

| STT | Bùi Phương Thảo | Ngày tháng năm sinh | Lớp - Trường | Số điện thoại | ||
| 1 | Nguyễn Quốc Tuấn | 29/8/2003 | 6G - THCS Kim Tân | 01697 466 996 - 01658 899 164 | m40 - 36kg | |
| 2 | Mai Anh Quân | 24/11/2003 | 6C - THCS Kim Tân | 0982 888 226 - 0988 772 688 | m35 - 30kg | |
| 3 | Bùi Thu Trang | 17/10/2001 | 8B - THCS Kim Tân | 0912 927 927 - 0943 255 689 | m50 - 42kg | |
| 4 | Nguyễn Minh Hiếu | 04/2/2001 | 8B - THCS Kim Tân | 01667 451 148 - 01667 763 955 | m74 - 68kg | |
| 5 | Tráng Linh | 13/4/2003 | 6G - THCS Kim Tân | 0913 287 019 - 0913 287 479 | m60 - 76kg | |
| 6 | Kiều Phương Uyên | 30/11/2001 | 8B - THCS Kim Tân | 0915 045 379 - 0983 824 663 | m60 - 53kg | |
| 7 | Nguyễn Đức Công Minh | 14/9/2002 | 7E - THCS Kim Tân | 0912 205 026 | m45 - 35kg | |
| 8 | Đặng Mai Phương | 18/8/2002 | 7A - THCS Kim Tân | 0912 814 888 | m50 - 40kg | |
| 9 | Nguyễn Tiến Đạt A | 25/02/2003 | 6 - THCS Kim Tân | 0983 353 284 - 0984 353 869 | m55 - 40kg | |
| 10 | Nguyễn Duy Quân | 08/6/2001 | 8 - THCS Kim Tân | 0942 990 276 | m68 - 55kg | |
| 11 | Lê Đức Hạnh | 26/8/2003 | 6G - THCS Kim Tân | 01689 198 695 - 0919 720 629 | thiếu ảnh | m50 - 50kg |
| 12 | Hà Cẩm Tú | 2003 | THCS Kim Tân | 0914 695 659 | thiếu ảnh | m50 - 50kg |
| 13 | Phạm Mỹ Linh | 2003 | THCS Kim Tân | 0914 695 659 | thiếu ảnh | m50 - 50kg |
| 14 | Ứng Duy Minh | 01/6/2003 | 6I - THCS Kim Tân | 01655 229 042 - 01636 504 372 | thiếu ảnh | m49 - 47kg |
| 15 | Nguyễn Tuấn Dũng | 30/6/2001 | 8C - THCS Kim Tân | 0912 983 877 - 0912 839 444 | thiếu ảnh | m62 - 46kg |
| 16 | Nguyễn Thảo Đan | 30/12/2002 | 7 - THCS Lê Quý Đôn | 0949 850 851 - 0203 840 888 | m50 - 40kg | |
| 17 | Quách Xuân Dương | 01/3/2003 | 6C - THCS Lê Quý Đôn | 0968 860 899 - 0944 565 858 | m60 - 60kg | |
| 18 | Đỗ Bùi Khánh Linh | 11/02/2002 | 7A - THCS Lê Quý Đôn | 0949 850 851 - 0912 078 728 | m55 - 38kg | |
| 19 | Nguyễn Kim Yến | 07/6/2003 | 6C - THCS Lê Quý Đôn | 0943 264 600 - 0943 254 868 | m40 - 35kg | |
| 20 | Lê Tân Công | 09/01/2002 | 7D - THCS Lê Quý Đôn | 0963 906 766 - 0969 109 668 | m55 - 54kg | |
| 21 | Nguyễn Hương Quỳnh | 15/02/2002 | 7A - THCS Lê Quý Đôn | 0913 287 886 - 0915 917 917 | m47 - 42kg | |
| 22 | Nguyễn Minh Trang | 04/10/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0973 473 801 - 0913 287 518 | thiếu ảnh | m50 - 38kg |
| 23 | Trần Khánh Linh | 11/12/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0919 991 465 - 01238 371 234 | thiếu ảnh | m48 - 36kg |
