trung Hiếu 23/10/1999 Nam Kinh 16.8 Ba
14 05 Lào Cai Tiếng Anh 050913 Lê Thu Hương 15/09/1999 Nữ Kinh 16.7 Ba
15 05 Lào Cai Tiếng Anh 050915 Quách Thùy Linh 17/10/1999 Nữ Kinh 16.6 Ba
16 01 Bảo Thắng Tiếng Anh 010903 Nguyễn Thị Chiến 13/01/1999 Nữ Kinh 16.5 Ba
17 05 Lào Cai Tiếng Anh 050914 Nguyễn Khánh Linh 25/03/1999 Nữ Kinh 16.4 Ba
18 05 Lào Cai Tiếng Anh 050908 Nguyễn Nhật Đức 16/12/1999 Nam Kinh 16.3 KK
19 05 Lào Cai Tiếng Anh 050906 Đỗ Thị Thùy Dương 7/4/1999 Nữ Kinh 16.3 KK
20 01 Bảo Thắng Tiếng Anh 010909 Lương Bình Minh 19/10/1999 Nam Kinh 16.2 KK
21 05 Lào Cai Tiếng Anh 050918 Nguyễn Hà Nhi 26/10/1999 Nữ Kinh 16.1 KK
22 01 Bảo Thắng Tiếng Anh 010907 Nguyễn Thùy Linh 2/8/1999 Nữ Kinh 16 KK
23 02 Bảo Yên Tiếng Anh 020902 Phạm Mai Duyên 20/12/1999 Nữ Kinh 15.9 KK
24 05 Lào Cai Tiếng Anh 050904 Phan Hoàng Anh 19/03/1999 Nữ Kinh 15.8 KK
25 05 Lào Cai Tiếng Anh 050909 Phạm Ngọc Hạnh 14/12/1999 Nữ Kinh 15.8 KK
26 01 Bảo Thắng Tiếng Anh 010904 Chểnh Trường Giang 3/11/1999 Nam Hán 15.4 KK
27 05 Lào Cai Tiếng Anh 050902 Đỗ Quỳnh Anh 3/2/1999 Nữ Kinh 15.3 KK
28 01 Bảo Thắng Tiếng Anh 010911 La Xuân Tâm 20/04/1999 Nam Dáy 15 KK
29 09 Văn Bàn Tiếng Anh 090905 Dương Trường Thọ 30/03/1999 Nam Kinh 14.7  
30 01 Bảo Thắng Tiếng Anh 010910 Phạm Yến Nhi 18/12/1999 Nữ Kinh 14.6  
31 01 Bảo Thắng Tiếng Anh 010902 Dương Đức Bách 7/5/1999 Nam Tày 14.4  
32 07 Sa Pa Tiếng Anh 070910 Nguyễn Tuấn Việt 6/5/1999 Nam Kinh 14.1  
33 05 Lào Cai Tiếng Anh 050920 Nguyễn Kiều Trang 26/03/1999 Nữ Kinh 14.1  
34 05 Lào Cai Tiếng Anh 050901 Dương Huệ Anh 14/03/1999 Nữ Kinh 14  
35 01 Bảo Thắng Tiếng Anh 010906 Nguyễn Minh Hiếu 26/01/1999 Nam Kinh 13.8  
36 05 Lào Cai Tiếng Anh 050919 Hoàng Thanh Tâm 2/3/1999 Nữ Kinh 13  
37 09 Văn Bàn Tiếng Anh 090906 Quản Thị Thúy 18/11/1999 Nữ Tày 12.7  
38 02 Bảo Yên Tiếng Anh 020901 Lương Thu Diệp 15/07/1999 Nữ Tày 12.3  
39 02 Bảo Yên Tiếng Anh 020903 Hà My 19/03/1999 Nữ Kinh 11.6  
40 09 Văn Bàn Tiếng Anh 090904 Lê Phi Hùng 12/3/1999 Nam Kinh 11.4  
41 07 Sa Pa Tiếng Anh 070905 Nguyễn Thị Hằng 27/05/1999 Nữ tày 10.8  
42 07 Sa Pa Tiếng Anh 070907 Giàng Thị Thanh Loan 12/4/1999 Nữ HMông 10.4  
43 07 Sa Pa Tiếng Anh 070908 Vù Thị Nga 2/11/1999 Nữ HMông 10.4  
44 02 Bảo Yên Tiếng Anh 020904 Phạm Thị Như 28/08/1999 Nữ Kinh 10  
45 04 Bắc Hà Tiếng Anh 040901 Ngô Thu Hằng 9/11/1999 Nữ Kinh 9.8  
46 09 Văn Bàn Tiếng Anh 090901 Phạm Thúy An 4/6/1999 Nữ Kinh 8.5  
47 09 Văn Bàn Tiếng Anh 090903 Dương Thị Hiền 11/12/1999 Nữ Tày 8  
48 07 Sa Pa Tiếng Anh 070909 Lồ Thị Sáy 7/7/1999 Nữ HMông 7.9  
49 09 Văn Bàn Tiếng Anh 090902 Nguyễn Thị Kim Chiên 27/03/1999 Nữ Tày 7.4  
50 07 Sa Pa Tiếng Anh 070904 Nguyễn Khánh Hòa Băng 2/9/1999 Nữ Kinh 7  
51 07 Sa Pa Tiếng Anh 070902 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 15/08/1999 Nữ Kinh 6.3  
52 07 Sa Pa Tiếng Anh 070901 Hứa Thúy Anh 3/1/1999 Nữ Kinh 6.2  
53 03 Bát Xát Tiếng Anh 030903 Hoàng Thị Thu 24/04/1999 Nữ Giáy 4.2  
54 07 Sa Pa Tiếng Anh 070906 Phạm Minh Huệ 28/10/1999 Nữ Kinh 4  
55 07 Sa Pa Tiếng Anh 070903 Nguyễn Thị Vân Anh 7/6/1999 Nữ Kinh 3.4  
56 03 Bát Xát Tiếng Anh 030901 Đặng Thi Thanh Huyền 9/8/1999 Nữ Kinh 3.4  
57 03 Bát Xát Tiếng Anh 030902 Vàng Thi Lan 24/08/1999 Nữ Giáy 1.4  

Tải tại đây