| TT | Mã Đơn vị | Đơn vị | Môn | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | GT | Dân tộc | Điểm | Đạt giải |
| 1 | 05 | Lào Cai | Toán | 050112 | Phan Đức Mạnh | 13/04/1999 | Nam | Kinh | 17.25 | Nhất |
| 2 | 05 | Lào Cai | Toán | 050101 | Lê Đức Đạt | 17/04/1999 | Nam | Kinh | 17 | Nhì |
| 3 | 05 | Lào Cai | Toán | 050105 | Ngô Minh Hoàng | 5/5/1999 | Nam | Kinh | 16.5 | Nhì |
| 4 | 05 | Lào Cai | Toán | 050118 | Nguyễn Công Quý | 21/08/1999 | Nam | Kinh | 16 | Nhì |
| 5 | 05 | Lào Cai | Toán | 050120 | Bùi Minh Tuấn | 11/2/1999 | Nam | Kinh | 16 | Nhì |
| 6 | 05 | Lào Cai | Toán | 050111 | Đinh Tiên Kiên | 2/1/1999 | Nam | Kinh | 15.75 | Nhì |
| 7 | 01 | Bảo Thắng | Toán | 010101 | Ngyễn Minh Cường | 8/21/1999 | Nam | Kinh | 15 | Nhì |
| 8 | 01 | Bảo Thắng | Toán | 010108 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 22/10/1999 | Nam | Kinh | 14.75 | Nhì |
| 9 | 02 | Bảo Yên | Toán | 020103 | Phan Yến Nhi | 16/08/1999 | Nữ | Kinh | 14.5 | Nhì |
| 10 | 04 | Bắc Hà | Toán | 040101 | Đoàn Thanh Thảo | 23/06/1999 | Nữ | Kinh | 14.25 | Ba |
| 11 | 01 | Bảo Thắng | Toán | 010110 | Phạm Thị Hải Yến | 29/06/1999 | Nữ | Kinh | 14 | Ba |
| 12 | 05 | Lào Cai | Toán | 050119 | Nguyễn Tấn Thành | 17/09/1999 | Nam | Kinh | 14 | Ba |
| 13 | 05 | Lào Cai | Toán | 050113 | Hoàng Thị Hồng Ngọc | 1/1/1999 | Nữ | Kinh | 14 | Ba |
| 14 | 05 | Lào Cai | Toán | 050106 | Nguyễn Thanh Hòa | 18/02/1999 | Nữ | Kinh | 14 | Ba |
| 15 | 05 | Lào Cai | Toán | 050117 | Bùi Thị Lan Phương | 13/09/1999 | Nữ | Kinh | 14 | Ba |
| 16 | 05 | Lào Cai | Toán | 050116 | Trần Thị Hồng Nhung | 18/07/1999 | Nữ | Kinh | 14 | Ba |
| 17 | 05 | Lào Cai | Toán | 050115 | Lương Minh Nguyệt | 22/04/1999 | Nữ | Kinh | 13.5 | Ba |
| 18 | 05 | Lào Cai | Toán | 050114 | Nông Thị Hồng Ngọc | 4/4/1999 | Nữ | Thái | 13.5 | Ba |
| 19 | 01 | Bảo Thắng | Toán | 010102 | Nguyễn Tiến Dũng | 19/11/1999 | Nam | Kinh | 13 | KK |
| 20 | 05 | Lào Cai | Toán | 050110 | Bùi Hữu Khải | 24/02/1999 | Nam | Kinh | 13 | KK |
| 21 | 05 | Lào Cai | Toán | 050104 | Bùi Trung Hiếu | 28/02/1999 | Nam | Kinh | 13 | KK |
| 22 | 05 | Lào Cai | Toán | 050102 | Đặng Tiểu Hiền | 29/05/1999 | Nữ | Kinh | 13 | KK |
| 23 | 02 | Bảo Yên | Toán | 020104 | Nguyễn Hiền Thương | 8/7/1999 | Nữ | Kinh | 13 | KK |
| 24 | 01 | Bảo Thắng | Toán | 010104 | Hoàng Mỹ Linh | 11/2/1999 | Nam | Kinh | 12.5 | KK |
| 25 | 05 | Lào Cai | Toán | 050103 | Nguyễn Thu Hiền | 20/01/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | KK |
| 26 | 02 | Bảo Yên | Toán | 020105 | Bạch Hải Yến | 7/4/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | KK |
| 27 | 05 | Lào Cai | Toán | 050121 | Nguyễn ánh Tuyết | 24/04/1999 | Nữ | Tày | 12.25 | KK |
| 28 | 08 | Si Ma Cai | Toán | 080101 | Giàng Tú Anh | 8/12/1999 | Nữ | Phù Lá | 12.25 | KK |
| 29 | 09 | Văn Bàn | Toán | 090105 | Nguyễn Thị Như | 15/02/1999 | Nữ | Kinh | 12 | KK |
| 30 | 04 | Bắc Hà | Toán | 040102 | Lê Phương Thảo | 13/01/1999 | Nữ | Kinh | 12 | KK |
| 31 | 02 | Bảo Yên | Toán | 020101 | Hoàng Vũ Thúy Dịu | 20/02/1999 | Nữ | Tày | 12 | KK |
| 32 | 05 | Lào Cai | Toán | 050107 | Phạm Nhật Huy | 22/12/1999 | Nam | Kinh | 11.75 | |
| 33 | 05 | Lào Cai | Toán | 050108 | Trần Việt Huy | 10/11/1999 | Nam | Kinh | 11.75 | |
| 34 | 02 | Bảo Yên | Toán | 020102 | Vũ Thị Hảo | 14/06/1999 | Nữ | Kinh | 11.5 | |
| 35 | 01 | Bảo Thắng | Toán | 010109 | Bùi Thị Hải Yến | 6/9/1999 | Nữ | Kinh | 11.25 | |
| 36 | 06 | Mường Khương | Toán | 060101 | Lồ Mai Duyên | 3/2/1999 | Nữ | Tu Dí | 11 | |
| 37 | 07 | Sa Pa | Toán | 070105 | Nguyễn Thu Phương | 1/10/1999 | Nữ | Kinh | 10.5 | |
| 38 | 01 | Bảo Thắng | Toán | 010105 | Lê Thị Linh | 14/03/1999 | Nữ | Kinh | 10 | |
| 39 | 05 | Lào Cai | Toán | 050109 | Nguyễn Thu Huyền | 16/02/1999 | Nữ | Kinh | 10 | |
| 40 | 01 | Bảo Thắng | Toán | 010103 | Trịnh MInh Huyền | 24/12/1999 | Nữ | Kinh | 9.75 | |
| 41 | 09 | Văn Bàn | Toán | 090109 | Ngô Thị Hà Trang | 15/09/1999 | Nữ | Kinh | 9.5 | |
| 42 | 09 | Văn Bàn | Toán | 090102 | Trần Quốc Bảo | 9/2/1999 | Nam | Kinh | 9 | |
| 43 | 07 | Sa Pa | Toán | 070106 | Trần Phương Thùy | 3/12/1999 | Nữ | Kinh | 9 | |
| 44 | 08 | Si Ma Cai | Toán | 080102 | Phạm Văn Hiếu | 22/01/1999 | Nam | Kinh | 9 | |
| 45 | 09 | Văn Bàn | Toán | 090110 | Hoàng Thị Thanh Xuân | 15/11/1999 | Nữ | Tày | 8.5 | |
| 46 | 09 | Văn Bàn | Toán | 090104 | Lương Thị Như Nguyệt | 17/02/1999 | Nữ | Tày | 8 | |
| 47 | 06 | Mường Khương | Toán | 060103 | Lý Ước Nguyện | 14/01/1999 | Nữ | Nùng | 7.5 | |
| 48 | 07 | Sa Pa | Toán | 070103 | Trần Quang Huy | 8/8/1999 | Nam | Kinh | 7.25 | |
| 49 | 09 | Văn Bàn | Toán | 090101 | Nguyễn Hoàng Ngọc ánh | 29/11/1999 | Nữ | Kinh | 7 | |
| 50 | 09 | Văn Bàn | Toán | 090103 | La Thị Thúy Ngọc | 24/02/1999 | Nữ | Tày | 7 | |
| 51 | 09 | Văn Bàn | Toán | 090106 | An Kiều Thịnh | 15/04/1999 | Nữ | Tày | 7 | |
| 52 | 03 | Bát Xát | Toán | 030101 | Vũ Thị Thanh Hiền | 4/2/1999 | Nữ | Kinh | 7 | |
| 53 | 01 | Bảo Thắng | Toán | 010106 | Thái Bình Mão | 15/09/1999 | Nam | Kinh | 6.5 | |
| 54 | 07 | Sa Pa | Toán | 070104 | Nguyễn Trọng Hùng | 19/12/1999 | Nam | Kinh | 6.25 | |
| 55 | 08 | Si Ma Cai | Toán | 080103 | Hảng Thị Say | 13/06/1999 | Nữ | Mông | 5.75 | |
| 56 | 06 | Mường Khương | Toán | 060104 | Lù Cồ Thế | 21/11/1999 | Nam | Nùng | 5 | |
| 57 | 09 | Văn Bàn | Toán | 090107 | Hoàng Thị Thúy | 12/3/1999 | Nữ | Tày | 5 | |
| 58 | 07 | Sa Pa | Toán | 070107 | Đỗ Thùy Trang | 21/01/1999 | Nữ | Kinh | 5 | |
| 59 | 01 | Bảo Thắng | Toán | 010107 | Đỗ Tuấn Ngọc | 20/01/1999 | Nam | Kinh | 4.5 | |
| 60 | 09 | Văn Bàn | Toán | 090108 | Lê Quỳnh Trang | 27/10/1999 | Nữ | Kinh | 4 | |
| 61 | 06 | Mường Khương | Toán | 060102 | Lù Chu Linh | 24/05/1999 | Nữ | Nùng | 3.25 | |
| 62 | 07 | Sa Pa | Toán | 070102 | Ngô Quang Huy | 19/02/1999 | Nam | Kinh | 1.5 | |
| 63 | 07 | Sa Pa | Toán | 070101 | Phạm Ngọc Dung | 21/04/1999 | Nam | Kinh | 1.25 | |
| 1 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050202 | Bùi Vũ Anh | 29/10/1999 | Nam | Kinh | 18 | Nhất |
| 2 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050207 | Trần Mạnh Linh | 21/11/1999 | Nam | Kinh | 17 | Nhì |
| 3 | 03 | Bát Xát | Vật lí | 030202 | Vàng Thị Nga | 23/08/1999 | Nữ | Giáy | 16.5 | Nhì |
| 4 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050216 | Phạm Duy Tân | 16/09/1999 | Nam | Kinh | 15.75 | Nhì |
| 5 | 01 | Bảo Thắng | Vật lí | 010203 | Phạm Văn Hùng | 20/05/1999 | Nam | Kinh | 15.5 | Nhì |
| 6 | 06 | Mường Khương | Vật lí | 060203 | Giàng Mai Nhung | 5/10/1999 | Nữ | Mông | 15 | Nhì |
| 7 | 04 | Bắc Hà | Vật lí | 040201 | Trần Thị Khánh Huyền | 2/9/1999 | Nữ | Kinh | 14.75 | Ba |
| 8 | 06 | Mường Khương | Vật lí | 060201 | Cao Thị Hoa | 27/07/1999 | Nữ | Nùng | 14.25 | Ba |
| 9 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050204 | Nguyễn Duy Thành Công | 23/07/1999 | Nam | Kinh | 14 | Ba |
| 10 | 03 | Bát Xát | Vật lí | 030201 | Lù Thị Khuyên | 17/03/1999 | Nữ | Giáy | 14 | Ba |