| 24 | Trần Quỳnh Anh | 28/5/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0983 279 978 - 0975 246 868 | m60 - 45kg | |
| 25 | Nguyễn Huyền Anh | 09/6/2003 | 6A - THCS Lê Quý Đôn | 0941 662 255 | thiếu ảnh | m57 - 48kg |
| 26 | Trịnh Phương Anh | 04/11/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0982 756 040 - 0982 759 368 | m53 - 45kg | |
| 27 | Nguyễn Nhật Ánh | 18/5/2002 | 7A - THCS Lê Quý Đôn | 0915 352 456 - 0915 491 789 | thiếu ảnh | m60 - 53kg |
| 28 | Đoàn Thị Bích Ngọc | 10/9/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0946 524 888 - 0919 654 855 | m55 - 38kg | |
| 29 | Nông Thủy Tiên | 04/4/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0944 681 888 - 0968 331 456 | m55 - 47kg | |
| 30 | Nguyễn Như Ngọc | 22/5/2003 | THCS Lê Quý Đôn | 0936 285 566 - 0913 517 595 | m50 - 39kg | |
| 31 | Nguyễn Minh Trang | 24/10/2003 | 6A - THCS Lê Quý Đôn | 0914 641 336 - 0914 641 228 | m52 - 42kg | |
| 32 | Hà Mai Linh | 09/9/2002 | 7B - THCS Lê Quý Đôn | 0916 007 658 - 0916 255 748 | m56 - 67kg | |
| 33 | Đặng Hồng Hạnh | 15/3/2003 | 6D - THCS Lê Quý Đôn | 0974 687 204 - 0973 251 018 | m53 - 43kg | |
| 34 | Nguyễn Minh Đức | 02/01/2003 | 6C - THCS Ngô Văn Sở | 0919 737 924 - 0919 737 864 | m56 - 52kg | |
| 35 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 13/12/2003 | 6E - THCS Ngô Văn Sở | 0982 580 379 - 0982 528 929 | m53 - 52kg | |
| 36 | Nguyễn Duy Hưng | 28/10/2002 | 7E - THCS Ngô Văn Sở | 0919 719 284 - 0982 835 286 | m55 - 38kg | |
| 37 | Phạm Tuấn Linh | 09/6/2001 | 8 - THCS Ngô Văn Sở | 0986 166 938 - 0914 286 745 | m56 - 42kg | |
| 38 | Tô Thị Phương Linh | 08/02/2002 | 7A - THCS Pom Hán | 01662 624 672 - 01679 974 167 | m52 - 36kg | |
| 39 | Nguyễn Minh Công | 05/01/2003 | 6B - THCS Pom Hán | 0983 881 256 | m40 - 38kg | |
| 40 | Nguyễn Ngọc Ánh | 17/9/2002 | 7A - THCS Pom Hán | 01664 035 155 - 0974 785 382 | m51 - 42kg | |
| 41 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | 29/9/2003 | 6A - THCS Pom Hán | 01694 848 930 - 0203 756 545 | m45 - 36kg | |
| 42 | Phạm Thị Thu Huế | 05/01/2003 | 6A - THCS Pom Hán | 0989 451 180 - 0973 090 828 | m50 - 38kg | |
| 43 | Trịnh Quang Thành | 14/3/2003 | 6B - THCS Pom Hán | 01693 555 031 - 01628 424 077 | m57 - 40kg | |
| 44 | Nguyễn Thị Kim Hồng | 18/01/2003 | 6A - THCS Pom Hán | 0968 651 399 | m55 - 46kg | |
| 45 | Vương Huyền Đan | 06/9/2004 | 5B - TH Lê Ngọc Hân | 0915 154 898 | m42 - 27kg | |
