Thành đoàn KG các đồng chí DS Học viên tham gia lớp học con đã lớn khôn. kèm quyết định trưng tập điều phối viên
- Thứ tư - 24/06/2015 09:35
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Thành đoàn KG các đồng chí DS Học viên tham gia lớp học con đã lớn khôn
Kèm quyết định trưng tập điều phối viên


Kèm quyết định trưng tập điều phối viên


| STT | Bùi Phương Thảo | Ngày tháng năm sinh | Lớp - Trường | Số điện thoại | ||
| 1 | Nguyễn Quốc Tuấn | 29/8/2003 | 6G - THCS Kim Tân | 01697 466 996 - 01658 899 164 | m40 - 36kg | |
| 2 | Mai Anh Quân | 24/11/2003 | 6C - THCS Kim Tân | 0982 888 226 - 0988 772 688 | m35 - 30kg | |
| 3 | Bùi Thu Trang | 17/10/2001 | 8B - THCS Kim Tân | 0912 927 927 - 0943 255 689 | m50 - 42kg | |
| 4 | Nguyễn Minh Hiếu | 04/2/2001 | 8B - THCS Kim Tân | 01667 451 148 - 01667 763 955 | m74 - 68kg | |
| 5 | Tráng Linh | 13/4/2003 | 6G - THCS Kim Tân | 0913 287 019 - 0913 287 479 | m60 - 76kg | |
| 6 | Kiều Phương Uyên | 30/11/2001 | 8B - THCS Kim Tân | 0915 045 379 - 0983 824 663 | m60 - 53kg | |
| 7 | Nguyễn Đức Công Minh | 14/9/2002 | 7E - THCS Kim Tân | 0912 205 026 | m45 - 35kg | |
| 8 | Đặng Mai Phương | 18/8/2002 | 7A - THCS Kim Tân | 0912 814 888 | m50 - 40kg | |
| 9 | Nguyễn Tiến Đạt A | 25/02/2003 | 6 - THCS Kim Tân | 0983 353 284 - 0984 353 869 | m55 - 40kg | |
| 10 | Nguyễn Duy Quân | 08/6/2001 | 8 - THCS Kim Tân | 0942 990 276 | m68 - 55kg | |
| 11 | Lê Đức Hạnh | 26/8/2003 | 6G - THCS Kim Tân | 01689 198 695 - 0919 720 629 | thiếu ảnh | m50 - 50kg |
| 12 | Hà Cẩm Tú | 2003 | THCS Kim Tân | 0914 695 659 | thiếu ảnh | m50 - 50kg |
| 13 | Phạm Mỹ Linh | 2003 | THCS Kim Tân | 0914 695 659 | thiếu ảnh | m50 - 50kg |
| 14 | Ứng Duy Minh | 01/6/2003 | 6I - THCS Kim Tân | 01655 229 042 - 01636 504 372 | thiếu ảnh | m49 - 47kg |
| 15 | Nguyễn Tuấn Dũng | 30/6/2001 | 8C - THCS Kim Tân | 0912 983 877 - 0912 839 444 | thiếu ảnh | m62 - 46kg |
| 16 | Nguyễn Thảo Đan | 30/12/2002 | 7 - THCS Lê Quý Đôn | 0949 850 851 - 0203 840 888 | m50 - 40kg | |
| 17 | Quách Xuân Dương | 01/3/2003 | 6C - THCS Lê Quý Đôn | 0968 860 899 - 0944 565 858 | m60 - 60kg | |
| 18 | Đỗ Bùi Khánh Linh | 11/02/2002 | 7A - THCS Lê Quý Đôn | 0949 850 851 - 0912 078 728 | m55 - 38kg | |
| 19 | Nguyễn Kim Yến | 07/6/2003 | 6C - THCS Lê Quý Đôn | 0943 264 600 - 0943 254 868 | m40 - 35kg | |
| 20 | Lê Tân Công | 09/01/2002 | 7D - THCS Lê Quý Đôn | 0963 906 766 - 0969 109 668 | m55 - 54kg | |
| 21 | Nguyễn Hương Quỳnh | 15/02/2002 | 7A - THCS Lê Quý Đôn | 0913 287 886 - 0915 917 917 | m47 - 42kg | |