| 11 | 09 | Văn Bàn | Vật lí | 090202 | Hoàng Hương Giang | 13/11/1999 | Nữ | Tày | 13.5 | Ba |
| 12 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050206 | Hoàng Thu Hằng | 19/10/1999 | Nữ | Kinh | 13.5 | Ba |
| 13 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050213 | Vũ Mai Phương | 25/12/1999 | Nữ | Kinh | 13.5 | Ba |
| 14 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050217 | Đặng Ngọc Trung | 2/9/1999 | Nam | Kinh | 13.5 | Ba |
| 15 | 01 | Bảo Thắng | Vật lí | 010209 | Nguyễn Vũ Khánh Quỳnh | 24/06/1999 | Nữ | Kinh | 13.25 | KK |
| 16 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050221 | Nguyễn Đức Vinh | 18/06/1999 | Nam | Tày | 13.25 | KK |
| 17 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050201 | Bùi Hà Phương Anh | 6/1/1999 | Nữ | Kinh | 13 | KK |
| 18 | 02 | Bảo Yên | Vật lí | 020204 | Phạm Kiều Trang | 31/03/1999 | Nữ | Tày | 12.75 | KK |
| 19 | 01 | Bảo Thắng | Vật lí | 010204 | Nguyễn Mai Hương | 3/6/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | KK |
| 20 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050209 | Đinh Hoàng Nam | 13/10/1999 | Nam | Kinh | 12.5 | KK |
| 21 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050214 | Vũ Quỳnh Phương | 11/1/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | KK |
| 22 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050203 | Nguyễn Tuấn Anh | 18/06/1999 | Nam | Kinh | 12.5 | KK |
| 23 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050205 | Đào Cao Duy | 10/9/1999 | Nam | Kinh | 12 | KK |
| 24 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050219 | Nguyễn Khánh Tùng | 9/5/1999 | Nam | Kinh | 11.75 | KK |
| 25 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050220 | Lý Minh Tú | 12/2/1999 | Nữ | Kinh | 11.75 | KK |
| 26 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050218 | Nguyễn Mạnh Trường | 1/9/1999 | Nam | Kinh | 11.5 | |
| 27 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050208 | Nguyễn Ngọc Mai | 3/4/1999 | Nữ | Kinh | 11.5 | |
| 28 | 01 | Bảo Thắng | Vật lí | 010206 | Đặng Thị Ngọt | 26/03/1999 | Nữ | Dao | 11 | |
| 29 | 06 | Mường Khương | Vật lí | 060202 | Nguyễn Trung Kiên | 7/1/1999 | Nam | Kinh | 11 | |
| 30 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050211 | Bùi Đại Nhất | 16/12/1999 | Nam | Kinh | 11 | |
| 31 | 02 | Bảo Yên | Vật lí | 020201 | Đặng Thị Miên | 20/10/1999 | Nữ | Dao | 10.75 | |
| 32 | 01 | Bảo Thắng | Vật lí | 010202 | Lê Thanh Hằng | 13/10/1999 | Nữ | Kinh | 10.5 | |
| 33 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050215 | Nguyễn Đức Quân | 22/09/1999 | Nam | Kinh | 10.5 | |
| 34 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050212 | Trương Sang Nhi | 7/3/1999 | Nữ | Kinh | 10.25 | |
| 35 | 09 | Văn Bàn | Vật lí | 090201 | Lục Quốc Cường | 27/04/1999 | Nam | Tày | 10 | |
| 36 | 05 | Lào Cai | Vật lí | 050210 | Phạm Thị Bích Ngân | 23/03/1999 | Nữ | Kinh | 10 | |
| 37 | 01 | Bảo Thắng | Vật lí | 010201 | Nguyễn Kim Chi | 12/1/1999 | Nữ | Kinh | 9.75 | |
| 38 | 01 | Bảo Thắng | Vật lí | 010207 | Phạm Long Nhật | 6/1/1999 | Nam | Kinh | 9 | |
| 39 | 01 | Bảo Thắng | Vật lí | 010208 | Nguễn Ngọc Phong | 5/2/1999 | Nam | Tày | 8.75 | |
| 40 | 09 | Văn Bàn | Vật lí | 090203 | Mai Diệp Huỳnh | 24/04/1999 | Nam | Kinh | 8.75 | |
| 41 | 01 | Bảo Thắng | Vật lí | 010205 | Trần Hải Nam | 23/08/1999 | Nam | Kinh | 8.5 | |
| 42 | 09 | Văn Bàn | Vật lí | 090207 | Lã Xuân Tùng | 31/10/1999 | Nam | Kinh | 8.5 | |
| 43 | 02 | Bảo Yên | Vật lí | 020203 | Nguyễn Thị Thanh THủy | 3/3/1999 | Nữ | Tày | 8.5 | |
| 44 | 01 | Bảo Thắng | Vật lí | 010211 | Đinh Văn Toàn | 24/01/1999 | Nam | Kinh | 8.25 | |
| 45 | 09 | Văn Bàn | Vật lí | 090205 | Nông Thị Lịnh | 2/10/1999 | Nữ | Tày | 8.25 | |
| 46 | 04 | Bắc Hà | Vật lí | 040202 | Mò Minh Trưởng | 5/2/1999 | Nam | Tày | 8.25 | |
| 47 | 02 | Bảo Yên | Vật lí | 020202 | Hoàng Kim Sơn | 10/11/1999 | Nam | Tày | 8.25 | |
| 48 | 01 | Bảo Thắng | Vật lí | 010210 | Nguyễn Cao Thăng | 15/04/1999 | Nam | Kinh | 7.5 | |
| 49 | 09 | Văn Bàn | Vật lí | 090204 | Nông Thị Hương | 6/2/1999 | Nữ | Tày | 6.75 | |
| 50 | 09 | Văn Bàn | Vật lí | 090206 | Ngân Thị Luyến | 16/02/1999 | Nữ | Tày | 6.5 | |
| 51 | 08 | Si Ma Cai | Vật lí | 080201 | Giàng Seo Sang | 17/07/1999 | Nam | Mông | 4.5 | |
| 1 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050303 | Vũ Tiến Anh | 9/3/1999 | Nam | Kinh | 19 | Nhất |
| 2 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050315 | Hoàng Thanh Trang | 28/04/1999 | Nữ | Kinh | 17.25 | Nhì |
| 3 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050316 | Nguyễn Thành Trung | 28/11/1999 | Nam | Kinh | 14.25 | Nhì |
| 4 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050308 | Nguyễn Việt Hùng | 26/10/1999 | Nam | Kinh | 14 | Nhì |
| 5 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050317 | Trần Quốc Trung | 16/09/1999 | Nam | Kinh | 14 | Nhì |
| 6 | 01 | Bảo Thắng | Hóa học | 010301 | Tống Thái Bảo | 23/01/1999 | Nam | Kinh | 13.25 | Nhì |
| 7 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050314 | Đặng Xuân Quý | 12/10/1999 | Nam | Kinh | 13.25 | Nhì |
| 8 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050312 | Nguyễn Khắc Mạnh | 26/04/1999 | Nam | Kinh | 13 | Ba |
| 9 | 01 | Bảo Thắng | Hóa học | 010307 | Bùi Ninh Hải | 26/03/1999 | Nam | Kinh | 12.5 | Ba |
| 10 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050307 | Nguyễn Văn Huy | 20/03/1999 | Nam | Kinh | 12.25 | Ba |
| 11 | 01 | Bảo Thắng | Hóa học | 010304 | Nguyễn Ngọc Đức | 18/10/1999 | Nam | Kinh | 12 | Ba |
| 12 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050318 | Phan Thảo Vân | 6/3/1999 | Nữ | Kinh | 12 | Ba |
| 13 | 02 | Bảo Yên | Hóa học | 020302 | Nguyễn Thu Hà | 18/07/1999 | Nữ | Kinh | 12 | Ba |
| 14 | 02 | Bảo Yên | Hóa học | 020307 | Trần Thị Hồng Ngát | 24/03/1999 | Nữ | Kinh | 11.75 | Ba |
| 15 | 01 | Bảo Thắng | Hóa học | 010306 | Nguyễn Thị Mai Hương | 1/8/1999 | Nữ | Kinh | 11.5 | Ba |
| 16 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050301 | Nguyễn Huệ Anh | 21/02/1999 | Nữ | Tày | 11.5 | Ba |
| 17 | 02 | Bảo Yên | Hóa học | 020305 | Ma Khánh Ly | 16/12/1999 | Nữ | Kinh | 11.5 | Ba |
| 18 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050305 | Hồ Thùy Dung | 6/6/1999 | Nữ | Kinh | 11.25 | KK |
| 19 | 02 | Bảo Yên | Hóa học | 020303 | Hoàng Thị Thanh Hiền | 1/6/1999 | Nữ | Kinh | 11.25 | KK |
| 20 | 02 | Bảo Yên | Hóa học | 020308 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 17/02/1999 | Nữ | Kinh | 11 | KK |
| 21 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050313 | Ninh Đức Mạnh | 15/09/1999 | Nam | Kinh | 10.75 | KK |
| 22 | 04 | Bắc Hà | Hóa học | 040302 | Mai Thị Hồng Nhung | 26/03/1999 | Nữ | Kinh | 10.5 | KK |
| 23 | 02 | Bảo Yên | Hóa học | 020304 | Phạm Thị ánh Linh | 9/6/1999 | Nữ | Tày | 10.5 | KK |
| 24 | 09 | Văn Bàn | Hóa học | 090302 | Cao Quý Đăng | 17/01/1999 | Nam | Kinh | 10.25 | KK |
| 25 | 01 | Bảo Thắng | Hóa học | 010309 | Trần Thị Tú Oanh | 22/02/1999 | Nữ | Kinh | 10 | KK |