| 46 | Bùi Quang Huy | 14/4/2005 | 4A - TH Lê Ngọc Hân | 0948 882 699 - 0914 604 388 | thiếu ảnh | m45 - 35kg |
| 47 | Trần Văn Dũng | 10/02/2004 | 5 - TH Lê Ngọc Hân | 01695 576 814 - 0912 110 010 | thiếu ảnh | m45 - 40kg |
| 48 | Bùi Đức Phúc | 02/11/2004 | 5G - TH Lê Ngọc Hân | 01663 335 688 - 01255 751 116 | thiếu ảnh | m30 - 28kg |
| 49 | Nguyễn Viết Khải | 08/11/2004 | 5D - TH Lê Ngọc Hân | 0972 357 019 - 0917 935 261 | thiếu ảnh | m30 - 28kg |
| 50 | Nguyễn Tiến Đạt | 06/4/2005 | 4C - TH Lê Ngọc Hân | 0978 917 859 - 0983 194 880 | thiếu ảnh | m40 - 34kg |
| 51 | Nguyễn Thiện Minh | 12/01/2006 | 4 - TH Lê Ngọc Hân | 01256 995 988 | thiếu ảnh | m30 |
| 52 | Nguyễn Thúy Ngân | 19/10/2005 | 4A3 - TH Lê Văn Tám | 0976 777 828 - 0946 246 888 | thiếu ảnh | m35 - 35kg |
| 53 | Đào Tấn Dũng | 28/10/2006 | 3A2 - TH Lê Văn Tám | thiếu ảnh | m15 - 30kg | |
| 54 | Nguyễn Công Tâm | 30/6/2007 | 2A5 - TH Lê Văn Tám | 0916 456 982 | thiếu ảnh | m20 - 34kg |
| 55 | Lưu Kim Cương | 18/11/2006 | 3A2 - TH Lê Văn Tám | 01628 613 898 - 01673 419 569 | thiếu ảnh | m30 - 31kg |
| 56 | Nguyễn Long Khánh | 29/11/2006 | 3A4 - TH Lê Văn Tám | 0982 900 766 - 0982 061 273 | m20 - 27kg | |
| 57 | Trần Bích Hường | 30/7/2005 | 4A3 - TH Lê Văn Tám | 0983 179 705 - 0912 550 622 | m47 - 32kg | |
| 58 | Đinh Châu Anh | 04/9/2005 | 4A6 - TH Lê Văn Tám | 0986 194 666 | m35 - 25kg | |
| 59 | Lưu Thị Chung Anh | 03/5/2005 | 4A6 - TH Lê Văn Tám | 0917 189 186 - 0988 477 279 | m15 - 33kg | |
| 60 | Lê Đức Mạnh | 23/9/2007 | 2A6 - TH Lê Văn Tám | 0974 232 236 | m27 - 31kg | |
| 61 | Trần Thị Thanh Thúy | 27/7/2005 | 4A2 - TH Lê Văn Tám | 0947 452 903 | m34 - 33kg | |
| 62 | Trần Thị Hà Anh | 01/8/2005 | 4A3 - TH Lê Văn Tám | 0976 490 059 - 0913 287 843 | m31 - 26kg | |
| 63 | Trần Huyền Nga | 22/12/2004 | 5A6 - TH Lê Văn Tám | 0913 396 998 - 0912 270 828 | thiếu ảnh | m42 - 38kg |
| 64 | Trần Hà My | 15/6/2006 | 3A4 - TH Lê Văn Tám | 0984 064 459 - 0912 078 627 | thiếu ảnh | m35 - 29kg |
| 82 | Hoàng Minh Huyền | 19/11/2006 | TH Lê Văn Tám | 0983 255 008 - 0982 557 008 | m35 - 32kg | |
| 65 | Trương Anh Tú | 10/5/2005 | TH Lê Văn Tám | 0913 079 614 - 0968 077 838 | thiếu ảnh | m30 - 35kg |
| 66 | Trần Thanh Hằng | 17/11/2006 | 3A1 - TH Lê Văn Tám | 0913 396 998 - 0912 270 828 | thiếu ảnh | m32 - 25kg |
| 67 | Đỗ Vũ Duy | 17/8/2003 | 6D - THCS Bắc Cường | 0913 287 497 - 0912 222 838 | thiếu ảnh | m50 - 43kg |
| 68 | Bùi Thảo Phương | 26/9/2002 | 7C - THCS Bắc Cường | 0984 353 082 - 0982 108 881 | m42 - 42kg | |