| 22 | Nguyễn Minh Trang | 04/10/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0973 473 801 - 0913 287 518 | thiếu ảnh | m50 - 38kg |
| 23 | Trần Khánh Linh | 11/12/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0919 991 465 - 01238 371 234 | thiếu ảnh | m48 - 36kg |
| 24 | Trần Quỳnh Anh | 28/5/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0983 279 978 - 0975 246 868 | m60 - 45kg | |
| 25 | Nguyễn Huyền Anh | 09/6/2003 | 6A - THCS Lê Quý Đôn | 0941 662 255 | thiếu ảnh | m57 - 48kg |
| 26 | Trịnh Phương Anh | 04/11/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0982 756 040 - 0982 759 368 | m53 - 45kg | |
| 27 | Nguyễn Nhật Ánh | 18/5/2002 | 7A - THCS Lê Quý Đôn | 0915 352 456 - 0915 491 789 | thiếu ảnh | m60 - 53kg |
| 28 | Đoàn Thị Bích Ngọc | 10/9/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0946 524 888 - 0919 654 855 | m55 - 38kg | |
| 29 | Nông Thủy Tiên | 04/4/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0944 681 888 - 0968 331 456 | m55 - 47kg | |
| 30 | Nguyễn Như Ngọc | 22/5/2003 | THCS Lê Quý Đôn | 0936 285 566 - 0913 517 595 | m50 - 39kg | |
| 31 | Nguyễn Minh Trang | 24/10/2003 | 6A - THCS Lê Quý Đôn | 0914 641 336 - 0914 641 228 | m52 - 42kg | |
| 32 | Hà Mai Linh | 09/9/2002 | 7B - THCS Lê Quý Đôn | 0916 007 658 - 0916 255 748 | m56 - 67kg | |
| 33 | Đặng Hồng Hạnh | 15/3/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0974 687 204 - 0973 251 018 | m53 - 43kg | |
| 34 | Nguyễn Minh Đức | 02/01/2003 | 6C - THCS Ngô Văn Sở | 0919 737 924 - 0919 737 864 | m56 - 52kg | |
| 35 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 13/12/2003 | 6E - THCS Ngô Văn Sở | 0982 580 379 - 0982 528 929 | m53 - 52kg | |
| 36 | Nguyễn Duy Hưng | 28/10/2002 | 7E - THCS Ngô Văn Sở | 0919 719 284 - 0982 835 286 | m55 - 38kg | |
| 37 | Phạm Tuấn Linh | 09/6/2001 | 8 - THCS Ngô Văn Sở | 0986 166 938 - 0914 286 745 | m56 - 42kg | |
| 38 | Tô Thị Phương Linh | 08/02/2002 | 7A - THCS Pom Hán | 01662 624 672 - 01679 974 167 | m52 - 36kg | |
| 39 | Nguyễn Minh Công | 05/01/2003 | 6B - THCS Pom Hán | 0983 881 256 | m40 - 38kg | |
| 40 | Nguyễn Ngọc Ánh | 17/9/2002 | 7A - THCS Pom Hán | 01664 035 155 - 0974 785 382 | m51 - 42kg | |
| 41 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | 29/9/2003 | 6A - THCS Pom Hán | 01694 848 930 - 0203 756 545 | m45 - 36kg | |
| 42 | Phạm Thị Thu Huế | 05/01/2003 | 6A - THCS Pom Hán | 0989 451 180 - 0973 090 828 | m50 - 38kg | |
| 43 | Trịnh Quang Thành | 14/3/2003 | 6B - THCS Pom Hán | 01693 555 031 - 01628 424 077 | m57 - 40kg | |