| 26 | 01 | Bảo Thắng | Hóa học | 010310 | Trần Đức Thắng | 24/02/1999 | Nam | Kinh | 10 | KK |
| 27 | 06 | Mường Khương | Hóa học | 060302 | Hồ Thị Thưởng | 25/04/1999 | Nữ | Nùng | 10 | KK |
| 28 | 04 | Bắc Hà | Hóa học | 040303 | Sùng ánh Quỳnh | 8/4/1999 | Nữ | Nùng | 10 | KK |
| 29 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050302 | Trần Tú Anh | 12/2/1999 | Nữ | Kinh | 10 | KK |
| 30 | 03 | Bát Xát | Hóa học | 030303 | Vũ Yến Hằng | 13/10/1999 | Nữ | Kinh | 10 | KK |
| 31 | 09 | Văn Bàn | Hóa học | 090306 | Sầm Thị Mến | 24/06/1999 | Nữ | Tày | 9.25 | KK |
| 32 | 01 | Bảo Thắng | Hóa học | 010303 | Nguyễn Anh Đức | 15/11/1999 | Nam | Kinh | 8.75 | |
| 33 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050304 | Nguyễn Bình | 18/08/1999 | Nam | Kinh | 8.75 | |
| 34 | 02 | Bảo Yên | Hóa học | 020309 | Nguyễn Thị Minh Toan | 1/5/1999 | Nữ | Kinh | 8.75 | |
| 35 | 09 | Văn Bàn | Hóa học | 090303 | Vũ Hoàng Minh Hằng | 13/06/1999 | Nữ | Kinh | 8.25 | |
| 36 | 07 | Sa Pa | Hóa học | 070307 | Nguyễn Thu Uyên | 14/09/1999 | Nữ | Kinh | 8 | |
| 37 | 01 | Bảo Thắng | Hóa học | 010302 | Phạm Minh Duy | 9/7/1999 | Nam | Kinh | 7.75 | |
| 38 | 09 | Văn Bàn | Hóa học | 090309 | Nguyễn Đan Phượng | 17/05/1999 | Nữ | Kinh | 7.75 | |
| 39 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050310 | Hoàng Thị Thùy Linh | 26/09/1999 | Nữ | Kinh | 7.75 | |
| 40 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050311 | Nguyễn Diệu Linh | 19/03/1999 | Nữ | Kinh | 7.25 | |
| 41 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050309 | Đỗ Quang Khanh | 24/04/1999 | Nam | Kinh | 7.25 | |
| 42 | 01 | Bảo Thắng | Hóa học | 010308 | Lê Thị Liên | 23/06/1999 | Nữ | Kinh | 7 | |
| 43 | 02 | Bảo Yên | Hóa học | 020306 | Đỗ Văn Mạnh | 17/09/1998 | Nam | Kinh | 7 | |
| 44 | 09 | Văn Bàn | Hóa học | 090308 | Hoàng Thị Phong | 14/11/1999 | Nữ | Tày | 6.75 | |
| 45 | 07 | Sa Pa | Hóa học | 070306 | Đỗ Chí Tú | 26/02/1999 | Nam | Kinh | 6.5 | |
| 46 | 02 | Bảo Yên | Hóa học | 020301 | Cư Thị Chư | 1/11/1999 | Nữ | Mông | 6.5 | |
| 47 | 02 | Bảo Yên | Hóa học | 020310 | Đỗ Đình Tú | 9/4/1999 | Nam | Kinh | 6.5 | |
| 48 | 01 | Bảo Thắng | Hóa học | 010305 | Tiêu Thị Thu Huyền | 8/10/1999 | Nữ | Kinh | 6.25 | |
| 49 | 07 | Sa Pa | Hóa học | 070302 | Phùng Mẩy Châu | 1/5/1999 | Nữ | Dao đỏ | 6.25 | |
| 50 | 09 | Văn Bàn | Hóa học | 090310 | Hoàng Văn Tình | 7/9/1999 | Nam | Tày | 6 | |
| 51 | 05 | Lào Cai | Hóa học | 050306 | Đỗ Thị Phương Hoa | 19/02/1999 | Nữ | Kinh | 6 | |
| 52 | 09 | Văn Bàn | Hóa học | 090301 | Đào Thị Dương | 25/11/1999 | Nữ | Tày | 5.75 | |
| 53 | 07 | Sa Pa | Hóa học | 070301 | Phan Minh Anh | 7/2/1999 | Nữ | Kinh | 5.5 | |
| 54 | 07 | Sa Pa | Hóa học | 070303 | Nguyễn Trung Kim | 13/09/1999 | Nam | Kinh | 5.5 | |
| 55 | 07 | Sa Pa | Hóa học | 070305 | Phạm Thu Thủy | 2/2/1999 | Nữ | Kinh | 5.5 | |
| 56 | 09 | Văn Bàn | Hóa học | 090305 | Hà Văn Lâm | 22/01/1999 | Nam | Tày | 5.25 | |
| 57 | 03 | Bát Xát | Hóa học | 030305 | Lý Chẳn Phiểu | 3/5/1999 | Nam | Dao | 5.25 | |
| 58 | 09 | Văn Bàn | Hóa học | 090307 | Nguyễn Xuân Minh | 2/1/1999 | Nam | Kinh | 5 | |
| 59 | 06 | Mường Khương | Hóa học | 060301 | Hoàng Phủng Phìn | 14/11/1999 | Nữ | Phù Lá | 4.25 | |
| 60 | 09 | Văn Bàn | Hóa học | 090304 | Nguyễn Quý Hưởng | 4/10/1999 | Nam | Kinh | 3.5 | |
| 61 | 03 | Bát Xát | Hóa học | 030301 | Đoàn Hải Dương | 29/01/1999 | Nữ | Kinh | 2.75 | |
| 62 | 08 | Si Ma Cai | Hóa học | 080301 | Vàng Thị Dở | 16/07/1999 | Nữ | Mông | 2.75 | |
| 63 | 03 | Bát Xát | Hóa học | 030302 | Nguyễn Thị Hà | 19/04/1999 | Nữ | Kinh | 2.25 | |
| 64 | 03 | Bát Xát | Hóa học | 030304 | Lý Mùi Pham | 7/10/1999 | Nữ | Dao | 2 | |
| 65 | 07 | Sa Pa | Hóa học | 070304 | Giàng Thị Lang | 20/04/1999 | Nữ | Mông | 1.75 | |
| 66 | 04 | Bắc Hà | Hóa học | 040301 | Nguyễn Văn Hậu | 4/1/1999 | Nam | Kinh | 1.75 | |
| 67 | 08 | Si Ma Cai | Hóa học | 080302 | Vàng Thị La | 6/2/1999 | Nữ | Mông | 1.75 | |
| 1 | 02 | Bảo Yên | Sinh học | 020407 | Bùi Thị Thịnh | 31/10/1999 | Nữ | Kinh | 18.25 | Nhất |
| 2 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050401 | Lê Thị Mai Anh | 21/09/1999 | Nữ | Kinh | 17.5 | Nhì |
| 3 | 09 | Văn Bàn | Sinh học | 090408 | Hà Thanh Tùng | 9/11/1999 | Nam | Tày | 17.25 | Nhì |
| 4 | 01 | Bảo Thắng | Sinh học | 010408 | Trần Tiến Thành | 25/01/1999 | Nam | Kinh | 17 | Nhì |
| 5 | 04 | Bắc Hà | Sinh học | 040404 | Thào Thị Tâu | 15/09/1999 | Nữ | Mông | 17 | Nhì |
| 6 | 07 | Sa Pa | Sinh học | 070403 | Nguyễn Thị Hồng | 10/5/1999 | Nữ | Kinh | 16.75 | Nhì |
| 7 | 04 | Bắc Hà | Sinh học | 040401 | Lồ Seo áo | 14/07/1999 | Nam | Mông | 16.75 | Nhì |
| 8 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050409 | Nguyễn Phương Nhung | 5/10/1999 | Nữ | Kinh | 16.75 | Nhì |
| 9 | 04 | Bắc Hà | Sinh học | 040403 | Lù Thị Nhung | 5/10/1999 | Nữ | Nùng | 16.25 | Nhì |
| 10 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050403 | Phạm Minh Anh | 23/11/1999 | Nữ | Kinh | 16.25 | Nhì |
| 11 | 01 | Bảo Thắng | Sinh học | 010410 | Nguyễn Thị Thảo | 15/06/1999 | Nữ | Kinh | 16 | Ba |
| 12 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050411 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 8/11/1999 | Nữ | Kinh | 16 | Ba |
| 13 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050405 | Ngô Tiến Công | 17/07/1999 | Nam | Kinh | 16 | Ba |
| 14 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050410 | Nguyễn Trường Sơn | 6/4/1999 | Nam | Kinh | 16 | Ba |
| 15 | 02 | Bảo Yên | Sinh học | 020402 | Hà Minh Hiếu | 1/10/1999 | Nam | Kinh | 16 | Ba |
| 16 | 01 | Bảo Thắng | Sinh học | 010402 | Nguyễn Mai Hương | 20/11/1999 | Nữ | Kinh | 15 | Ba |
| 17 | 02 | Bảo Yên | Sinh học | 020406 | Đặng Văn Tài | 29/01/1999 | Nam | Dao | 15 | Ba |
| 18 | 08 | Si Ma Cai | Sinh học | 080404 | Hoàng Bảo Ngọc | 9/8/1999 | Nam | Kinh | 15 | Ba |
| 19 | 09 | Văn Bàn | Sinh học | 090404 | Lê Thị Mai | 23/02/1999 | Nữ | Tày | 14 | Ba |
| 20 | 09 | Văn Bàn | Sinh học | 090410 | Trương Thị Yêu | 21/04/1999 | Nữ | Tày | 14 | Ba |
| 21 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050413 | Phạm Minh Tuấn | 11/11/1999 | Nam | Kinh | 14 | Ba |
| 22 | 01 | Bảo Thắng | Sinh học | 010404 | Phạm Ngọc Hải | 15/09/1999 | Nam | Kinh | 13.75 | KK |
| 23 | 04 | Bắc Hà | Sinh học | 040402 | Nguyễn Tuyết Nhi | 20/02/1999 | Nữ | Kinh | 13.5 | KK |
| 24 | 01 | Bảo Thắng | Sinh học | 010401 | Nguyễn Thị Thanh Huế | 25/08/1999 | Nữ | Kinh | 13.25 | KK |
| 25 | 01 | Bảo Thắng | Sinh học | 010405 | Đoàn Diệp Linh | 5/10/1999 | Nữ | Kinh | 13 | KK |
| 26 | 09 | Văn Bàn | Sinh học | 090407 | Phạm Thị Thành | 9/1/1999 | Nữ | Kinh | 13 | KK |
| 27 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050412 | Lê Anh Tuấn | 12/4/1999 | Nam | Kinh | 13 | KK |
| 28 | 02 | Bảo Yên | Sinh học | 020403 | Hoàng Thị Mai Hoa | 7/2/1999 | Nữ | Tày | 13 | KK |
| 29 | 01 | Bảo Thắng | Sinh học | 010403 | Nguyễn Đăng Hải | 5/11/1999 | Nam | Kinh | 12.75 | KK |