| 69 | Bùi Phương Thảo | 12/6/2002 | 7C - THCS Bắc Cường | 01663 847 828 - 0982402531 | m54 - 40kg | |
| 70 | Địch Thy Na | 2003 | THCS Bắc Cường | 0974 688 255 | thiếu ảnh | m64 - 46kg |
| 71 | Vương Quốc Khánh | 29/11/2003 | 6D - THCS Bắc Cường | 0974 688 255 - 0982 596 455 | thiếu ảnh | m55 - 48kg |
| 72 | Đỗ Huyền Trang | 20/10/2006 | 3A - TH Nguyễn Du | 0914 653 286 | m29 - 28kg | |
| 77 | Lưu Quốc Khánh | 17/8/2005 | 5B - TH Bắc Lệnh | 01668 887 090 - 0912 587 677 | thiếu ảnh | m45 - 46kg |
| 73 | Đoàn Công Duy | 19/10/2005 | 5B - TH Bắc Lệnh | 0979 797 138 - 0979 797 239 | thiếu ảnh | m39 - 42kg |
| 74 | Nguyễn Đồng Đức Hiệp | 22/5/2006 | 3A4 - TH Hoàng Văn Thụ | 01663 181 886 | m50 - 37kg | |
| 75 | Nguyễn Mạnh Hùng | 16/02/2006 | 3A2 - TH Hoàng Văn Thụ | 01234 898 904 - 0912 536 114 | m50 - 26kg | |
| 76 | Nguyễn Đức Mạnh | 14/01/2007 | 2B - TH Duyên Hải | 01279 944 979 - 0945 663 788 | thiếu ảnh | m25 - 27kg |
| 78 | Lưu Phương Hiền | 26/10/2003 | 6 - THCS Xuân Tăng | 01688 490 832 - 0913 041 675 | m50 - 42kg | |
| 79 | Đặng Phương Thảo | 07/01/2003 | 6C - THCS Hoàng Hoa Thám | 01666 250 789 - 0985 306 338 | thiếu ảnh | m52 - 40kg |
| 80 | Nguyễn Duy Anh | 01/6/2003 | 6C - THCS Bắc Lệnh | 01692 314 601 - 0974 686 040 | m60 - 50kg | |
| 81 | Nguyễn Ngọc Ánh | 29/3/2002 | 7A - THCS Bắc Lệnh | 0986 789 647 - 01233 845 599 | m52 - 34kg | |
| 83 | Trần Hà Kiên | 22/8/2005 | 4A - TH Vạn Hòa | 0914 300 556 - 0962 966 796 | m35 - 34kg | |
| 84 | Phạm Đức Khánh | 22/10/2003 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 0904 470 999 | thiếu ảnh | m55 - 56kg |
| 85 | Liêu Tuấn Hiệp | 30/6/2003 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 0912 720 573 - 0917 328 255 | thiếu ảnh | m54 - 42kg |
| 86 | Vũ Thị Minh Thúy | 02/8/2003 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 0918 255 868 | thiếu ảnh | m39 - 32kg |
| 87 | Bùi Việt Long | 10/10/2003 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 01647 771 885 | thiếu ảnh | m57 - 52kg |
| 88 | Hoàng Ngọc Linh | 04/10/2003 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 0982 287 079 - 0913 287 079 | thiếu ảnh | m50 - 38kg |
| 89 | Tạ Hương Giang | 14/02/2004 | 6A1 - THCS Lê Hồng Phong | 0979 615 529 - 0979 615 559 | thiếu ảnh | m42 - 40kg |
| 90 | Nguyễn Ngọc Khánh | 2003 | 0914 695 659 | thiếu ảnh | m50 - 43kg |
Nguồn tin: Trường THCS Lê Quý Đôn TP Lào Cai
Đang truy cập :
53
Hôm nay :
80
Tháng hiện tại
: 3504
Tổng lượt truy cập : 5298457