| 44 | Nguyễn Thị Kim Hồng | 18/01/2003 | 6A - THCS Pom Hán | 0968 651 399 | m55 - 46kg | |
| 45 | Vương Huyền Đan | 06/9/2004 | 5B - TH Lê Ngọc Hân | 0915 154 898 | m42 - 27kg | |
| 46 | Bùi Quang Huy | 14/4/2005 | 4A - TH Lê Ngọc Hân | 0948 882 699 - 0914 604 388 | thiếu ảnh | m45 - 35kg |
| 47 | Trần Văn Dũng | 10/02/2004 | 5 - TH Lê Ngọc Hân | 01695 576 814 - 0912 110 010 | thiếu ảnh | m45 - 40kg |
| 48 | Bùi Đức Phúc | 02/11/2004 | 5G - TH Lê Ngọc Hân | 01663 335 688 - 01255 751 116 | thiếu ảnh | m30 - 28kg |
| 49 | Nguyễn Viết Khải | 08/11/2004 | 5D - TH Lê Ngọc Hân | 0972 357 019 - 0917 935 261 | thiếu ảnh | m30 - 28kg |
| 50 | Nguyễn Tiến Đạt | 06/4/2005 | 4C - TH Lê Ngọc Hân | 0978 917 859 - 0983 194 880 | thiếu ảnh | m40 - 34kg |
| 51 | Nguyễn Thiện Minh | 12/01/2006 | 4 - TH Lê Ngọc Hân | 01256 995 988 | thiếu ảnh | m30 |
| 52 | Nguyễn Thúy Ngân | 19/10/2005 | 4A3 - TH Lê Văn Tám | 0976 777 828 - 0946 246 888 | thiếu ảnh | m35 - 35kg |
| 53 | Đào Tấn Dũng | 28/10/2006 | 3A2 - TH Lê Văn Tám | thiếu ảnh | m15 - 30kg | |
| 54 | Nguyễn Công Tâm | 30/6/2007 | 2A5 - TH Lê Văn Tám | 0916 456 982 | thiếu ảnh | m20 - 34kg |
| 55 | Lưu Kim Cương | 18/11/2006 | 3A2 - TH Lê Văn Tám | 01628 613 898 - 01673 419 569 | thiếu ảnh | m30 - 31kg |
| 56 | Nguyễn Long Khánh | 29/11/2006 | 3A4 - TH Lê Văn Tám | 0982 900 766 - 0982 061 273 | m20 - 27kg | |
| 57 | Trần Bích Hường | 30/7/2005 | 4A3 - TH Lê Văn Tám | 0983 179 705 - 0912 550 622 | m47 - 32kg | |
| 58 | Đinh Châu Anh | 04/9/2005 | 4A6 - TH Lê Văn Tám | 0986 194 666 | m35 - 25kg | |
| 59 | Lưu Thị Chung Anh | 03/5/2005 | 4A6 - TH Lê Văn Tám | 0917 189 186 - 0988 477 279 | m15 - 33kg | |
| 60 | Lê Đức Mạnh | 23/9/2007 | 2A6 - TH Lê Văn Tám | 0974 232 236 | m27 - 31kg | |
| 61 | Trần Thị Thanh Thúy | 27/7/2005 | 4A2 - TH Lê Văn Tám | 0947 452 903 | m34 - 33kg | |
| 62 | Trần Thị Hà Anh | 01/8/2005 | 4A3 - TH Lê Văn Tám | 0976 490 059 - 0913 287 843 | m31 - 26kg | |
| 63 | Trần Huyền Nga | 22/12/2004 | 5A6 - TH Lê Văn Tám | 0913 396 998 - 0912 270 828 | thiếu ảnh | m42 - 38kg |
| 64 | Trần Hà My | 15/6/2006 | 3A4 - TH Lê Văn Tám | 0984 064 459 - 0912 078 627 | thiếu ảnh | m35 - 29kg |
| 82 | Hoàng Minh Huyền | 19/11/2006 | TH Lê Văn Tám | 0983 255 008 - 0982 557 008 | m35 - 32kg | |
| 65 | Trương Anh Tú | 10/5/2005 | TH Lê Văn Tám | 0913 079 614 - 0968 077 838 | thiếu ảnh | m30 - 35kg |
| 66 | Trần Thanh Hằng | 17/11/2006 | 3A1 - TH Lê Văn Tám | 0913 396 998 - 0912 270 828 | thiếu ảnh | m32 - 25kg |