| 30 | 06 | Mường Khương | Sinh học | 060404 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 31/10/1999 | Nữ | Kinh | 12 | KK |
| 31 | 09 | Văn Bàn | Sinh học | 090402 | Nông Thị Lan | 8/3/1999 | Nữ | Xa phó | 12 | KK |
| 32 | 07 | Sa Pa | Sinh học | 070404 | Vàng Thị La | 12/9/1999 | Nữ | H'Mông | 12 | KK |
| 33 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050415 | Vũ Thị Tươi | 14/04/1999 | Nữ | Kinh | 12 | KK |
| 34 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050404 | Phạm Thế Anh | 9/9/1999 | Nam | Kinh | 12 | KK |
| 35 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050414 | Phùng Đình Tùng | 23/02/1999 | Nam | Kinh | 11.75 | KK |
| 36 | 01 | Bảo Thắng | Sinh học | 010409 | Nguyễn Thị Thúy | 7/5/1999 | Nữ | Kinh | 11.5 | |
| 37 | 09 | Văn Bàn | Sinh học | 090403 | Tráng Thị Lâu | 3/3/1999 | Nữ | H'Mông | 11.5 | |
| 38 | 02 | Bảo Yên | Sinh học | 020405 | Đặng Ngọc Tài | 18/06/1999 | Nam | Dao | 11.5 | |
| 39 | 01 | Bảo Thắng | Sinh học | 010406 | Ngô Thị Ngà | 6/11/1999 | Nữ | Kinh | 11.25 | |
| 40 | 07 | Sa Pa | Sinh học | 070406 | Thào Thị So | 20/08/1999 | Nữ | H'Mông | 11.25 | |
| 41 | 06 | Mường Khương | Sinh học | 060401 | Lùng Đức Giang | 17/05/1999 | Nam | Nùng | 11 | |
| 42 | 09 | Văn Bàn | Sinh học | 090406 | Nguyễn Thị Quỳnh | 23/09/1999 | Nữ | Kinh | 11 | |
| 43 | 07 | Sa Pa | Sinh học | 070402 | Sùng Thị Chừ | 5/4/1999 | Nữ | Mông | 11 | |
| 44 | 07 | Sa Pa | Sinh học | 070407 | Phí Quỳnh Trang | 13/04/1999 | Nữ | Kinh | 11 | |
| 45 | 07 | Sa Pa | Sinh học | 070405 | Đào Mạnh Nghĩa | 3/7/1999 | Nam | Kinh | 10.5 | |
| 46 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050408 | Vũ Minh Long | 10/4/1999 | Nam | Kinh | 10.5 | |
| 47 | 08 | Si Ma Cai | Sinh học | 080401 | Cư Seo Chính | 10/6/1999 | Nam | HMông | 10.5 | |
| 48 | 06 | Mường Khương | Sinh học | 060403 | Đặng Tú Lệ | 21/08/1999 | Nữ | Kinh | 10.25 | |
| 49 | 01 | Bảo Thắng | Sinh học | 010407 | Trần Thị Thảo Nguyên | 1/4/1999 | Nữ | Kinh | 10 | |
| 50 | 06 | Mường Khương | Sinh học | 060405 | Hoàng Thảo Vân | 23/12/1999 | Nữ | Kinh | 10 | |
| 51 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050407 | Ngô Vũ Linh | 7/9/1999 | Nam | Kinh | 10 | |
| 52 | 02 | Bảo Yên | Sinh học | 020409 | Hoàng Lan Ước | 26/04/1999 | Nữ | Tày | 10 | |
| 53 | 03 | Bát Xát | Sinh học | 030403 | Tẩn Tả Mẩy | 24/07/1999 | Nữ | Dao | -1 | |
| 54 | 03 | Bát Xát | Sinh học | 030401 | Dương Thị ánh | 2/1/1999 | Nữ | Kinh | 9.75 | |
| 55 | 09 | Văn Bàn | Sinh học | 090405 | Phan Hải Nam | 12/4/1999 | Nam | Tày | 9.5 | |
| 56 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050406 | Nguyễn Trường Giang | 28/10/1999 | Nam | Kinh | 9.5 | |
| 57 | 05 | Lào Cai | Sinh học | 050402 | Lê Thị Phương Anh | 23/01/1999 | Nữ | Kinh | 9 | |
| 58 | 02 | Bảo Yên | Sinh học | 020410 | Lô Thị Thu Vân | 13/04/1999 | Nữ | Tày | 9 | |
| 59 | 09 | Văn Bàn | Sinh học | 090401 | Hoàng Thị Hằng | 12/4/1999 | Nữ | Giáy | 8.75 | |
| 60 | 02 | Bảo Yên | Sinh học | 020401 | Lương Thúy Hằng | 16/06/1999 | Nữ | Kinh | 8.75 | |
| 61 | 09 | Văn Bàn | Sinh học | 090409 | Hà Thị Tư | 30/06/1999 | Nữ | Tày | 8.5 | |
| 62 | 06 | Mường Khương | Sinh học | 060402 | Lùng Thị Hạnh | 7/4/1999 | Nữ | Nùng | 7.5 | |
| 63 | 08 | Si Ma Cai | Sinh học | 080403 | Phạm Ngọc Hưng | 25/09/1999 | Nam | Kinh | 7.5 | |
| 64 | 03 | Bát Xát | Sinh học | 030402 | Nguyễn Thảo Ly | 26/09/1999 | Nữ | Tày | 6.5 | |
| 65 | 02 | Bảo Yên | Sinh học | 020408 | Hà Linh Trang | 16/10/1999 | Nữ | Tày | 6 | |
| 66 | 02 | Bảo Yên | Sinh học | 020404 | Đặng Thị Phấn | 21/07/1999 | Nữ | Dao | 5.75 | |
| 67 | 08 | Si Ma Cai | Sinh học | 080402 | Hoàng Thị Chính | 6/9/1999 | Nữ | HMông | 4.75 | |
| 68 | 07 | Sa Pa | Sinh học | 070401 | Đào A Anh | 14/03/1999 | Nam | Tày | 4 | |
| 69 | 08 | Si Ma Cai | Sinh học | 080405 | Vàng Thị Niên | 19/11/1999 | Nữ | Thu Lao | 3.75 | |
| 70 | 08 | Si Ma Cai | Sinh học | 080406 | Giàng A Vảng | 3/11/1999 | Nam | Mông | 3.25 | |
| 71 | 03 | Bát Xát | Sinh học | 030404 | Lò Thanh Thúy | 27/11/1999 | Nữ | Giáy | 2.75 | |
| 1 | 09 | Văn Bàn | Ngữ văn | 090608 | Nguyễn Thị Nha | 11/12/1999 | Nữ | Tày | 17 | Nhất |
| 2 | 02 | Bảo Yên | Ngữ văn | 020609 | Nguyễn Thị Mai Thảo | 27/01/1999 | Nữ | Kinh | 17 | Nhất |
| 3 | 03 | Bát Xát | Ngữ văn | 030607 | Lý Thị Linh Trang | 29/06/1999 | Nữ | Nùng | 16.5 | Nhì |
| 4 | 02 | Bảo Yên | Ngữ văn | 020605 | Lương Trần Hoài Linh | 21/02/1999 | Nữ | Tày | 16 | Nhì |
| 5 | 01 | Bảo Thắng | Ngữ văn | 010609 | Lê Thị Trang | 20/10/1999 | Nữ | Kinh | 15.5 | Nhì |
| 6 | 02 | Bảo Yên | Ngữ văn | 020606 | Lự Thị Thu Nhường | 14/10/1999 | Nữ | Tày | 15.5 | Nhì |
| 7 | 02 | Bảo Yên | Ngữ văn | 020603 | Nguyễn Thị Thu Hường | 29/05/1999 | Nữ | Kinh | 15.5 | Nhì |
| 8 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050601 | Lê Thị Hoài Anh | 15/06/1999 | Nữ | Kinh | 15 | Nhì |
| 9 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050618 | Hà Thị Hải Yến | 24/08/1999 | Nữ | Kinh | 15 | Nhì |
| 10 | 03 | Bát Xát | Ngữ văn | 030603 | Giàng Thị Huyền | 6/10/1999 | Nữ | Dáy | 15 | Nhì |
| 11 | 09 | Văn Bàn | Ngữ văn | 090601 | Hoàng Thị Dung | 28/02/1999 | Nữ | Tày | 14.5 | Nhì |
| 12 | 09 | Văn Bàn | Ngữ văn | 090610 | Lương Thị Vân | 14/08/1999 | Nữ | Tày | 14.5 | Nhì |
| 13 | 07 | Sa Pa | Ngữ văn | 070601 | Lại Thị Thanh Mai | 22/09/1999 | Nữ | Kinh | 14.5 | Nhì |
| 14 | 01 | Bảo Thắng | Ngữ văn | 010603 | Nguyễn Thùy Linh | 1/10/1999 | Nữ | Kinh | 14 | Ba |
| 15 | 01 | Bảo Thắng | Ngữ văn | 010608 | Nguyễn Thu Thảo | 1/11/1999 | Nữ | Kinh | 14 | Ba |
| 16 | 08 | Si Ma Cai | Ngữ văn | 080610 | Đỗ Thị Minh Thu | 8/3/1999 | Nữ | Kinh | 14 | Ba |
| 17 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050617 | Đỗ Thị Tuyết | 3/1/1999 | Nữ | Kinh | 13.5 | Ba |
| 18 | 06 | Mường Khương | Ngữ văn | 060609 | Nguyễn Thị Thảo | 17/07/1999 | Nữ | Kinh | 13 | Ba |
| 19 | 07 | Sa Pa | Ngữ văn | 070602 | Hoàng Thị Ngọc ánh | 14/06/1999 | Nữ | Dáy | 13 | Ba |
| 20 | 03 | Bát Xát | Ngữ văn | 030606 | Hồ Thị Nhiên | 2/1/1999 | Nữ | Giáy | 13 | Ba |
| 21 | 08 | Si Ma Cai | Ngữ văn | 080605 | Vũ Nhật Giáng Hương | 23/03/1999 | Nữ | Kinh | 13 | Ba |
| 22 | 09 | Văn Bàn | Ngữ văn | 090607 | Đỗ Thị Hải Linh | 20/08/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | Ba |
| 23 | 04 | Bắc Hà | Ngữ văn | 040606 | Trần Thị ánh Quỳnh | 26/02/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | Ba |
| 24 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050607 | Hoàng Thị Minh Hiền | 7/9/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | Ba |
| 25 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050610 | Hoàng Ngọc Mai | 26/10/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | Ba |
| 26 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050612 | Đào Minh Hậu Phương | 14/05/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | Ba |
| 27 | 02 | Bảo Yên | Ngữ văn | 020602 | Nguyễn Thị Hải Huyền | 13/10/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | Ba |
| 28 | 02 | Bảo Yên | Ngữ văn | 020607 | Nguyễn Thị Hoài Thu | 2/10/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | Ba |
| 29 | 03 | Bát Xát | Ngữ văn | 030605 | Trang Thị Bích Nguyệt | 9/11/1999 | Nữ | Giáy | 12.5 | Ba |
| 30 | 01 | Bảo Thắng | Ngữ văn | 010601 | Phạm Nguyễn Thùy Dương | 8/8/1999 | Nữ | Tày | 12 | KK |
| 31 | 01 | Bảo Thắng | Ngữ văn | 010607 | Nguyên Thị Thảo | 7/2/1999 | Nữ | Kinh | 12 | KK |
| 32 | 06 | Mường Khương | Ngữ văn | 060601 | Ma Chú | 6/11/1999 | Nữ | Mông | 12 | KK |
| 33 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050616 | Đặng Hà Trang | 14/09/1999 | Nữ | Kinh | 12 | KK |
| 34 | 09 | Văn Bàn | Ngữ văn | 090604 | Hoàng Thị Thu Hiền | 17/04/1999 | Nữ | Tày | 11.5 | KK |
| 35 | 07 | Sa Pa | Ngữ văn | 070607 | Chảo Mẩy Nảy | 16/04/1999 | Nữ | Dao | 11.5 | KK |
| 36 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050613 | Hoàng Linh Phương | 27/08/1999 | Nữ | Kinh | 11.5 | KK |
| 37 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050606 | Hoàng Thị Ngọc ánh | 14/07/1999 | Nữ | Kinh | 11.5 | KK |
| 38 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050615 | Phùng Thị Minh Thư | 1/2/1999 | Nữ | Kinh | 11.5 | KK |
| 39 | 08 | Si Ma Cai | Ngữ văn | 080602 | Vương Kim Diễm | 27/07/1999 | Nữ | Nùng | 11.5 | KK |
| 40 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050604 | Nguyễn Thị Châu Anh | 8/6/1999 | Nữ | Kinh | 11 | KK |
| 41 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050602 | Nguyễn Đỗ Minh Anh | 15/12/1999 | Nữ | Tày | 11 | KK |
| 42 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050608 | Đinh Thu Huyền | 6/6/1999 | Nữ | Kinh | 11 | KK |
| 43 | 02 | Bảo Yên | Ngữ văn | 020604 | Nguyễn Thị Hướng | 12/8/1999 | Nữ | Kinh | 11 | KK |
| 44 | 02 | Bảo Yên | Ngữ văn | 020601 | Trần Ngọc ánh | 27/04/1999 | Nữ | Kinh | 11 | KK |
| 45 | 03 | Bát Xát | Ngữ văn | 030601 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 29/08/1999 | Nữ | Kinh | 11 | KK |
| 46 | 08 | Si Ma Cai | Ngữ văn | 080603 | Hoàng Thị Dở | 17/03/1999 | Nữ | Mông | 11 | KK |
| 47 | 01 | Bảo Thắng | Ngữ văn | 010606 | Lại Thị Thủy | 13/05/1999 | Nữ | Giáy | 10.5 | |
| 48 | 09 | Văn Bàn | Ngữ văn | 090602 | Đỗ Thị Hồng Hạnh | 26/08/1999 | Nữ | Kinh | 10.5 | |
| 49 | 03 | Bát Xát | Ngữ văn | 030602 | Nguyễn Tú Anh | 24/06/1999 | Nữ | Kinh | 10.5 | |
| 50 | 09 | Văn Bàn | Ngữ văn | 090606 | Hoàng Thị Thanh Huyền | 29/01/1999 | Nữ | Tày | 10 | |
| 51 | 07 | Sa Pa | Ngữ văn | 070603 | Đào Phương Lan | 3/4/1999 | Nữ | Tày | 10 | |
| 52 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050605 | Phùng Lan Anh | 15/11/1999 | Nữ | Kinh | 10 | |
| 53 | 01 | Bảo Thắng | Ngữ văn | 010604 | Nguyễn Thùy Linh | 19/12/1999 | Nữ | Kinh | 9.5 | |
| 54 | 06 | Mường Khương | Ngữ văn | 060604 | Nguyễn Hồng Nhung | 4/5/1999 | Nữ | Kinh | 9.5 | |
| 55 | 09 | Văn Bàn | Ngữ văn | 090609 | Phạm ánh Tuyết | 7/3/1999 | Nữ | Tày | 9.5 | |
| 56 | 07 | Sa Pa | Ngữ văn | 070604 | Hà Thị Quỳnh Liên | 27/01/1999 | Nữ | Kinh | 9.5 | |
| 57 | 07 | Sa Pa | Ngữ văn | 070605 | Đào Thị Loan | 17/09/1999 | Nữ | Tày | 9.5 | |
| 58 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050603 | Nguyễn Quỳnh Anh | 30/09/1999 | Nữ | Kinh | 9.5 | |
| 59 | 02 | Bảo Yên | Ngữ văn | 020610 | Dương Thị Tuyết | 3/5/1999 | Nữ | Kinh | 9.5 | |
| 60 | 03 | Bát Xát | Ngữ văn | 030604 | Hứa Diệu Nga | 1/7/1999 | Nữ | Giáy | 9.5 | |
| 61 | 08 | Si Ma Cai | Ngữ văn | 080609 | Giàng Thị Sen | 5/5/1999 | Nữ | La Chí | 9.5 | |
| 62 | 08 | Si Ma Cai | Ngữ văn | 080611 | Giàng Thị Trừ | 3/10/1999 | Nữ | Mông | 9.5 | |
| 63 | 01 | Bảo Thắng | Ngữ văn | 010602 | Nguyễn Mạnh Hoàn | 26/12/1999 | Nam | Kinh | 9 | |
| 64 | 06 | Mường Khương | Ngữ văn | 060603 | Hoàng Thị Kim | 14/04/1999 | Nữ | Nùng | 9 | |
| 65 | 06 | Mường Khương | Ngữ văn | 060606 | Lừu Thị Thắm | 4/2/1999 | Nữ | Giáy | 9 | |
| 66 | 04 | Bắc Hà | Ngữ văn | 040605 | Nguyễn Thuý Nga | 24/02/1999 | Nữ | Kinh | 9 | |
| 67 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050611 | Nguyễn Như Ngọc | 18/12/1999 | Nữ | Kinh | 9 | |
| 68 | 02 | Bảo Yên | Ngữ văn | 020608 | Vũ Thị Thư | 20/10/1999 | Nữ | Kinh | 9 | |
| 69 | 01 | Bảo Thắng | Ngữ văn | 010605 | Trịnh Thị Thu | 9/12/1999 | Nữ | Kinh | 8.5 | |
| 70 | 06 | Mường Khương | Ngữ văn | 060608 | Vương Thị Thu | 13/05/1999 | Nữ | Nùng | 8.5 | |
| 71 | 06 | Mường Khương | Ngữ văn | 060610 | Nguyễn Thị Hải Yến | 5/8/1999 | Nữ | Kinh | 8.5 | |
| 72 | 09 | Văn Bàn | Ngữ văn | 090605 | Dương Ngân Hoa | 16/11/1999 | Nữ | Kinh | 8.5 | |
| 73 | 07 | Sa Pa | Ngữ văn | 070608 | Giàng Thị Pay | 11/3/1999 | Nữ | HMông | 8.5 | |
| 74 | 04 | Bắc Hà | Ngữ văn | 040601 | Chấu Thị Cha | 2/2/1999 | Nữ | Mông | 8.5 | |
| 75 | 04 | Bắc Hà | Ngữ văn | 040602 | Thào Thị Dế | 20/12/1999 | Nữ | Mông | 8.5 | |
| 76 | 04 | Bắc Hà | Ngữ văn | 040604 | Lý Kiều Hải | 5/2/1999 | Nữ | Nùng | 8.5 | |
| 77 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050614 | Nguyễn Phương Thu | 15/10/1999 | Nữ | Nùng | 8.5 | |
| 78 | 06 | Mường Khương | Ngữ văn | 060605 | Vương Thị Thanh | 1/7/1999 | Nữ | Giáy | 8 | |
| 79 | 09 | Văn Bàn | Ngữ văn | 090603 | Hoàng Hải Hằng | 8/6/1999 | Nữ | Tày | 8 | |
| 80 | 07 | Sa Pa | Ngữ văn | 070606 | Bùi Thị ánh Nguyệt | 15/01/1999 | Nữ | Kinh | 8 | |
| 81 | 04 | Bắc Hà | Ngữ văn | 040609 | Trần Thị Tố Uyên | 23/12/1999 | Nữ | Kinh | 8 | |
| 82 | 05 | Lào Cai | Ngữ văn | 050609 | Hoàng Thị Huyền | 28/01/1999 | Nữ | Kinh | 8 | |
| 83 | 08 | Si Ma Cai | Ngữ văn | 080606 | Lừu Thị Là | 27/12/1999 | Nữ | Mông | 8 | |
| 84 | 08 | Si Ma Cai | Ngữ văn | 080608 | Giàng Thị Sâu | 17/05/1999 | Nữ | Mông | 8 | |
| 85 | 04 | Bắc Hà | Ngữ văn | 040607 | Thèn Thị Thảo | 22/09/1999 | Nữ | Nùng | 7.5 | |
| 86 | 04 | Bắc Hà | Ngữ văn | 040608 | Phạm Thị Trang | 15/03/1999 | Nữ | Kinh | 7.5 | |
| 87 | 06 | Mường Khương | Ngữ văn | 060602 | Nguyễn Hồng Hạnh | 25/08/1999 | Nữ | Kinh | 7 | |
| 88 | 04 | Bắc Hà | Ngữ văn | 040603 | Lù Thị Dung | 8/2/1999 | Nữ | Mông | 7 | |
| 89 | 06 | Mường Khương | Ngữ văn | 060607 | Vàng Văn Thông | 15/10/1999 | Nam | Giáy | 6.5 | |
| 90 | 08 | Si Ma Cai | Ngữ văn | 080601 | Thào Thị Chứ | 6/7/1999 | Nữ | Mông | 6.5 | |
| 91 | 08 | Si Ma Cai | Ngữ văn | 080604 | Cư Seo Hồng | 6/5/1999 | Nam | Mông | 6.5 | |
| 92 | 08 | Si Ma Cai | Ngữ văn | 080607 | Tráng Seo Nhà | 5/8/1999 | Nam | Mông | 4.5 | |
| 1 | 09 | Văn Bàn | Lịch Sử | 090705 | Hà Thị Hoàng | 3/1/1999 | Nữ | Thái | 14.75 | Nhất |
| 2 | 08 | Si Ma Cai | Lịch Sử | 080702 | Lèng Văn Đại | 29/09/1999 | Nam | Nùng | 14 | Nhì |
| 3 | 01 | Bảo Thắng | Lịch Sử | 010708 | Bùi Duy Tùng | 8/4/1999 | Nữ | Kinh | 13.5 | Nhì |
| 4 | 06 | Mường Khương | Lịch Sử | 060702 | Sùng Chư | 19/12/1999 | Nữ | Mông | 13.25 | Nhì |
| 5 | 02 | Bảo Yên | Lịch Sử | 020702 | Triệu Văn Hà | 29/07/1999 | Nam | Dao | 13.25 | Nhì |
| 6 | 03 | Bát Xát | Lịch Sử | 030707 | Lý Thị Như | 7/5/1999 | Nữ | H'mông | 12.75 | Nhì |
| 7 | 01 | Bảo Thắng | Lịch Sử | 010702 | Mai Thị Dung | 14/11/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | Ba |