| 67 | Đỗ Vũ Duy | 17/8/2003 | 6D - THCS Bắc Cường | 0913 287 497 - 0912 222 838 | thiếu ảnh | m50 - 43kg |
| 68 | Bùi Thảo Phương | 26/9/2002 | 7C - THCS Bắc Cường | 0984 353 082 - 0982 108 881 | m42 - 42kg | |
| 69 | Bùi Phương Thảo | 12/6/2002 | 7C - THCS Bắc Cường | 01663 847 828 - 0982402531 | m54 - 40kg | |
| 70 | Địch Thy Na | 2003 | THCS Bắc Cường | 0974 688 255 | thiếu ảnh | m64 - 46kg |
| 71 | Vương Quốc Khánh | 29/11/2003 | 6D - THCS Bắc Cường | 0974 688 255 - 0982 596 455 | thiếu ảnh | m55 - 48kg |
| 72 | Đỗ Huyền Trang | 20/10/2006 | 3A - TH Nguyễn Du | 0914 653 286 | m29 - 28kg | |
| 77 | Lưu Quốc Khánh | 17/8/2005 | 5B - TH Bắc Lệnh | 01668 887 090 - 0912 587 677 | thiếu ảnh | m45 - 46kg |
| 73 | Đoàn Công Duy | 19/10/2005 | 5B - TH Bắc Lệnh | 0979 797 138 - 0979 797 239 | thiếu ảnh | m39 - 42kg |
| 74 | Nguyễn Đồng Đức Hiệp | 22/5/2006 | 3A4 - TH Hoàng Văn Thụ | 01663 181 886 | m50 - 37kg | |
| 75 | Nguyễn Mạnh Hùng | 16/02/2006 | 3A2 - TH Hoàng Văn Thụ | 01234 898 904 - 0912 536 114 | m50 - 26kg | |
| 76 | Nguyễn Đức Mạnh | 14/01/2007 | 2B - TH Duyên Hải | 01279 944 979 - 0945 663 788 | thiếu ảnh | m25 - 27kg |
| 78 | Lưu Phương Hiền | 26/10/2003 | 6 - THCS Xuân Tăng | 01688 490 832 - 0913 041 675 | m50 - 42kg | |
| 79 | Đặng Phương Thảo | 07/01/2003 | 6C - THCS Hoàng Hoa Thám | 01666 250 789 - 0985 306 338 | thiếu ảnh | m52 - 40kg |
| 80 | Nguyễn Duy Anh | 01/6/2003 | 6C - THCS Bắc Lệnh | 01692 314 601 - 0974 686 040 | m60 - 50kg | |
| 81 | Nguyễn Ngọc Ánh | 29/3/2002 | 7A - THCS Bắc Lệnh | 0986 789 647 - 01233 845 599 | m52 - 34kg | |
| 83 | Trần Hà Kiên | 22/8/2005 | 4A - TH Vạn Hòa | 0914 300 556 - 0962 966 796 | m35 - 34kg | |
| 84 | Phạm Đức Khánh | 22/10/2003 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 0904 470 999 | thiếu ảnh | m55 - 56kg |
| 85 | Liêu Tuấn Hiệp | 30/6/2003 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 0912 720 573 - 0917 328 255 | thiếu ảnh | m54 - 42kg |
| 86 | Vũ Thị Minh Thúy | 02/8/2003 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 0918 255 868 | thiếu ảnh | m39 - 32kg |
| 87 | Bùi Việt Long | 10/10/2003 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 01647 771 885 | thiếu ảnh | m57 - 52kg |
| 88 | Hoàng Ngọc Linh | 04/10/2003 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 0982 287 079 - 0913 287 079 | thiếu ảnh | m50 - 38kg |
| 89 | Tạ Hương Giang | 14/02/2004 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 0979 615 529 - 0979 615 559 | thiếu ảnh | m42 - 40kg |
| 90 | Nguyễn Ngọc Khánh | 2003 | 0914 695 659 | thiếu ảnh | m50 - 43kg |