| 8 | 09 | Văn Bàn | Lịch Sử | 090701 | Nguyễn Thị Bích | 25/02/1999 | Nữ | Tày | 12.5 | Ba |
| 9 | 09 | Văn Bàn | Lịch Sử | 090702 | Hoàng Thị Dung | 19/12/1999 | Nữ | Tày | 12.5 | Ba |
| 10 | 09 | Văn Bàn | Lịch Sử | 090704 | Lục Thị Hiền | 13/09/1999 | Nữ | Tày | 12.5 | Ba |
| 11 | 07 | Sa Pa | Lịch Sử | 070706 | Chảo Láo Tả | 8/4/1999 | Nam | Dao | 12.5 | Ba |
| 12 | 02 | Bảo Yên | Lịch Sử | 020706 | Lương Thị Sinh | 28/08/1999 | Nữ | Xa phó | 12.5 | Ba |
| 13 | 03 | Bát Xát | Lịch Sử | 030705 | Tẩn Tả Mẩy | 8/8/1999 | Nữ | Dao | 12.25 | Ba |
| 14 | 01 | Bảo Thắng | Lịch Sử | 010705 | Phạm Bá Lâm | 18/11/1999 | Nam | Kinh | 12 | Ba |
| 15 | 09 | Văn Bàn | Lịch Sử | 090706 | Hoàng Đức Mạnh | 16/11/1999 | Nam | Tày | 12 | Ba |
| 16 | 02 | Bảo Yên | Lịch Sử | 020705 | Lù Thìn Phong | 6/2/1999 | Nam | Mông | 12 | Ba |
| 17 | 08 | Si Ma Cai | Lịch Sử | 080703 | Sùng Thị Mai | 20/10/1999 | Nữ | Mông | 12 | Ba |
| 18 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050707 | Trương Văn Hải | 8/1/1999 | Nam | Kinh | 11.75 | Ba |
| 19 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050713 | Nguyễn Hồng Thái | 18/03/1999 | Nữ | Kinh | 11.75 | Ba |
| 20 | 02 | Bảo Yên | Lịch Sử | 020703 | Đặng Thị Hương | 7/4/1999 | Nữ | Dao | 11.75 | Ba |
| 21 | 02 | Bảo Yên | Lịch Sử | 020704 | Đặng Thị Hồng Mai | 5/10/1999 | Nữ | Dao | 11.5 | Ba |
| 22 | 02 | Bảo Yên | Lịch Sử | 020710 | Lý Thị Yến | 22/12/1999 | Nữ | Tày | 11.5 | Ba |
| 23 | 03 | Bát Xát | Lịch Sử | 030706 | Lý Thị Mỉ | 18/10/1999 | Nữ | H'mông | 11.5 | Ba |
| 24 | 01 | Bảo Thắng | Lịch Sử | 010701 | Bùi Ngọc Bảo | 7/5/1999 | Nam | Kinh | 11.25 | KK |
| 25 | 06 | Mường Khương | Lịch Sử | 060710 | Lùng Thị Thưởng | 19/04/1999 | Nữ | Nùng | 11.25 | KK |
| 26 | 02 | Bảo Yên | Lịch Sử | 020709 | Đỗ Thu Uyên | 5/10/1999 | Nữ | Kinh | 11 | KK |
| 27 | 01 | Bảo Thắng | Lịch Sử | 010707 | Đỗ Hồng Sơn | 3/9/1999 | Nữ | Kinh | 10.75 | KK |
| 28 | 01 | Bảo Thắng | Lịch Sử | 010704 | Phạm Thị Huệ | 3/1/1999 | Nữ | Tày | 10.5 | KK |
| 29 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050704 | Vũ Thị Xuân Hòa | 16/02/1999 | Nữ | Kinh | 10.5 | KK |
| 30 | 06 | Mường Khương | Lịch Sử | 060707 | Lục Thị Thoa | 1/2/1999 | Nữ | Nùng | 10.25 | KK |
| 31 | 09 | Văn Bàn | Lịch Sử | 090709 | Hoàng Thị Sim | 17/12/1999 | Nữ | Tày | 10.25 | KK |
| 32 | 01 | Bảo Thắng | Lịch Sử | 010709 | Nguyễn Hữu Việt | 16/10/1999 | Nam | Kinh | 9.75 | KK |
| 33 | 07 | Sa Pa | Lịch Sử | 070701 | Đỗ Văn Duy | 28/04/1999 | Nam | Kinh | 9.75 | KK |
| 34 | 02 | Bảo Yên | Lịch Sử | 020708 | Nguyễn Linh Trang | 3/2/1999 | Nữ | Tày | 9.75 | KK |
| 35 | 02 | Bảo Yên | Lịch Sử | 020701 | Hà Kiều Anh | 13/05/1999 | Nữ | Kinh | 9.75 | KK |
| 36 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050711 | Hoàng Thị Lý | 23/08/1999 | Nữ | Kinh | 9.5 | KK |
| 37 | 09 | Văn Bàn | Lịch Sử | 090708 | Sùng Thị Nhân | 5/6/1999 | Nữ | H'Mông | 9.25 | KK |
| 38 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050701 | Ngô Lan Chi | 16/04/1999 | Nữ | Kinh | 9.25 | KK |
| 39 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050703 | Trịnh Đức Hòa | 10/3/1999 | Nam | Kinh | 9 | |
| 40 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050709 | Kim An Lam | 2/10/1999 | Nam | Phù Lá | 9 | |
| 41 | 01 | Bảo Thắng | Lịch Sử | 010706 | Vũ Quang Minh | 24/08/1999 | Nam | Kinh | 8.75 | |
| 42 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050702 | Nguyễn Đại Dương | 22/01/1999 | Nam | Kinh | 8.75 | |
| 43 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050708 | Hà Xuân Khương | 6/2/1999 | Nam | Tày | 8.5 | |
| 44 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050705 | Nguyễn Thu Huyền | 14/01/1999 | Nữ | Kinh | 8.5 | |
| 45 | 06 | Mường Khương | Lịch Sử | 060705 | Giàng Thị Hoa | 3/5/1999 | Nữ | Mông | 8.25 | |
| 46 | 09 | Văn Bàn | Lịch Sử | 090703 | Đặng Thị Hằng | 27/06/1999 | Nữ | Kinh | 8.25 | |
| 47 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050714 | Đỗ Quỳnh Trang | 31/10/1999 | Nữ | Kinh | 8.25 | |
| 48 | 03 | Bát Xát | Lịch Sử | 030708 | Trần Ngọc Thiện | 10/11/1998 | Nam | Kinh | 8.25 | |
| 49 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050712 | La Kim Ngân | 16/11/1999 | Nữ | Dáy | 8 | |
| 50 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050706 | Vũ Thị Thu Hường | 30/09/1999 | Nữ | Kinh | 8 | |
| 51 | 06 | Mường Khương | Lịch Sử | 060704 | Ly Thị Hiểu | 28/09/1999 | Nữ | Nùng | 7.75 | |
| 52 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050710 | Lê Thị Diệu Linh | 23/04/1999 | Nữ | Kinh | 7.75 | |
| 53 | 06 | Mường Khương | Lịch Sử | 060709 | Phàn Thị Thúy | 6/10/1999 | Nữ | Dao | 7.5 | |
| 54 | 09 | Văn Bàn | Lịch Sử | 090710 | Hoàng Ngọc Sơn | 20/03/1999 | Nam | Tày | 7.5 | |
| 55 | 01 | Bảo Thắng | Lịch Sử | 010710 | Trịnh Thị Xuân | 9/2/1999 | Nữ | Kinh | 7.25 | |
| 56 | 06 | Mường Khương | Lịch Sử | 060706 | Lù Thị Sim | 10/7/1999 | Nữ | Nùng | 7.25 | |
| 57 | 06 | Mường Khương | Lịch Sử | 060703 | Sin Thị Đường | 16/05/1999 | Nữ | Nùng | 7 | |
| 58 | 09 | Văn Bàn | Lịch Sử | 090707 | Hoàng Thị Nghỉ | 21/04/1999 | Nữ | Tày | 7 | |
| 59 | 06 | Mường Khương | Lịch Sử | 060701 | Lý Thị Chi | 27/08/1999 | Nữ | Giáy | 6.75 | |
| 60 | 07 | Sa Pa | Lịch Sử | 070707 | Lương Tuấn Vũ | 2/9/1999 | Nam | Kinh | 6.75 | |
| 61 | 06 | Mường Khương | Lịch Sử | 060708 | Lục Thị Thu | 10/1/1999 | Nữ | Nùng | 6.5 | |
| 62 | 04 | Bắc Hà | Lịch Sử | 040702 | Chấu Seo Sếnh | 6/4/1998 | Nam | Mông | 6.5 | |
| 63 | 07 | Sa Pa | Lịch Sử | 070704 | Trần Thu Thảo | 8/7/1999 | Nữ | Kinh | 6.25 | |
| 64 | 04 | Bắc Hà | Lịch Sử | 040701 | Giàng Seo Hồ | 15/03/1999 | Nam | Mông | 6.25 | |
| 65 | 03 | Bát Xát | Lịch Sử | 030701 | Vàng Văn Đạt | 24/11/1999 | Nam | Giáy | 6.25 | |
| 66 | 03 | Bát Xát | Lịch Sử | 030704 | Dương Thị Lành | 26/10/1999 | Nữ | Giáy | 6.25 | |
| 67 | 03 | Bát Xát | Lịch Sử | 030703 | Bùi Thị Thanh Huyền | 1/6/1999 | Nữ | Kinh | 5.5 | |
| 68 | 05 | Lào Cai | Lịch Sử | 050715 | Hoàng Quỳnh Trang | 28/07/1999 | Nữ | Kinh | 5.25 | |
| 69 | 02 | Bảo Yên | Lịch Sử | 020707 | Nguyễn Huyền Trang | 20/11/1999 | Nữ | Kinh | 5.25 | |
| 70 | 07 | Sa Pa | Lịch Sử | 070702 | Lý Líu Liều | 6/2/1999 | Nữ | Dao | 5 | |
| 71 | 07 | Sa Pa | Lịch Sử | 070705 | Nông Đức Trọng | 6/5/1999 | Nam | Giáy | 4.5 | |
| 72 | 03 | Bát Xát | Lịch Sử | 030702 | Vàng Thị Hà | 16/07/1999 | Nữ | Giáy | 4 | |
| 73 | 01 | Bảo Thắng | Lịch Sử | 010703 | Đỗ Thị Thùy Dương | 7/8/1999 | Nữ | Kinh | 3.5 | |
| 74 | 07 | Sa Pa | Lịch Sử | 070703 | Hoàng Thị Luyên | 7/5/1999 | Nữ | Tày | 1.5 | |
| 75 | 03 | Bát Xát | Lịch Sử | 030709 | Vàng Thị Thảo | 10/2/1999 | Nữ | Giáy | 1 | |
| 76 | 08 | Si Ma Cai | Lịch Sử | 080701 | Giàng Thị Dúa | 20/09/1999 | Nữ | Mông | 0.5 | |
| 1 | 09 | Văn Bàn | Địa lí | 090804 | Giang Thị Thúy Liễu | 24/10/1999 | Nữ | Giáy | 15.5 | Nhất |
| 2 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010802 | Trần Thị Kim Chi | 2/2/1999 | Nữ | Kinh | 15.25 | Nhất |
| 3 | 09 | Văn Bàn | Địa lí | 090809 | Chướng Thị Thu | 17/01/1999 | Nữ | Dao | 15 | Nhì |
| 4 | 04 | Bắc Hà | Địa lí | 040803 | Lù Văn Toàn | 2/12/1999 | Nam | Nùng | 15 | Nhì |
| 5 | 09 | Văn Bàn | Địa lí | 090810 | Đặng Thị Thương | 1/1/1999 | Nữ | Dao | 14.75 | Nhì |
| 6 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010804 | Hoàng Văn Công | 1/2/1999 | Nam | Kinh | 14.5 | Nhì |
| 7 | 06 | Mường Khương | Địa lí | 060810 | Vương Thị Yên | 21/02/1999 | Nữ | Giáy | 14.5 | Nhì |
| 8 | 02 | Bảo Yên | Địa lí | 020807 | Hoàng Kim Thùy | 13/04/1999 | Nữ | Tày | 14.5 | Nhì |
| 9 | 02 | Bảo Yên | Địa lí | 020809 | Hoàng Hồng Trang | 6/9/1999 | Nữ | Tày | 14.5 | Nhì |
| 10 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010812 | Trần Thị Thùy Trang | 12/10/1999 | Nữ | Kinh | 14 | Nhì |
| 11 | 07 | Sa Pa | Địa lí | 070804 | Vũ Thị Ngọc Hướng | 16/08/1999 | Nữ | Dáy | 14 | Nhì |
| 12 | 02 | Bảo Yên | Địa lí | 020806 | Đặng Thị Qúy | 19/03/1999 | Nữ | Dao | 14 | Nhì |
| 13 | 06 | Mường Khương | Địa lí | 060809 | Tẩn Thị Xuân | 20/07/1999 | Nữ | Dao | 13.5 | Ba |
| 14 | 09 | Văn Bàn | Địa lí | 090801 | Phùng Thị Hồng Chuyên | 9/1/1999 | Nữ | Tày | 13.5 | Ba |
| 15 | 09 | Văn Bàn | Địa lí | 090808 | Lý Thị Sính | 8/11/1999 | Nữ | Dao | 13.25 | Ba |
| 16 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050805 | Lê Thanh Hưng | 5/10/1999 | Nam | Kinh | 13.25 | Ba |
| 17 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010811 | Vũ Thị Thanh Thảo | 8/12/1999 | Nữ | Kinh | 13 | Ba |
| 18 | 09 | Văn Bàn | Địa lí | 090807 | Triệu Thị Náy | 12/9/1999 | Nữ | Dao | 13 | Ba |
| 19 | 07 | Sa Pa | Địa lí | 070808 | Gì Ngọc Quyền | 10/11/1999 | Nam | Tày | 13 | Ba |
| 20 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050801 | Đỗ Thị Phương Anh | 26/11/1999 | Nữ | Kinh | 13 | Ba |
| 21 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050803 | Nguyễn Thị Bích Hằng | 18/01/1999 | Nữ | Kinh | 13 | Ba |
| 22 | 02 | Bảo Yên | Địa lí | 020803 | Lương Văn Khải | 14/10/1999 | Nam | Tày | 13 | Ba |
| 23 | 07 | Sa Pa | Địa lí | 070805 | Chảo Ông Lai | 21/05/1999 | Nam | Dao | 12.75 | Ba |
| 24 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050806 | Vũ Thùy Linh | 18/01/1999 | Nữ | Kinh | 12.75 | Ba |
| 25 | 06 | Mường Khương | Địa lí | 060801 | Lý Thị Chinh | 28/09/1999 | Nữ | Nùng | 12.5 | KK |
| 26 | 09 | Văn Bàn | Địa lí | 090802 | Vương Thị Diêm | 4/6/1999 | Nữ | Tày | 12.5 | KK |
| 27 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050810 | Trần Văn Sơn | 25/05/1999 | Nam | Kinh | 12.5 | KK |
| 28 | 02 | Bảo Yên | Địa lí | 020801 | Trần Thị Hương Giang | 27/01/1999 | Nữ | Kinh | 12.5 | KK |
| 29 | 09 | Văn Bàn | Địa lí | 090803 | Lý Thị Kim Hương | 8/8/1999 | Nữ | Dao | 12.25 | KK |
| 30 | 02 | Bảo Yên | Địa lí | 020808 | Hoàng Thị Thúy | 21/04/1999 | Nữ | Nùng | 12.25 | KK |
| 31 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050809 | Đỗ Hồng Nhung | 8/12/1999 | Nữ | Kinh | 12 | KK |
| 32 | 02 | Bảo Yên | Địa lí | 020804 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 12/11/1999 | Nữ | Tày | 12 | KK |
| 33 | 02 | Bảo Yên | Địa lí | 020810 | Nguyễn Thị Yến | 9/6/1999 | Nữ | Kinh | 12 | KK |
| 34 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010809 | Trần Thị Kim Ngân | 18/08/1999 | Nữ | Kinh | 11.5 | KK |
| 35 | 04 | Bắc Hà | Địa lí | 040804 | Ngô Thị Lan Uyên | 26/08/1999 | Nữ | Kinh | 11.5 | KK |
| 36 | 02 | Bảo Yên | Địa lí | 020802 | Trần Thị Thu Huyền | 28/08/1999 | Nữ | Kinh | 11.5 | KK |
| 37 | 09 | Văn Bàn | Địa lí | 090806 | Triệu Thị Mùi | 12/12/1999 | Nữ | Dao | 11.25 | KK |
| 38 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050807 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | 5/12/1999 | Nữ | Kinh | 11.25 | KK |
| 39 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010807 | Đặng Mùi Mấy | 20/05/1999 | Nữ | Kinh | 11 | KK |
| 40 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010808 | Đặng Thị Mấy | 11/6/1999 | Nữ | Dao | 11 | KK |
| 41 | 09 | Văn Bàn | Địa lí | 090805 | Thào Thị Mây | 1/3/1999 | Nữ | H'Mông | 11 | KK |
| 42 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010803 | Trần Quang Chiến | 14/11/1999 | Nam | Kinh | 10.75 | |
| 43 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010806 | Bùi Hải Ly | 4/8/1999 | Nữ | Kinh | 10.75 | |
| 44 | 06 | Mường Khương | Địa lí | 060802 | Ma Thị Din | 7/8/1999 | Nữ | Mông | 10.75 | |
| 45 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010801 | Phạm Thị Vân Anh | 28/11/1999 | Nữ | Kinh | 10.5 | |
| 46 | 06 | Mường Khương | Địa lí | 060807 | Lù Thị Rằng | 27/04/1999 | Nữ | Nùng | 10.5 | |
| 47 | 07 | Sa Pa | Địa lí | 070803 | Hoàng Đức Doanh | 28/02/1999 | Nam | Tày | 10.5 | |
| 48 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050811 | Trịnh Quốc Tuấn | 24/07/1999 | Nam | Kinh | 10.5 | |
| 49 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010810 | Trần Thị Phần | 8/7/1999 | Nữ | Kinh | 10 | |
| 50 | 06 | Mường Khương | Địa lí | 060806 | Nông Thị Phúc | 10/4/1999 | Nữ | Nùng | 10 | |
| 51 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050802 | Nguyễn Minh Độ | 18/05/1999 | Nam | Kinh | 10 | |
| 52 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050808 | Trịnh Minh Nguyệt | 2/9/1999 | Nữ | Kinh | 10 | |
| 53 | 07 | Sa Pa | Địa lí | 070807 | Má Văn Quấn | 30/07/1999 | Nam | Tày | 9.75 | |
| 54 | 06 | Mường Khương | Địa lí | 060803 | Pờ Thanh Giang | 18/11/1999 | Nữ | Pa Dí | 9.5 | |
| 55 | 06 | Mường Khương | Địa lí | 060804 | Thào Thị Mây | 13/10/1999 | Nữ | Pa Dí | 9.5 | |
| 56 | 04 | Bắc Hà | Địa lí | 040801 | Lê Thị Thu Hiền | 21/06/1999 | Nữ | Kinh | 8.5 | |
| 57 | 03 | Bát Xát | Địa lí | 030804 | Ly Thó Lúy | 15/09/1999 | Nam | Hà Nhì | 8.5 | |
| 58 | 02 | Bảo Yên | Địa lí | 020805 | Lê Thị Hồng Như | 25/04/1999 | Nữ | Kinh | 8.25 | |
| 59 | 07 | Sa Pa | Địa lí | 070801 | Trương Ngọc ánh | 8/6/1999 | Nữ | Kinh | 8 | |
| 60 | 07 | Sa Pa | Địa lí | 070810 | Lồ Trung Tưởng | 23/08/1999 | Nam | Tày | 8 | |
| 61 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050812 | Trần Thị Yến | 19/02/1999 | Nữ | Tày | 8 | |
| 62 | 03 | Bát Xát | Địa lí | 030808 | Ngô Đức Trọng | 21/10/1999 | Nam | Kinh | 8 | |
| 63 | 06 | Mường Khương | Địa lí | 060805 | Thền Hồng Ngọc | 13/05/1999 | Nữ | Nùng | 7.5 | |
| 64 | 08 | Si Ma Cai | Địa lí | 080802 | Mai Thị Lý | 19/09/1999 | Nữ | Kinh | 7.5 | |
| 65 | 03 | Bát Xát | Địa lí | 030805 | Tẩn Tả Mẩy | 4/5/1999 | Nữ | Dao | 6.5 | |
| 66 | 01 | Bảo Thắng | Địa lí | 010805 | Trương Văn Đức | 3/5/1999 | Nữ | Kinh | 6 | |
| 67 | 05 | Lào Cai | Địa lí | 050804 | Đỗ Vân Hiền | 17/07/1999 | Nữ | Kinh | 6 | |
| 68 | 03 | Bát Xát | Địa lí | 030803 | Trần Thị Linh | 25/09/1999 | Nữ | Giáy | 6 | |
| 69 | 08 | Si Ma Cai | Địa lí | 080804 | Giàng Seo Phềnh | 20/04/1999 | Nam | Mông | 5.5 | |
| 70 | 07 | Sa Pa | Địa lí | 070802 | Thào A Cáng | 30/04/1999 | Nam | Mông | 5.25 | |
| 71 | 08 | Si Ma Cai | Địa lí | 080805 | Thèn Văn Quân | 30/04/1999 | Nam | Nùng | 5.25 | |
| 72 | 07 | Sa Pa | Địa lí | 070809 | Nguyễn Thùy Trang | 19/04/1999 | Nữ | Kinh | 5 | |
| 73 | 04 | Bắc Hà | Địa lí | 040802 | Đặng Ngọc Long | 17/10/1999 | Nam | Kinh | 5 | |
| 74 | 03 | Bát Xát | Địa lí | 030801 | Trần Linh Chi | 21/05/1999 | Nữ | Kinh | 5 | |
| 75 | 03 | Bát Xát | Địa lí | 030806 | Lò Mùi San | 11/8/1999 | Nữ | Dao | 5 | |
| 76 | 03 | Bát Xát | Địa lí | 030802 | Trần Thị Hằng | 22/09/1999 | Nữ | Kinh | 4.5 | |
| 77 | 06 | Mường Khương | Địa lí | 060808 | Phạm Huyền Trang | 5/9/1999 | Nữ | Kinh | 4 | |
| 78 | 07 | Sa Pa | Địa lí | 070806 | Nguyễn Minh Phượng | 26/03/1999 | Nữ | Kinh | 4 | |
| 79 | 08 | Si Ma Cai | Địa lí | 080803 | Ly Thị Mống | 15/02/1999 | Nữ | Mông | 4 | |
| 80 | 03 | Bát Xát | Địa lí | 030807 | Hà Thị Tới | 10/7/1999 | Nữ | Giáy | 3 | |
| 81 | 08 | Si Ma Cai | Địa lí | 080801 | Phạm Thu Hiền | 11/7/1999 | Nữ | Kinh | 3 | |
| 82 | 08 | Si Ma Cai | Địa lí | 080806 | Thào Thị Tùng | 17/10/1999 | Nữ | Mông | 1 | |
| 1 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050910 | Đinh Thúy Hằng | 14/01/1999 | Nữ | Kinh | 18.6 | Nhất |
| 2 | 01 | Bảo Thắng | Tiếng Anh | 010901 | Nguyễn Lê Hoài Anh | 2/8/1999 | Nữ | Kinh | 18 | Nhì |
| 3 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050903 | Lê Thị Phương Anh | 26/10/1999 | Nữ | Kinh | 18 | Nhì |
| 4 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050905 | Lê Thị Thùy Dung | 19/04/1999 | Nữ | Kinh | 17.8 | Nhì |
| 5 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050912 | Trần Quốc Huy | 30/10/1999 | Nam | Kinh | 17.4 | Nhì |
| 6 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050921 | Lê Hải Yến | 18/08/1999 | Nữ | Kinh | 17.3 | Nhì |
| 7 | 01 | Bảo Thắng | Tiếng Anh | 010908 | Trần Diệp Linh | 5/2/1999 | Nữ | Kinh | 17 | Ba |
| 8 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050916 | Trần Thanh Mai | 30/10/1999 | Nữ | Kinh | 17 | Ba |
| 9 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050907 | Nguyễn Sỹ Hoàng Dương | 23/01/1999 | Nam | Kinh | 17 | Ba |
| 10 | 02 | Bảo Yên | Tiếng Anh | 020905 | Đặng Phương Thảo | 15/12/1999 | Nữ | Dao | 17 | Ba |
| 11 | 01 | Bảo Thắng | Tiếng Anh | 010905 | Hoàng Thu Hằng | 9/1/1999 | Nữ | Tày | 16.8 | Ba |
| 12 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050917 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | 9/10/1999 | Nữ | Kinh | 16.8 | Ba |
| 13 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050911 | Đỗ Trung Hiếu | 23/10/1999 | Nam | Kinh | 16.8 | Ba |
| 14 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050913 | Lê Thu Hương | 15/09/1999 | Nữ | Kinh | 16.7 | Ba |
| 15 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050915 | Quách Thùy Linh | 17/10/1999 | Nữ | Kinh | 16.6 | Ba |
| 16 | 01 | Bảo Thắng | Tiếng Anh | 010903 | Nguyễn Thị Chiến | 13/01/1999 | Nữ | Kinh | 16.5 | Ba |
| 17 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050914 | Nguyễn Khánh Linh | 25/03/1999 | Nữ | Kinh | 16.4 | Ba |
| 18 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050908 | Nguyễn Nhật Đức | 16/12/1999 | Nam | Kinh | 16.3 | KK |
| 19 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050906 | Đỗ Thị Thùy Dương | 7/4/1999 | Nữ | Kinh | 16.3 | KK |
| 20 | 01 | Bảo Thắng | Tiếng Anh | 010909 | Lương Bình Minh | 19/10/1999 | Nam | Kinh | 16.2 | KK |
| 21 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050918 | Nguyễn Hà Nhi | 26/10/1999 | Nữ | Kinh | 16.1 | KK |
| 22 | 01 | Bảo Thắng | Tiếng Anh | 010907 | Nguyễn Thùy Linh | 2/8/1999 | Nữ | Kinh | 16 | KK |
| 23 | 02 | Bảo Yên | Tiếng Anh | 020902 | Phạm Mai Duyên | 20/12/1999 | Nữ | Kinh | 15.9 | KK |
| 24 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050904 | Phan Hoàng Anh | 19/03/1999 | Nữ | Kinh | 15.8 | KK |
| 25 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050909 | Phạm Ngọc Hạnh | 14/12/1999 | Nữ | Kinh | 15.8 | KK |
| 26 | 01 | Bảo Thắng | Tiếng Anh | 010904 | Chểnh Trường Giang | 3/11/1999 | Nam | Hán | 15.4 | KK |
| 27 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050902 | Đỗ Quỳnh Anh | 3/2/1999 | Nữ | Kinh | 15.3 | KK |
| 28 | 01 | Bảo Thắng | Tiếng Anh | 010911 | La Xuân Tâm | 20/04/1999 | Nam | Dáy | 15 | KK |
| 29 | 09 | Văn Bàn | Tiếng Anh | 090905 | Dương Trường Thọ | 30/03/1999 | Nam | Kinh | 14.7 | |
| 30 | 01 | Bảo Thắng | Tiếng Anh | 010910 | Phạm Yến Nhi | 18/12/1999 | Nữ | Kinh | 14.6 | |
| 31 | 01 | Bảo Thắng | Tiếng Anh | 010902 | Dương Đức Bách | 7/5/1999 | Nam | Tày | 14.4 | |
| 32 | 07 | Sa Pa | Tiếng Anh | 070910 | Nguyễn Tuấn Việt | 6/5/1999 | Nam | Kinh | 14.1 | |
| 33 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050920 | Nguyễn Kiều Trang | 26/03/1999 | Nữ | Kinh | 14.1 | |
| 34 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050901 | Dương Huệ Anh | 14/03/1999 | Nữ | Kinh | 14 | |
| 35 | 01 | Bảo Thắng | Tiếng Anh | 010906 | Nguyễn Minh Hiếu | 26/01/1999 | Nam | Kinh | 13.8 | |
| 36 | 05 | Lào Cai | Tiếng Anh | 050919 | Hoàng Thanh Tâm | 2/3/1999 | Nữ | Kinh | 13 | |
| 37 | 09 | Văn Bàn | Tiếng Anh | 090906 | Quản Thị Thúy | 18/11/1999 | Nữ | Tày | 12.7 | |
| 38 | 02 | Bảo Yên | Tiếng Anh | 020901 | Lương Thu Diệp | 15/07/1999 | Nữ | Tày | 12.3 | |
| 39 | 02 | Bảo Yên | Tiếng Anh | 020903 | Hà My | 19/03/1999 | Nữ | Kinh | 11.6 | |
| 40 | 09 | Văn Bàn | Tiếng Anh | 090904 | Lê Phi Hùng | 12/3/1999 | Nam | Kinh | 11.4 | |
| 41 | 07 | Sa Pa | Tiếng Anh | 070905 | Nguyễn Thị Hằng | 27/05/1999 | Nữ | tày | 10.8 | |
| 42 | 07 | Sa Pa | Tiếng Anh | 070907 | Giàng Thị Thanh Loan | 12/4/1999 | Nữ | HMông | 10.4 | |
| 43 | 07 | Sa Pa | Tiếng Anh | 070908 | Vù Thị Nga | 2/11/1999 | Nữ | HMông | 10.4 | |
| 44 | 02 | Bảo Yên | Tiếng Anh | 020904 | Phạm Thị Như | 28/08/1999 | Nữ | Kinh | 10 | |
| 45 | 04 | Bắc Hà | Tiếng Anh | 040901 | Ngô Thu Hằng | 9/11/1999 | Nữ | Kinh | 9.8 | |
| 46 | 09 | Văn Bàn | Tiếng Anh | 090901 | Phạm Thúy An | 4/6/1999 | Nữ | Kinh | 8.5 | |
| 47 | 09 | Văn Bàn | Tiếng Anh | 090903 | Dương Thị Hiền | 11/12/1999 | Nữ | Tày | 8 | |
| 48 | 07 | Sa Pa | Tiếng Anh | 070909 | Lồ Thị Sáy | 7/7/1999 | Nữ | HMông | 7.9 | |
| 49 | 09 | Văn Bàn | Tiếng Anh | 090902 | Nguyễn Thị Kim Chiên | 27/03/1999 | Nữ | Tày | 7.4 | |
| 50 | 07 | Sa Pa | Tiếng Anh | 070904 | Nguyễn Khánh Hòa Băng | 2/9/1999 | Nữ | Kinh | 7 | |
| 51 | 07 | Sa Pa | Tiếng Anh | 070902 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 15/08/1999 | Nữ | Kinh | 6.3 | |
| 52 | 07 | Sa Pa | Tiếng Anh | 070901 | Hứa Thúy Anh | 3/1/1999 | Nữ | Kinh | 6.2 | |
| 53 | 03 | Bát Xát | Tiếng Anh | 030903 | Hoàng Thị Thu | 24/04/1999 | Nữ | Giáy | 4.2 | |
| 54 | 07 | Sa Pa | Tiếng Anh | 070906 | Phạm Minh Huệ | 28/10/1999 | Nữ | Kinh | 4 | |
| 55 | 07 | Sa Pa | Tiếng Anh | 070903 | Nguyễn Thị Vân Anh | 7/6/1999 | Nữ | Kinh | 3.4 | |
| 56 | 03 | Bát Xát | Tiếng Anh | 030901 | Đặng Thi Thanh Huyền | 9/8/1999 | Nữ | Kinh | 3.4 | |
| 57 | 03 | Bát Xát | Tiếng Anh | 030902 | Vàng Thi Lan | 24/08/1999 | Nữ | Giáy | 1.4 |
Đang truy cập :
39
Hôm nay :
1032
Tháng hiện tại
: 4456
Tổng lượt truy cập : 5299409